(Top Banner Ad)
complex statement
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Logic học, Toán học, Khoa học máy tính

complex statement

UK: /ˈkɒmˌpleks ˈsteɪtmənt/ • US: /ˈkɑːmˌpleks ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát biểu phức tạp mệnh đề phức tuyên bố phức tạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement composed of one or more simpler statements connected by logical connectives or quantifiers.

Vietnamese Meaning

Một phát biểu bao gồm một hoặc nhiều phát biểu đơn giản hơn được kết nối bằng các liên từ logic hoặc lượng từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer presented a complex statement to the court outlining the financial transactions."

    "Luật sư trình bày một phát biểu phức tạp trước tòa, phác thảo các giao dịch tài chính."

  • "This is a complex statement incorporating several clauses."

    "Đây là một phát biểu phức tạp bao gồm nhiều mệnh đề."

  • "The complex statement's truth value depends on the truth values of its components."

    "Giá trị chân lý của phát biểu phức tạp phụ thuộc vào giá trị chân lý của các thành phần của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complex phức tạp
Noun complexity sự phức tạp
Verb state nói, phát biểu
Noun statement tuyên bố, phát biểu

Synonyms

compound statement (phát biểu hợp)composite statement (phát biểu tổng hợp)

Antonyms

Related Words

logical connective (liên từ logic)quantifier (lượng từ)proposition (mệnh đề)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Logic học, Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complexus
English
complex
English
statement

Nguồn gốc của 'Complex'

Từ 'complex' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complexus', có nghĩa là 'bện lại với nhau' hoặc 'bao gồm'. Ban đầu, nó ám chỉ sự kết hợp của nhiều yếu tố. Ngày nay, nó dùng để chỉ cái gì đó phức tạp và khó hiểu.

Nguồn gốc của 'Statement'

Từ 'statement' xuất phát từ động từ 'to state', có nghĩa là 'nói rõ ràng' hoặc 'tuyên bố'. Một 'statement' là một sự diễn đạt hoặc tuyên bố rõ ràng về một cái gì đó.

Usage Note

Trong logic và toán học, một 'complex statement' đối lập với một 'simple statement' (phát biểu đơn giản). Nó thể hiện một cấu trúc logic phức tạp hơn. Cần phân biệt với 'compound statement' thường được dùng trong lập trình với ý nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complex statement
  • Making a complex statement
    (Đưa ra một tuyên bố phức tạp)
  • Presenting a complex statement
    (Trình bày một tuyên bố phức tạp)
Verb + complex statement
  • Analyze a complex statement
    (Phân tích một tuyên bố phức tạp)
  • Understand a complex statement
    (Hiểu một tuyên bố phức tạp)

Idioms

  • It's a complex statement.

    Đó là một vấn đề phức tạp.

    "Understanding quantum physics is a complex statement."

    (Hiểu vật lý lượng tử là một vấn đề phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex statement

Danh từ
Lật mặt

Một phát biểu bao gồm một hoặc nhiều phát biểu đơn giản hơn được kết nối bằng các liên từ logic hoặc lượng từ.

"The lawyer presented a complex statement to the court outlining the financial transactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to analyze each complex statement carefully before making a decision.
Việc phân tích cẩn thận từng phát biểu phức tạp trước khi đưa ra quyết định là rất quan trọng.
Phủ định
It is crucial not to misinterpret a complex statement, as it could lead to misunderstandings.
Điều quan trọng là không được hiểu sai một phát biểu phức tạp, vì nó có thể dẫn đến những hiểu lầm.
Nghi vấn
Is it necessary to simplify the complex statement to make it easier to understand?
Có cần thiết phải đơn giản hóa phát biểu phức tạp để dễ hiểu hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex statement".

Sự phức tạp trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trình bày một 'complex statement' thường được coi là dấu hiệu của trí thông minh và kiến thức sâu rộng. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải cân bằng giữa sự phức tạp và sự rõ ràng để đảm bảo người nghe hiểu được thông điệp.