(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ totally closed
B2

totally closed

Trạng từ + Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

đóng cửa hoàn toàn hoàn toàn đóng cửa tuyệt đối đóng cửa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Totally closed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hoàn toàn đóng cửa hoặc không thể tiếp cận được.

Definition (English Meaning)

Completely and utterly shut or inaccessible.

Ví dụ Thực tế với 'Totally closed'

  • "The factory was totally closed due to the pandemic."

    "Nhà máy đã hoàn toàn đóng cửa do đại dịch."

  • "After the accident, the road was totally closed to traffic."

    "Sau vụ tai nạn, con đường đã hoàn toàn đóng cửa đối với giao thông."

  • "He's totally closed off emotionally; he won't talk about his feelings."

    "Anh ấy hoàn toàn khép kín về mặt cảm xúc; anh ấy sẽ không nói về cảm xúc của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Totally closed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: closed
  • Adverb: totally
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

partially open(mở một phần)
slightly open(hơi mở)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Totally closed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của việc đóng cửa, không có bất kỳ ngoại lệ hoặc khả năng tiếp cận nào. 'Totally' tăng cường ý nghĩa của 'closed'. Có thể dùng trong cả nghĩa đen (cửa hàng đóng cửa) lẫn nghĩa bóng (một người khép kín).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Totally closed'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)