simple statement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Simple statement": A statement that is easy to understand or not complicated.
Vietnamese Meaning
"Simple statement": Một phát biểu đơn giản, dễ hiểu, hoặc không phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher asked the students to write a simple statement about their summer vacation."
"Giáo viên yêu cầu học sinh viết một phát biểu đơn giản về kỳ nghỉ hè của họ."
-
"The company issued a simple statement denying the allegations."
"Công ty đã đưa ra một phát biểu đơn giản phủ nhận các cáo buộc."
-
"He gave a simple statement of his beliefs."
"Anh ấy đưa ra một phát biểu đơn giản về niềm tin của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải thích một khái niệm, một sự kiện, hoặc một quy trình một cách rõ ràng, ngắn gọn. "Simple" ở đây nhấn mạnh vào tính dễ hiểu, không có nhiều chi tiết thừa. So sánh với "complex statement" (phát biểu phức tạp) để thấy rõ sự đối lập về mức độ chi tiết và độ khó hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear simple statement (tuyên bố rõ ràng, đơn giản)
-
plain plain simple statement (tuyên bố thẳng thắn, đơn giản)
-
direct direct simple statement (tuyên bố trực tiếp, đơn giản)
-
basic basic simple statement (tuyên bố cơ bản, đơn giản)
-
make make a simple statement (đưa ra một tuyên bố đơn giản)
-
issue issue a simple statement (ban hành một tuyên bố đơn giản (thường chính thức))
-
provide provide a simple statement (cung cấp một tuyên bố đơn giản)
-
of fact a simple statement of fact (một lời tuyên bố đơn giản về sự thật)
-
of intent a simple statement of intent (một lời tuyên bố đơn giản về ý định)
Idioms
-
a simple statement of fact
một lời tuyên bố đơn giản về sự thật; một khẳng định chỉ dựa trên thực tế mà không thêm bớt
"Her testimony was nothing more than a simple statement of fact."
(Lời khai của cô ấy không gì hơn một lời tuyên bố đơn giản về sự thật.)
-
make a simple statement
đưa ra một tuyên bố đơn giản, nói một cách dễ hiểu và trực tiếp
"The CEO made a simple statement regarding the company's future."
(Vị CEO đã đưa ra một tuyên bố đơn giản liên quan đến tương lai của công ty.)
-
a simple statement, but profound
một câu nói đơn giản nhưng sâu sắc (thường được dùng để mô tả một chân lý hoặc ý tưởng cô đọng)
"His advice was a simple statement, but profound in its wisdom."
(Lời khuyên của ông ấy là một câu nói đơn giản nhưng sâu sắc về trí tuệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simple statement
Tính từ + Danh từ"Simple statement": Một phát biểu đơn giản, dễ hiểu, hoặc không phức tạp.
"The teacher asked the students to write a simple statement about their summer vacation."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had believed the simple statement he made, but it turned out to be false. |
Cô ấy đã tin vào lời tuyên bố đơn giản mà anh ấy đưa ra, nhưng hóa ra nó lại là sai sự thật. |
| Phủ định | They hadn't realized how complex the situation was behind the simple statement. |
Họ đã không nhận ra tình hình phức tạp như thế nào đằng sau lời tuyên bố đơn giản đó. |
| Nghi vấn | Had anyone questioned the validity of his simple statement before it was published? |
Đã có ai nghi ngờ tính hợp lệ của lời tuyên bố đơn giản của anh ấy trước khi nó được công bố chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple statement".
