completely grasp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To understand something fully and thoroughly.
Vietnamese Meaning
Hiểu một điều gì đó một cách đầy đủ và thấu đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It took me a while to completely grasp the concept of quantum physics."
"Tôi mất một thời gian để hoàn toàn nắm bắt được khái niệm về vật lý lượng tử."
-
"After the lecture, I completely grasped the main points."
"Sau bài giảng, tôi đã hoàn toàn nắm bắt được những điểm chính."
-
"She quickly completely grasped the new software program."
"Cô ấy nhanh chóng hoàn toàn nắm bắt được chương trình phần mềm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Grasp | Sự nắm bắt; phạm vi hiểu biết (e.g., beyond my grasp: ngoài tầm hiểu biết của tôi) |
| Adjective | Graspable | Có thể hiểu được, dễ nắm bắt |
| Adverb | Completely | Một cách hoàn toàn, trọn vẹn |
| Noun | Completion | Sự hoàn thành, sự làm trọn vẹn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ hiểu biết sâu sắc và toàn diện. Nó vượt xa việc chỉ đơn thuần biết hoặc nhận thức về điều gì đó; nó bao hàm việc nắm bắt được mọi khía cạnh, chi tiết và ý nghĩa của nó. So với 'understand', 'completely grasp' thể hiện mức độ hiểu biết cao hơn và chắc chắn hơn. 'Grasp' thường được dùng khi nói về những khái niệm phức tạp hoặc trừu tượng.
Prepositions
Ví dụ: 'completely grasp of the situation' (hiểu rõ tình hình); 'completely grasp on the concept' (hiểu rõ khái niệm); 'completely grasp the importance of education' (hiểu rõ tầm quan trọng của giáo dục). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ đối tượng được hiểu rõ. 'On' được dùng khi nhấn mạnh sự tập trung vào một khía cạnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Finally finally completely grasp the lesson (Cuối cùng cũng hiểu hoàn toàn bài học)
-
Struggle to struggle to completely grasp the theory (Vật lộn/Gặp khó khăn để hiểu rõ lý thuyết)
-
Eagerly eagerly attempting to completely grasp the rules (Hăm hở cố gắng nắm bắt trọn vẹn các quy tắc)
-
Concept completely grasp the core concept (Hiểu hoàn toàn khái niệm cốt lõi)
-
Implications completely grasp the implications of the decision (Nắm bắt trọn vẹn những hàm ý/hậu quả của quyết định)
-
Significance completely grasp the historical significance (Hiểu rõ hoàn toàn ý nghĩa lịch sử)
Idioms
-
To get one's head around something
Hiểu rõ hoặc chấp nhận được một điều gì đó phức tạp hoặc khó khăn (thường dùng trong câu phủ định)
"It took me weeks to completely grasp the new software, but I finally got my head around it."
(Tôi mất nhiều tuần để hiểu trọn vẹn phần mềm mới, nhưng cuối cùng tôi đã nắm được nó.)
-
To understand something root and branch
Hiểu một vấn đề nào đó từ gốc rễ đến ngọn ngành (tức là hiểu hoàn toàn và chi tiết)
"To be an expert, you must completely grasp the subject root and branch."
(Để trở thành chuyên gia, bạn phải hiểu hoàn toàn vấn đề đó từ gốc rễ đến ngọn ngành.)
-
To click into place
Đột nhiên hiểu ra hoặc mọi thứ trở nên rõ ràng và hợp lý (thường xảy ra sau một thời gian cố gắng 'completely grasp')
"After hours of studying, the complex formula finally clicked into place, and I completely grasped it."
(Sau nhiều giờ học, công thức phức tạp cuối cùng cũng trở nên rõ ràng, và tôi đã hiểu nó trọn vẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
completely grasp
Động từHiểu một điều gì đó một cách đầy đủ và thấu đáo.
"It took me a while to completely grasp the concept of quantum physics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completely grasp".
