(Top Banner Ad)
completely grasp
C1
Động từ C1 Chung

completely grasp

UK: /kəmˈpliːtli ɡrɑːsp/ • US: /kəmˈpliːtli ɡræsp/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn nắm bắt hiểu thấu đáo hiểu một cách trọn vẹn nắm vững hoàn toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To understand something fully and thoroughly.

Vietnamese Meaning

Hiểu một điều gì đó một cách đầy đủ và thấu đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It took me a while to completely grasp the concept of quantum physics."

    "Tôi mất một thời gian để hoàn toàn nắm bắt được khái niệm về vật lý lượng tử."

  • "After the lecture, I completely grasped the main points."

    "Sau bài giảng, tôi đã hoàn toàn nắm bắt được những điểm chính."

  • "She quickly completely grasped the new software program."

    "Cô ấy nhanh chóng hoàn toàn nắm bắt được chương trình phần mềm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Grasp Sự nắm bắt; phạm vi hiểu biết (e.g., beyond my grasp: ngoài tầm hiểu biết của tôi)
Adjective Graspable Có thể hiểu được, dễ nắm bắt
Adverb Completely Một cách hoàn toàn, trọn vẹn
Noun Completion Sự hoàn thành, sự làm trọn vẹn

Synonyms

fully understand (hiểu đầy đủ)comprehend completely (hiểu thấu đáo)fully appreciate (thấu hiểu hoàn toàn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gripanan (to seize, clutch)
Old English
græpsan / grapian (to touch, feel, seize)
Middle English
graspen (to clutch, take hold)
Latin
completus (filled up, finished)
English (17th Century)
completely grasp (to understand fully)

Nguồn gốc của 'Grasp' (Nắm bắt)

'Grasp' ban đầu là một từ chỉ hành động vật lý: dùng tay nắm chặt, ôm lấy một vật gì đó. Qua thời gian, nghĩa của nó chuyển sang phạm trù tinh thần, ám chỉ việc 'nắm chặt' hoặc 'nắm rõ' một ý tưởng, khiến nó không thể tuột khỏi tâm trí bạn. Sự chuyển nghĩa này giúp nhấn mạnh mức độ hiểu biết chắc chắn và rõ ràng.

Sức mạnh của 'Completely' (Hoàn toàn)

Từ 'completely' đến từ gốc Latin 'completus', nghĩa là 'lấp đầy', 'hoàn thành'. Khi kết hợp với 'grasp', nó không chỉ là hiểu mà là hiểu ĐẦY ĐỦ, không thiếu sót một phần nào. Giống như việc đổ đầy nước vào một chiếc cốc cho đến khi nó tràn ra, 'completely grasp' đòi hỏi sự tiếp thu trọn vẹn và tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ hiểu biết sâu sắc và toàn diện. Nó vượt xa việc chỉ đơn thuần biết hoặc nhận thức về điều gì đó; nó bao hàm việc nắm bắt được mọi khía cạnh, chi tiết và ý nghĩa của nó. So với 'understand', 'completely grasp' thể hiện mức độ hiểu biết cao hơn và chắc chắn hơn. 'Grasp' thường được dùng khi nói về những khái niệm phức tạp hoặc trừu tượng.

Prepositions

of on the importance of

Ví dụ: 'completely grasp of the situation' (hiểu rõ tình hình); 'completely grasp on the concept' (hiểu rõ khái niệm); 'completely grasp the importance of education' (hiểu rõ tầm quan trọng của giáo dục). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ đối tượng được hiểu rõ. 'On' được dùng khi nhấn mạnh sự tập trung vào một khía cạnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers (Thời gian/Cách thức)
  • Finally finally completely grasp the lesson
    (Cuối cùng cũng hiểu hoàn toàn bài học)
  • Struggle to struggle to completely grasp the theory
    (Vật lộn/Gặp khó khăn để hiểu rõ lý thuyết)
  • Eagerly eagerly attempting to completely grasp the rules
    (Hăm hở cố gắng nắm bắt trọn vẹn các quy tắc)
Noun Objects (Đối tượng được nắm bắt)
  • Concept completely grasp the core concept
    (Hiểu hoàn toàn khái niệm cốt lõi)
  • Implications completely grasp the implications of the decision
    (Nắm bắt trọn vẹn những hàm ý/hậu quả của quyết định)
  • Significance completely grasp the historical significance
    (Hiểu rõ hoàn toàn ý nghĩa lịch sử)

Idioms

  • To get one's head around something

    Hiểu rõ hoặc chấp nhận được một điều gì đó phức tạp hoặc khó khăn (thường dùng trong câu phủ định)

    "It took me weeks to completely grasp the new software, but I finally got my head around it."

    (Tôi mất nhiều tuần để hiểu trọn vẹn phần mềm mới, nhưng cuối cùng tôi đã nắm được nó.)

  • To understand something root and branch

    Hiểu một vấn đề nào đó từ gốc rễ đến ngọn ngành (tức là hiểu hoàn toàn và chi tiết)

    "To be an expert, you must completely grasp the subject root and branch."

    (Để trở thành chuyên gia, bạn phải hiểu hoàn toàn vấn đề đó từ gốc rễ đến ngọn ngành.)

  • To click into place

    Đột nhiên hiểu ra hoặc mọi thứ trở nên rõ ràng và hợp lý (thường xảy ra sau một thời gian cố gắng 'completely grasp')

    "After hours of studying, the complex formula finally clicked into place, and I completely grasped it."

    (Sau nhiều giờ học, công thức phức tạp cuối cùng cũng trở nên rõ ràng, và tôi đã hiểu nó trọn vẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completely grasp

Động từ
Lật mặt

Hiểu một điều gì đó một cách đầy đủ và thấu đáo.

"It took me a while to completely grasp the concept of quantum physics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completely grasp".

Triết lý 'Học Sâu' (Deep Learning)

Trong văn hóa học thuật phương Tây, đặc biệt là triết lý giáo dục hiện đại, mục tiêu không chỉ là 'ghi nhớ' mà là 'completely grasp' (nắm bắt trọn vẹn). Điều này liên quan đến khả năng áp dụng, phân tích và tổng hợp thông tin, thay vì chỉ là học thuộc lòng. Đây là tiêu chí đánh giá chất lượng học tập cao nhất.

Hiểu biết Socratic (Socratic Understanding)

Khái niệm 'completely grasp' gắn liền với phương pháp đàm thoại Socratic cổ điển. Trong phương pháp này, người dạy liên tục đặt câu hỏi sâu sắc để buộc người học phải chứng minh rằng họ đã hiểu rõ một khái niệm mà không còn bất kỳ sự mơ hồ nào, đảm bảo sự nắm bắt hoàn toàn (complete mastery) về chủ đề đó.