complex statement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement composed of one or more simpler statements connected by logical connectives or quantifiers.
Vietnamese Meaning
Một phát biểu bao gồm một hoặc nhiều phát biểu đơn giản hơn được kết nối bằng các liên từ logic hoặc lượng từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lawyer presented a complex statement to the court outlining the financial transactions."
"Luật sư trình bày một phát biểu phức tạp trước tòa, phác thảo các giao dịch tài chính."
-
"This is a complex statement incorporating several clauses."
"Đây là một phát biểu phức tạp bao gồm nhiều mệnh đề."
-
"The complex statement's truth value depends on the truth values of its components."
"Giá trị chân lý của phát biểu phức tạp phụ thuộc vào giá trị chân lý của các thành phần của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | complex | phức tạp |
| Noun | complexity | sự phức tạp |
| Verb | state | nói, phát biểu |
| Noun | statement | tuyên bố, phát biểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong logic và toán học, một 'complex statement' đối lập với một 'simple statement' (phát biểu đơn giản). Nó thể hiện một cấu trúc logic phức tạp hơn. Cần phân biệt với 'compound statement' thường được dùng trong lập trình với ý nghĩa tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Making a complex statement (Đưa ra một tuyên bố phức tạp)
-
Presenting a complex statement (Trình bày một tuyên bố phức tạp)
-
Analyze a complex statement (Phân tích một tuyên bố phức tạp)
-
Understand a complex statement (Hiểu một tuyên bố phức tạp)
Idioms
-
It's a complex statement.
Đó là một vấn đề phức tạp.
"Understanding quantum physics is a complex statement."
(Hiểu vật lý lượng tử là một vấn đề phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complex statement
Danh từMột phát biểu bao gồm một hoặc nhiều phát biểu đơn giản hơn được kết nối bằng các liên từ logic hoặc lượng từ.
"The lawyer presented a complex statement to the court outlining the financial transactions."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important to analyze each complex statement carefully before making a decision. |
Việc phân tích cẩn thận từng phát biểu phức tạp trước khi đưa ra quyết định là rất quan trọng. |
| Phủ định | It is crucial not to misinterpret a complex statement, as it could lead to misunderstandings. |
Điều quan trọng là không được hiểu sai một phát biểu phức tạp, vì nó có thể dẫn đến những hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Is it necessary to simplify the complex statement to make it easier to understand? |
Có cần thiết phải đơn giản hóa phát biểu phức tạp để dễ hiểu hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex statement".
