(Top Banner Ad)
partially understand
B1
Động từ B1 Chung

partially understand

UK: /ˈpɑːʃəli ˌʌndəˈstænd/ • US: /ˈpɑːrʃəli ˌʌndərˈstænd/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu một phần hiểu chưa đầy đủ hiểu không hoàn toàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To understand something to some extent, but not completely.

Vietnamese Meaning

Hiểu một điều gì đó ở một mức độ nào đó, nhưng không hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I partially understand the instructions, but I still need some clarification."

    "Tôi hiểu một phần hướng dẫn, nhưng tôi vẫn cần một số làm rõ."

  • "She partially understood the lecture, but had some questions."

    "Cô ấy hiểu một phần bài giảng, nhưng có một vài câu hỏi."

  • "The report was so technical that I only partially understood it."

    "Báo cáo quá chuyên môn đến nỗi tôi chỉ hiểu một phần nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part Phần, bộ phận
Adjective partial Một phần, không đầy đủ; thiên vị
Adverb partially Một phần, từng phần
Verb understand Hiểu, nắm bắt
Noun understanding Sự hiểu biết, sự thông cảm
Adjective understandable Có thể hiểu được, dễ hiểu
Noun misunderstanding Sự hiểu lầm, sự hiểu sai
Verb participate Tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per- (root for 'part')
Latin
pars (a part, piece)
Old French
part
Middle English
part
Modern English
part -> partial -> partially
Proto-Indo-European
*n̥ter- (root for 'understand')
Proto-Germanic
*understandaną (to stand among, stand in the midst of)
Old English
understandan (to stand in the midst of, to comprehend)
Middle English
understanden
Modern English
understand

Nguồn gốc của 'Partially'

Từ 'partially' (một phần) có gốc từ tiếng Latin 'pars', nghĩa là 'một phần, một mảnh'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'part' trong tiếng Anh. Sau đó, hậu tố '-ial' được thêm vào để tạo thành tính từ 'partial' (thuộc về một phần), và thêm '-ly' để tạo thành trạng từ 'partially', dùng để diễn tả sự không hoàn toàn.

Nguồn gốc của 'Understand'

Từ 'understand' (hiểu) có một lịch sử thú vị từ tiếng Anh cổ 'understandan'. 'Under' ở đây không mang nghĩa 'dưới' mà mang nghĩa 'giữa, trong số' (tương tự như tiếng Đức 'unter' hoặc tiền tố 'inter-' trong tiếng Latin). 'Standan' nghĩa là 'đứng'. Vậy, 'understandan' ban đầu có nghĩa là 'đứng giữa một điều gì đó' hoặc 'đứng gần một điều gì đó', tượng trưng cho việc tiếp cận, thấu suốt để nắm bắt ý nghĩa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết không đầy đủ về một vấn đề, khái niệm hoặc tình huống. Mức độ hiểu có thể khác nhau, nhưng nó không đạt đến mức hoàn toàn. So sánh với "fully understand" (hiểu đầy đủ) và "misunderstand" (hiểu sai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + partially understand
  • only only partially understand
    (chỉ hiểu một phần)
  • merely merely partially understand
    (chỉ đơn thuần hiểu một phần)
  • barely barely partially understand
    (hầu như chỉ hiểu một phần (rất ít))
Verb + partially understand
  • struggle to struggle to partially understand
    (vật lộn để hiểu một phần)
  • manage to manage to partially understand
    (cố gắng xoay sở để hiểu một phần)
  • begin to begin to partially understand
    (bắt đầu hiểu một phần)
Noun phrase + partially understand
  • The student The student could only partially understand the lecture.
    (Học sinh chỉ có thể hiểu một phần bài giảng.)
  • Many people Many people partially understand the complex issue.
    (Nhiều người chỉ hiểu một phần vấn đề phức tạp.)
  • Even after explanation, I still Even after explanation, I still partially understand.
    (Ngay cả sau khi được giải thích, tôi vẫn chỉ hiểu một phần.)

Idioms

  • only partially understand

    chỉ hiểu một phần (ám chỉ sự giới hạn, chưa hoàn chỉnh trong sự hiểu biết)

    "She could only partially understand the intricate legal terms presented in court."

    (Cô ấy chỉ có thể hiểu một phần các thuật ngữ pháp lý phức tạp được trình bày tại tòa.)

  • partially understand the gist

    chỉ hiểu một phần ý chính (nhưng chưa nắm bắt hết các chi tiết hoặc hàm ý sâu sắc)

    "I partially understand the gist of his proposal, but I need more details."

    (Tôi chỉ hiểu một phần ý chính của đề xuất của anh ấy, nhưng tôi cần thêm chi tiết.)

  • struggle to partially understand

    khó khăn/vật lộn để hiểu một phần (ám chỉ nỗ lực nhưng vẫn chưa đạt được sự thấu hiểu hoàn toàn)

    "Even after hours of reading, he still struggles to partially understand the advanced concepts."

    (Ngay cả sau nhiều giờ đọc, anh ấy vẫn vật lộn để hiểu một phần các khái niệm nâng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partially understand

Động từ
Lật mặt

Hiểu một điều gì đó ở một mức độ nào đó, nhưng không hoàn toàn.

"I partially understand the instructions, but I still need some clarification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I studied harder, I would partially understand the complex theories.
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ hiểu được một phần các lý thuyết phức tạp.
Phủ định
If he didn't speak so fast, I wouldn't partially understand what he's saying.
Nếu anh ấy không nói quá nhanh, tôi sẽ không hiểu một phần những gì anh ấy đang nói.
Nghi vấn
Would you partially understand the instructions if you read them more carefully?
Bạn có hiểu một phần các hướng dẫn nếu bạn đọc chúng cẩn thận hơn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to partially understand French when I was in school.
Tôi đã từng hiểu một phần tiếng Pháp khi còn đi học.
Phủ định
She didn't use to partially understand the teacher's instructions.
Cô ấy đã không từng hiểu một phần những hướng dẫn của giáo viên.
Nghi vấn
Did you use to partially understand algebra before taking this course?
Bạn đã từng hiểu một phần môn đại số trước khi tham gia khóa học này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partially understand".

Sự quan trọng của giao tiếp rõ ràng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, việc 'partially understand' thường được xem là một dấu hiệu cho thấy cần có thêm sự làm rõ, giải thích hoặc thông tin bổ sung. Điều này nhấn mạnh giá trị của giao tiếp rõ ràng, chính xác và đầy đủ để đảm bảo mọi người đều có chung một mức độ hiểu biết và tránh hiểu lầm.

Hiểu biết là một quá trình liên tục

Khái niệm 'partially understand' phản ánh một thực tế rằng sự hiểu biết thường là một quá trình diễn ra từng bước, không phải là một trạng thái nhị phân 'hiểu' hay 'không hiểu'. Đặc biệt với các vấn đề phức tạp, việc bắt đầu với sự hiểu biết một phần là điều tự nhiên và là bước đệm quan trọng để dần dần đạt được sự thấu đáo sâu sắc hơn qua học hỏi và kinh nghiệm.