completely sane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Absolutely mentally sound; entirely rational and of sound mind.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn minh mẫn; hoàn toàn lý trí và có đầu óc tỉnh táo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of therapy, he was declared completely sane by the doctors."
"Sau nhiều năm trị liệu, anh ấy đã được các bác sĩ tuyên bố là hoàn toàn minh mẫn."
-
"The judge determined that the defendant was completely sane and able to stand trial."
"Thẩm phán xác định rằng bị cáo hoàn toàn tỉnh táo và có khả năng ra hầu tòa."
-
"Despite the stressful situation, she remained completely sane and made rational decisions."
"Mặc dù tình huống căng thẳng, cô ấy vẫn hoàn toàn tỉnh táo và đưa ra những quyết định hợp lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ cao của sự tỉnh táo, lý trí. 'Sane' chỉ trạng thái tinh thần bình thường, không có dấu hiệu của bệnh tâm thần. 'Completely' làm tăng thêm ý nghĩa, biểu thị mức độ tuyệt đối, không có sự nghi ngờ về trạng thái minh mẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seems The patient seems completely sane. (Bệnh nhân dường như hoàn toàn tỉnh táo/minh mẫn.)
-
remains Despite the pressure, she remains completely sane. (Bất chấp áp lực, cô ấy vẫn hoàn toàn giữ được sự tỉnh táo.)
-
to be They determined him to be completely sane. (Họ xác định anh ta hoàn toàn bình thường/minh mẫn (về mặt tinh thần).)
-
perfectly He is perfectly and completely sane. (Anh ấy hoàn toàn, tuyệt đối tỉnh táo.)
-
certifiably She is certifiably completely sane. (Cô ấy hoàn toàn tỉnh táo theo chứng nhận (thường dùng trong bối cảnh pháp lý/y tế).)
-
The jury The jury concluded that the defendant was completely sane. (Bồi thẩm đoàn kết luận rằng bị cáo hoàn toàn tỉnh táo.)
-
My boss My boss, despite his quirks, is completely sane. (Sếp tôi, dù có những thói quen kỳ lạ, nhưng vẫn hoàn toàn minh mẫn.)
Idioms
-
To appear completely sane on the surface
Bề ngoài có vẻ hoàn toàn bình thường (nhưng ẩn chứa điều gì đó)
"The suspect managed to appear completely sane on the surface, fooling everyone."
(Nghi phạm đã cố gắng thể hiện mình hoàn toàn bình thường về mặt bề ngoài, lừa được mọi người.)
-
Holding onto what is completely sane
Giữ vững sự tỉnh táo, bám vào lý trí
"In times of chaos, we must focus on holding onto what is completely sane."
(Trong thời điểm hỗn loạn, chúng ta phải tập trung vào việc giữ vững sự tỉnh táo tuyệt đối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
completely sane
Trạng từ + Tính từHoàn toàn minh mẫn; hoàn toàn lý trí và có đầu óc tỉnh táo.
"After years of therapy, he was declared completely sane by the doctors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completely sane".
