(Top Banner Ad)
completely sane
C1
Trạng từ + Tính từ C1 Tâm lý học/Ngôn ngữ học

completely sane

UK: /kəmˈpliːtli seɪn/ • US: /kəmˈpliːtli seɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn minh mẫn tuyệt đối tỉnh táo trí óc hoàn toàn bình thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absolutely mentally sound; entirely rational and of sound mind.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn minh mẫn; hoàn toàn lý trí và có đầu óc tỉnh táo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of therapy, he was declared completely sane by the doctors."

    "Sau nhiều năm trị liệu, anh ấy đã được các bác sĩ tuyên bố là hoàn toàn minh mẫn."

  • "The judge determined that the defendant was completely sane and able to stand trial."

    "Thẩm phán xác định rằng bị cáo hoàn toàn tỉnh táo và có khả năng ra hầu tòa."

  • "Despite the stressful situation, she remained completely sane and made rational decisions."

    "Mặc dù tình huống căng thẳng, cô ấy vẫn hoàn toàn tỉnh táo và đưa ra những quyết định hợp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sanity Sự tỉnh táo, sự minh mẫn
Adjective (Opposite) insane Mất trí, điên rồ
Noun (Opposite) insanity Sự điên rồ, bệnh tâm thần
Adverb sanely Một cách tỉnh táo, một cách hợp lý
Adverb (Modifier) complete Hoàn thành, trọn vẹn

Synonyms

perfectly sane (hoàn toàn tỉnh táo)entirely rational (hoàn toàn lý trí)perfectly balanced (cân bằng hoàn hảo)

Antonyms

insane (mất trí)mentally unstable (tinh thần không ổn định)deranged (điên loạn)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanus
Middle English
sane (via French)
Modern English
sane

Nguồn gốc của ‘Sane’

Từ 'sane' (tỉnh táo, minh mẫn) có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'sanus', mang ý nghĩa cơ bản là 'khỏe mạnh' (healthy) hoặc 'lành lặn' (sound). Điều này phản ánh quan niệm cũ rằng sức khỏe tinh thần gắn liền mật thiết với sức khỏe thể chất. Khi bạn 'completely sane', nghĩa là tâm trí bạn hoàn toàn khỏe mạnh và lành lặn.

Sự bổ trợ của ‘Completely’

Từ 'completely' (hoàn toàn) có nguồn gốc từ 'completus' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'lấp đầy' hay 'hoàn thành'. Việc ghép 'completely' với 'sane' tạo ra một sự nhấn mạnh mạnh mẽ, đảm bảo rằng sự tỉnh táo là tuyệt đối, không hề có chút nghi ngờ hay mất kiểm soát nào.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ cao của sự tỉnh táo, lý trí. 'Sane' chỉ trạng thái tinh thần bình thường, không có dấu hiệu của bệnh tâm thần. 'Completely' làm tăng thêm ý nghĩa, biểu thị mức độ tuyệt đối, không có sự nghi ngờ về trạng thái minh mẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + completely sane
  • seems The patient seems completely sane.
    (Bệnh nhân dường như hoàn toàn tỉnh táo/minh mẫn.)
  • remains Despite the pressure, she remains completely sane.
    (Bất chấp áp lực, cô ấy vẫn hoàn toàn giữ được sự tỉnh táo.)
  • to be They determined him to be completely sane.
    (Họ xác định anh ta hoàn toàn bình thường/minh mẫn (về mặt tinh thần).)
Adverb + completely sane
  • perfectly He is perfectly and completely sane.
    (Anh ấy hoàn toàn, tuyệt đối tỉnh táo.)
  • certifiably She is certifiably completely sane.
    (Cô ấy hoàn toàn tỉnh táo theo chứng nhận (thường dùng trong bối cảnh pháp lý/y tế).)
Noun (Subject) + is completely sane
  • The jury The jury concluded that the defendant was completely sane.
    (Bồi thẩm đoàn kết luận rằng bị cáo hoàn toàn tỉnh táo.)
  • My boss My boss, despite his quirks, is completely sane.
    (Sếp tôi, dù có những thói quen kỳ lạ, nhưng vẫn hoàn toàn minh mẫn.)

Idioms

  • To appear completely sane on the surface

    Bề ngoài có vẻ hoàn toàn bình thường (nhưng ẩn chứa điều gì đó)

    "The suspect managed to appear completely sane on the surface, fooling everyone."

    (Nghi phạm đã cố gắng thể hiện mình hoàn toàn bình thường về mặt bề ngoài, lừa được mọi người.)

  • Holding onto what is completely sane

    Giữ vững sự tỉnh táo, bám vào lý trí

    "In times of chaos, we must focus on holding onto what is completely sane."

    (Trong thời điểm hỗn loạn, chúng ta phải tập trung vào việc giữ vững sự tỉnh táo tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completely sane

Trạng từ + Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn minh mẫn; hoàn toàn lý trí và có đầu óc tỉnh táo.

"After years of therapy, he was declared completely sane by the doctors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completely sane".

Khái niệm Pháp lý về ‘Sane’

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm ‘sane’ (minh mẫn/tỉnh táo) rất quan trọng. Một người bị buộc tội chỉ có thể chịu trách nhiệm hình sự nếu họ được chứng minh là 'completely sane' (hoàn toàn tỉnh táo) vào thời điểm phạm tội, tức là họ nhận thức được hành động của mình là đúng hay sai. Nếu không, họ có thể được tuyên bố là 'insane' (mất trí) và được gửi đi điều trị thay vì bị phạt tù.

Áp lực Xã hội và Sự ‘Bình Thường’

Trong xã hội, việc được coi là 'completely sane' (hoàn toàn bình thường) thường là một tiêu chuẩn ngầm về sự chấp nhận. Mặc dù xã hội hiện đại đang cởi mở hơn về sức khỏe tâm thần, thuật ngữ 'completely sane' vẫn được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa người có chức năng xã hội bình thường và những người đang phải vật lộn với các vấn đề tâm lý. Việc duy trì sự tỉnh táo được coi là khả năng kiểm soát cuộc sống.