totally closed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely and utterly shut or inaccessible.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn đóng cửa hoặc không thể tiếp cận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory was totally closed due to the pandemic."
"Nhà máy đã hoàn toàn đóng cửa do đại dịch."
-
"After the accident, the road was totally closed to traffic."
"Sau vụ tai nạn, con đường đã hoàn toàn đóng cửa đối với giao thông."
-
"He's totally closed off emotionally; he won't talk about his feelings."
"Anh ấy hoàn toàn khép kín về mặt cảm xúc; anh ấy sẽ không nói về cảm xúc của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của việc đóng cửa, không có bất kỳ ngoại lệ hoặc khả năng tiếp cận nào. 'Totally' tăng cường ý nghĩa của 'closed'. Có thể dùng trong cả nghĩa đen (cửa hàng đóng cửa) lẫn nghĩa bóng (một người khép kín).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely totally closed (hoàn toàn đóng kín)
-
Remain totally closed (vẫn hoàn toàn đóng cửa)
-
Declare totally closed (tuyên bố đóng cửa hoàn toàn)
Idioms
-
totally closed to suggestions
hoàn toàn không tiếp thu ý kiến
"He is totally closed to suggestions; it's impossible to reason with him."
(Anh ta hoàn toàn không tiếp thu ý kiến; không thể nào thuyết phục được anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
totally closed
Trạng từ + Tính từHoàn toàn đóng cửa hoặc không thể tiếp cận được.
"The factory was totally closed due to the pandemic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "totally closed".
