perfectly sane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely and unequivocally of sound mind; entirely rational.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn tỉnh táo và minh mẫn; hoàn toàn lý trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the rigorous interrogation, the suspect remained perfectly sane."
"Sau cuộc thẩm vấn nghiêm ngặt, nghi phạm vẫn hoàn toàn tỉnh táo."
-
"Despite the trauma, she seemed perfectly sane."
"Bất chấp chấn thương, cô ấy có vẻ hoàn toàn tỉnh táo."
-
"The doctor confirmed that the patient was perfectly sane after the treatment."
"Bác sĩ xác nhận rằng bệnh nhân đã hoàn toàn tỉnh táo sau khi điều trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sane | tỉnh táo, có lý trí, bình thường |
| Noun | sanity | sự tỉnh táo, sự minh mẫn |
| Adjective | insane | điên rồ, mất trí, không tỉnh táo |
| Noun | insanity | sự điên rồ, bệnh mất trí |
| Adjective | perfect | hoàn hảo, hoàn chỉnh, toàn vẹn |
| Noun | perfection | sự hoàn hảo, sự toàn diện |
| Adverb | perfectly | một cách hoàn hảo, hoàn toàn, tuyệt đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh trạng thái tinh thần hoàn toàn bình thường, không có dấu hiệu của bệnh tâm thần hoặc sự bất ổn về tinh thần. 'Perfectly' ở đây là một trạng từ mức độ, tăng cường ý nghĩa của 'sane'. Cần phân biệt với 'mostly sane', có nghĩa là 'hầu như tỉnh táo', mang một sắc thái nghĩa khác hẳn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be perfectly sane (hoàn toàn tỉnh táo/có lý trí)
-
seem seem perfectly sane (có vẻ hoàn toàn tỉnh táo)
-
appear appear perfectly sane (trông có vẻ hoàn toàn bình thường/tỉnh táo)
-
sound sound perfectly sane (nghe có vẻ hoàn toàn hợp lý/tỉnh táo)
-
remain remain perfectly sane (giữ được sự tỉnh táo hoàn toàn)
Idioms
-
To be perfectly sane
Hoàn toàn tỉnh táo/minh mẫn (thường dùng để khẳng định hoặc phản bác ý kiến cho rằng ai đó không bình thường)
"Don't worry about her; she's perfectly sane, just a bit eccentric."
(Đừng lo lắng về cô ấy; cô ấy hoàn toàn tỉnh táo, chỉ hơi lập dị một chút thôi.)
-
To sound perfectly sane
Nghe có vẻ hoàn toàn tỉnh táo/có lý trí (thường dùng để đánh giá lời nói hoặc ý tưởng của ai đó)
"His plan might be unusual, but he sounds perfectly sane when explaining it."
(Kế hoạch của anh ấy có thể lạ thường, nhưng anh ấy nghe có vẻ hoàn toàn tỉnh táo khi giải thích nó.)
-
Keep one's head (and remain perfectly sane)
Giữ được bình tĩnh, không mất trí (trong tình huống khó khăn, căng thẳng)
"Even amidst the chaos, he managed to keep his head and remain perfectly sane."
(Ngay cả giữa sự hỗn loạn, anh ấy vẫn xoay sở để giữ được bình tĩnh và hoàn toàn tỉnh táo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfectly sane
Trạng từHoàn toàn tỉnh táo và minh mẫn; hoàn toàn lý trí.
"After the rigorous interrogation, the suspect remained perfectly sane."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a thorough evaluation, the doctor confirmed, without a doubt, that he was perfectly sane. |
Sau một đánh giá kỹ lưỡng, bác sĩ xác nhận, không còn nghi ngờ gì nữa, rằng anh ta hoàn toàn tỉnh táo. |
| Phủ định | Despite his eccentric behavior, which included talking to squirrels and wearing mismatched socks, he wasn't, as many suspected, perfectly sane. |
Mặc dù hành vi lập dị của anh ta, bao gồm việc nói chuyện với sóc và đi tất không phù hợp, anh ta không, như nhiều người nghi ngờ, hoàn toàn tỉnh táo. |
| Nghi vấn | Considering the pressure he's under, the recent trauma he experienced, and the lack of sleep, is he, even after medication, perfectly sane? |
Xét đến áp lực mà anh ấy đang chịu, chấn thương gần đây mà anh ấy đã trải qua và việc thiếu ngủ, liệu anh ấy, ngay cả sau khi dùng thuốc, có hoàn toàn tỉnh táo không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He seems perfectly sane compared to his brother. |
Anh ấy có vẻ hoàn toàn tỉnh táo so với anh trai mình. |
| Phủ định | Never have I met someone who appeared less than perfectly sane until I met him. |
Chưa bao giờ tôi gặp một người nào có vẻ không hoàn toàn tỉnh táo cho đến khi tôi gặp anh ta. |
| Nghi vấn | Should he be perfectly sane, would he make such rash decisions? |
Nếu anh ta hoàn toàn tỉnh táo, liệu anh ta có đưa ra những quyết định hấp tấp như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfectly sane".
