(Top Banner Ad)
entirely closed
B2
Adverb + Adjective B2 General Usage

entirely closed

UK: /ɪnˈtaɪəli kləʊzd/ • US: /ɪnˈtaɪərli kloʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

đóng hoàn toàn hoàn toàn đóng cửa khép kín hoàn toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely shut or inaccessible; with no openings whatsoever.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn đóng hoặc không thể tiếp cận; không có bất kỳ lỗ hổng nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory was entirely closed due to the pandemic."

    "Nhà máy đã hoàn toàn đóng cửa do đại dịch."

  • "After the investigation, the case was entirely closed."

    "Sau cuộc điều tra, vụ án đã hoàn toàn khép lại."

  • "The border is entirely closed to foreign travelers."

    "Biên giới hoàn toàn đóng cửa đối với du khách nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective entire toàn bộ, hoàn chỉnh
Noun entirety sự toàn bộ, toàn thể
Verb close đóng, khép
Adjective closed đã đóng, khép kín
Noun closure sự đóng cửa, sự kết thúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integer
Old French
entier
Middle English
entire
English
entirely

Nguồn gốc của 'entirely' và 'closed'

Từ 'entirely' bắt nguồn từ tiếng Latin 'integer' (nguyên vẹn, toàn bộ), qua tiếng Pháp cổ 'entier', và trở thành 'entire' trong tiếng Anh (nghĩa là hoàn chỉnh). Sau đó, nó thêm hậu tố '-ly' để thành trạng từ 'entirely' (hoàn toàn). 'Closed' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'close', có gốc từ tiếng Latin 'clausus' (đóng lại). Khi 'entirely' kết hợp với 'closed', chúng ta có nghĩa là 'đóng hoàn toàn' hoặc 'kín mít', nhấn mạnh mức độ tuyệt đối của sự đóng lại.

Usage Note

The phrase emphasizes the completeness of the closure. It goes beyond a simple 'closed' state, implying a thorough and absolute barrier. The adverb 'entirely' modifies the adjective 'closed,' intensifying its meaning.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + entirely closed
  • remained remained entirely closed
    (vẫn đóng cửa hoàn toàn)
  • was was entirely closed
    (đã bị đóng kín hoàn toàn)
  • kept kept entirely closed
    (được giữ cho đóng kín mít)
Adverb + entirely closed
  • almost almost entirely closed
    (gần như đóng hoàn toàn)
  • virtually virtually entirely closed
    (trên thực tế là đóng hoàn toàn)
Noun + entirely closed
  • system an entirely closed system
    (một hệ thống hoàn toàn khép kín)
  • door an entirely closed door
    (một cánh cửa đóng kín mít)

Idioms

  • entirely closed off

    hoàn toàn khép kín; hoàn toàn tách biệt (về mặt cảm xúc hoặc vật lý); không tiếp nhận

    "After the tragedy, she became entirely closed off from her friends and family."

    (Sau bi kịch, cô ấy trở nên hoàn toàn khép kín, không giao tiếp với bạn bè và gia đình.)

  • an entirely closed system

    một hệ thống hoàn toàn khép kín (không có sự trao đổi với bên ngoài hoặc không tiếp nhận ý kiến mới)

    "The company operates as an entirely closed system, resisting all external advice."

    (Công ty hoạt động như một hệ thống hoàn toàn khép kín, từ chối mọi lời khuyên từ bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entirely closed

Adverb + Adjective
Lật mặt

Hoàn toàn đóng hoặc không thể tiếp cận; không có bất kỳ lỗ hổng nào.

"The factory was entirely closed due to the pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entirely closed".

Cửa đóng hoàn toàn (Closed Sign)

Trong các nền văn hóa phương Tây, một cửa hàng có biển 'CLOSED' (đóng cửa) hoặc cánh cửa hoàn toàn đóng lại thường báo hiệu rằng doanh nghiệp không hoạt động, gây thất vọng hoặc bất tiện cho khách hàng. Nó hàm ý sự không sẵn có, không thể tiếp cận.

Tư duy đóng kín (Closed-mindedness)

Trong văn hóa phương Tây, việc có một tư duy 'entirely closed' (hoàn toàn khép kín) với những ý tưởng hoặc quan điểm mới thường được coi là một đặc điểm tiêu cực. Điều này đối lập với giá trị của 'open-mindedness' (tư duy cởi mở) được đề cao trong việc học hỏi, phát triển và thấu hiểu.