(Top Banner Ad)
perfectly sane
C1
Trạng từ C1 Tâm lý học/Ngôn ngữ học

perfectly sane

UK: /ˈpɜːfɪktli seɪn/ • US: /ˈpɜːrfɪktli seɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn tỉnh táo hoàn toàn minh mẫn hoàn toàn bình thường về mặt tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely and unequivocally of sound mind; entirely rational.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn tỉnh táo và minh mẫn; hoàn toàn lý trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the rigorous interrogation, the suspect remained perfectly sane."

    "Sau cuộc thẩm vấn nghiêm ngặt, nghi phạm vẫn hoàn toàn tỉnh táo."

  • "Despite the trauma, she seemed perfectly sane."

    "Bất chấp chấn thương, cô ấy có vẻ hoàn toàn tỉnh táo."

  • "The doctor confirmed that the patient was perfectly sane after the treatment."

    "Bác sĩ xác nhận rằng bệnh nhân đã hoàn toàn tỉnh táo sau khi điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sane tỉnh táo, có lý trí, bình thường
Noun sanity sự tỉnh táo, sự minh mẫn
Adjective insane điên rồ, mất trí, không tỉnh táo
Noun insanity sự điên rồ, bệnh mất trí
Adjective perfect hoàn hảo, hoàn chỉnh, toàn vẹn
Noun perfection sự hoàn hảo, sự toàn diện
Adverb perfectly một cách hoàn hảo, hoàn toàn, tuyệt đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanus
Old French
sain
Middle English
sane
English
sane

Nguồn gốc của 'sane'

Từ 'sane' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sanus', có nghĩa là 'khỏe mạnh', 'lành lặn' hoặc 'có tâm trí minh mẫn'. Qua tiếng Pháp cổ 'sain', từ này đã du nhập vào tiếng Anh trung đại và giữ nguyên ý nghĩa về sự tỉnh táo, không mắc bệnh tâm thần.

Ý nghĩa của 'perfectly'

Từ 'perfectly' là trạng từ của 'perfect' (hoàn hảo). 'Perfect' ban đầu từ tiếng Latin 'perfectus' (hoàn thành, trọn vẹn). Khi kết hợp với 'sane', 'perfectly' có tác dụng nhấn mạnh, ý muốn nói 'hoàn toàn', 'tuyệt đối' tỉnh táo, không có chút nghi ngờ nào về sự minh mẫn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh trạng thái tinh thần hoàn toàn bình thường, không có dấu hiệu của bệnh tâm thần hoặc sự bất ổn về tinh thần. 'Perfectly' ở đây là một trạng từ mức độ, tăng cường ý nghĩa của 'sane'. Cần phân biệt với 'mostly sane', có nghĩa là 'hầu như tỉnh táo', mang một sắc thái nghĩa khác hẳn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + perfectly sane
  • be be perfectly sane
    (hoàn toàn tỉnh táo/có lý trí)
  • seem seem perfectly sane
    (có vẻ hoàn toàn tỉnh táo)
  • appear appear perfectly sane
    (trông có vẻ hoàn toàn bình thường/tỉnh táo)
  • sound sound perfectly sane
    (nghe có vẻ hoàn toàn hợp lý/tỉnh táo)
  • remain remain perfectly sane
    (giữ được sự tỉnh táo hoàn toàn)

Idioms

  • To be perfectly sane

    Hoàn toàn tỉnh táo/minh mẫn (thường dùng để khẳng định hoặc phản bác ý kiến cho rằng ai đó không bình thường)

    "Don't worry about her; she's perfectly sane, just a bit eccentric."

    (Đừng lo lắng về cô ấy; cô ấy hoàn toàn tỉnh táo, chỉ hơi lập dị một chút thôi.)

  • To sound perfectly sane

    Nghe có vẻ hoàn toàn tỉnh táo/có lý trí (thường dùng để đánh giá lời nói hoặc ý tưởng của ai đó)

    "His plan might be unusual, but he sounds perfectly sane when explaining it."

    (Kế hoạch của anh ấy có thể lạ thường, nhưng anh ấy nghe có vẻ hoàn toàn tỉnh táo khi giải thích nó.)

  • Keep one's head (and remain perfectly sane)

    Giữ được bình tĩnh, không mất trí (trong tình huống khó khăn, căng thẳng)

    "Even amidst the chaos, he managed to keep his head and remain perfectly sane."

    (Ngay cả giữa sự hỗn loạn, anh ấy vẫn xoay sở để giữ được bình tĩnh và hoàn toàn tỉnh táo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfectly sane

Trạng từ
Lật mặt

Hoàn toàn tỉnh táo và minh mẫn; hoàn toàn lý trí.

"After the rigorous interrogation, the suspect remained perfectly sane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a thorough evaluation, the doctor confirmed, without a doubt, that he was perfectly sane.
Sau một đánh giá kỹ lưỡng, bác sĩ xác nhận, không còn nghi ngờ gì nữa, rằng anh ta hoàn toàn tỉnh táo.
Phủ định
Despite his eccentric behavior, which included talking to squirrels and wearing mismatched socks, he wasn't, as many suspected, perfectly sane.
Mặc dù hành vi lập dị của anh ta, bao gồm việc nói chuyện với sóc và đi tất không phù hợp, anh ta không, như nhiều người nghi ngờ, hoàn toàn tỉnh táo.
Nghi vấn
Considering the pressure he's under, the recent trauma he experienced, and the lack of sleep, is he, even after medication, perfectly sane?
Xét đến áp lực mà anh ấy đang chịu, chấn thương gần đây mà anh ấy đã trải qua và việc thiếu ngủ, liệu anh ấy, ngay cả sau khi dùng thuốc, có hoàn toàn tỉnh táo không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He seems perfectly sane compared to his brother.
Anh ấy có vẻ hoàn toàn tỉnh táo so với anh trai mình.
Phủ định
Never have I met someone who appeared less than perfectly sane until I met him.
Chưa bao giờ tôi gặp một người nào có vẻ không hoàn toàn tỉnh táo cho đến khi tôi gặp anh ta.
Nghi vấn
Should he be perfectly sane, would he make such rash decisions?
Nếu anh ta hoàn toàn tỉnh táo, liệu anh ta có đưa ra những quyết định hấp tấp như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfectly sane".

Kỳ thị bệnh tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa, có một sự kỳ thị đáng kể đối với bệnh tâm thần. Việc sử dụng cụm từ 'perfectly sane' thường xuất hiện khi một người cần phải khẳng định sự minh mẫn của mình để chống lại sự nghi ngờ hoặc định kiến, nhằm tránh bị coi là 'mất trí' hoặc 'điên rồ'.

Tính hợp lý và sự chấp nhận xã hội

Trong xã hội, đặc biệt là trong văn hóa phương Tây, tính hợp lý và khả năng suy nghĩ minh mẫn được đánh giá rất cao. Việc một người được coi là 'perfectly sane' (hoàn toàn tỉnh táo) là nền tảng để được xã hội chấp nhận, tin tưởng và tôn trọng, đặc biệt khi họ đưa ra những ý tưởng hoặc hành động bất thường.