(Top Banner Ad)
totally closed
B2
Trạng từ + Tính từ B2 Tổng quát

totally closed

UK: /ˈtəʊtəli kləʊzd/ • US: /ˈtoʊtəli kloʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

đóng cửa hoàn toàn hoàn toàn đóng cửa tuyệt đối đóng cửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely and utterly shut or inaccessible.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn đóng cửa hoặc không thể tiếp cận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory was totally closed due to the pandemic."

    "Nhà máy đã hoàn toàn đóng cửa do đại dịch."

  • "After the accident, the road was totally closed to traffic."

    "Sau vụ tai nạn, con đường đã hoàn toàn đóng cửa đối với giao thông."

  • "He's totally closed off emotionally; he won't talk about his feelings."

    "Anh ấy hoàn toàn khép kín về mặt cảm xúc; anh ấy sẽ không nói về cảm xúc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close đóng, khép
Adjective closed đã đóng, khép kín
Adverb totally hoàn toàn, tuyệt đối
Noun closure sự đóng cửa, sự kết thúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
totus
English
total
English
totally
English
closed

Nguồn gốc của 'Totally'

Từ 'totally' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'totus', có nghĩa là 'toàn bộ'. Nó du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành 'total', sau đó thành trạng từ 'totally' để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của một hành động hoặc trạng thái.

Nguồn gốc của 'Closed'

Từ 'closed' có nghĩa là 'đóng', xuất phát từ động từ 'close'. Khi đi cùng 'totally', nó biểu thị trạng thái hoàn toàn đóng kín hoặc kết thúc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của việc đóng cửa, không có bất kỳ ngoại lệ hoặc khả năng tiếp cận nào. 'Totally' tăng cường ý nghĩa của 'closed'. Có thể dùng trong cả nghĩa đen (cửa hàng đóng cửa) lẫn nghĩa bóng (một người khép kín).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + totally closed
  • Completely totally closed
    (hoàn toàn đóng kín)
Verb + totally closed
  • Remain totally closed
    (vẫn hoàn toàn đóng cửa)
  • Declare totally closed
    (tuyên bố đóng cửa hoàn toàn)

Idioms

  • totally closed to suggestions

    hoàn toàn không tiếp thu ý kiến

    "He is totally closed to suggestions; it's impossible to reason with him."

    (Anh ta hoàn toàn không tiếp thu ý kiến; không thể nào thuyết phục được anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

totally closed

Trạng từ + Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn đóng cửa hoặc không thể tiếp cận được.

"The factory was totally closed due to the pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "totally closed".

Đóng cửa và sự riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đóng cửa có thể biểu thị sự riêng tư hoặc mong muốn không bị làm phiền. Một cánh cửa 'totally closed' có thể là dấu hiệu mạnh mẽ cho thấy người bên trong cần không gian riêng.