(Top Banner Ad)
simple statement
B1
Tính từ + Danh từ B1 Ngôn ngữ học, Logic

simple statement

UK: /ˈsɪmpəl ˈsteɪtmənt/ • US: /ˈsɪmpəl ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát biểu đơn giản tuyên bố đơn giản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Simple statement": A statement that is easy to understand or not complicated.

Vietnamese Meaning

"Simple statement": Một phát biểu đơn giản, dễ hiểu, hoặc không phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher asked the students to write a simple statement about their summer vacation."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh viết một phát biểu đơn giản về kỳ nghỉ hè của họ."

  • "The company issued a simple statement denying the allegations."

    "Công ty đã đưa ra một phát biểu đơn giản phủ nhận các cáo buộc."

  • "He gave a simple statement of his beliefs."

    "Anh ấy đưa ra một phát biểu đơn giản về niềm tin của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun simplicity Sự đơn giản, tính chất đơn giản
Verb simplify Đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hơn
Adverb simply Một cách đơn giản, chỉ đơn thuần
Verb state Tuyên bố, phát biểu; nêu rõ
Noun statement Lời tuyên bố, bản tường trình, báo cáo
Adjective stated Đã được nêu rõ, đã được công bố

Synonyms

basic statement (phát biểu cơ bản)straightforward statement (phát biểu thẳng thắn)

Antonyms

complex statement (phát biểu phức tạp)complicated statement (phát biểu rắc rối)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simplex
Old French
simple
Middle English
simple

Nguồn gốc của 'Simple'

Từ 'simple' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'simplex', có nghĩa là 'một lần' hoặc 'một lớp', tương phản với 'duplex' (hai lớp) hay 'complex' (phức tạp). Nó mang ý nghĩa cơ bản, không rắc rối hay phức tạp.

Nguồn gốc của 'Statement'

Từ 'statement' phát triển từ động từ 'to state' (nêu rõ, tuyên bố), mà bản thân 'state' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' (đứng). Ban đầu, 'state' có nghĩa là 'vị thế' hay 'tình trạng', sau đó mở rộng ý nghĩa thành 'lời tuyên bố' hoặc 'sự trình bày'.

Sự kết hợp 'Simple Statement'

Khi 'simple' và 'statement' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một lời tuyên bố, một phát biểu hoặc một thông điệp được trình bày một cách rõ ràng, trực tiếp, dễ hiểu, không có sự phức tạp hay che đậy. Nó nhấn mạnh sự minh bạch và thẳng thắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải thích một khái niệm, một sự kiện, hoặc một quy trình một cách rõ ràng, ngắn gọn. "Simple" ở đây nhấn mạnh vào tính dễ hiểu, không có nhiều chi tiết thừa. So sánh với "complex statement" (phát biểu phức tạp) để thấy rõ sự đối lập về mức độ chi tiết và độ khó hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simple statement
  • clear clear simple statement
    (tuyên bố rõ ràng, đơn giản)
  • plain plain simple statement
    (tuyên bố thẳng thắn, đơn giản)
  • direct direct simple statement
    (tuyên bố trực tiếp, đơn giản)
  • basic basic simple statement
    (tuyên bố cơ bản, đơn giản)
Verb + simple statement
  • make make a simple statement
    (đưa ra một tuyên bố đơn giản)
  • issue issue a simple statement
    (ban hành một tuyên bố đơn giản (thường chính thức))
  • provide provide a simple statement
    (cung cấp một tuyên bố đơn giản)
simple statement + Preposition
  • of fact a simple statement of fact
    (một lời tuyên bố đơn giản về sự thật)
  • of intent a simple statement of intent
    (một lời tuyên bố đơn giản về ý định)

Idioms

  • a simple statement of fact

    một lời tuyên bố đơn giản về sự thật; một khẳng định chỉ dựa trên thực tế mà không thêm bớt

    "Her testimony was nothing more than a simple statement of fact."

    (Lời khai của cô ấy không gì hơn một lời tuyên bố đơn giản về sự thật.)

  • make a simple statement

    đưa ra một tuyên bố đơn giản, nói một cách dễ hiểu và trực tiếp

    "The CEO made a simple statement regarding the company's future."

    (Vị CEO đã đưa ra một tuyên bố đơn giản liên quan đến tương lai của công ty.)

  • a simple statement, but profound

    một câu nói đơn giản nhưng sâu sắc (thường được dùng để mô tả một chân lý hoặc ý tưởng cô đọng)

    "His advice was a simple statement, but profound in its wisdom."

    (Lời khuyên của ông ấy là một câu nói đơn giản nhưng sâu sắc về trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple statement

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Simple statement": Một phát biểu đơn giản, dễ hiểu, hoặc không phức tạp.

"The teacher asked the students to write a simple statement about their summer vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had believed the simple statement he made, but it turned out to be false.
Cô ấy đã tin vào lời tuyên bố đơn giản mà anh ấy đưa ra, nhưng hóa ra nó lại là sai sự thật.
Phủ định
They hadn't realized how complex the situation was behind the simple statement.
Họ đã không nhận ra tình hình phức tạp như thế nào đằng sau lời tuyên bố đơn giản đó.
Nghi vấn
Had anyone questioned the validity of his simple statement before it was published?
Đã có ai nghi ngờ tính hợp lệ của lời tuyên bố đơn giản của anh ấy trước khi nó được công bố chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple statement".

Giá trị của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp luật, khoa học và kinh doanh, giao tiếp rõ ràng, súc tích và trực tiếp được đánh giá rất cao. 'Simple statement' phản ánh giá trị này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền đạt thông tin một cách dễ hiểu và không gây hiểu lầm.

Nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid)

Mặc dù không trực tiếp là một thành ngữ chứa 'simple statement', nguyên tắc KISS ('Giữ mọi thứ đơn giản, đồ ngốc') là một triết lý thiết kế và kỹ thuật phổ biến. Nó khuyến khích sự đơn giản trong mọi thứ, từ thiết kế sản phẩm đến cách giải thích. Một 'simple statement' chính là ứng dụng của nguyên tắc này trong lời nói, đề cao sự thẳng thắn và không phức tạp.