(Top Banner Ad)
complex to manage
B2
Tính từ + động từ nguyên thể có 'to' B2 Quản lý, Kinh doanh, Công nghệ

complex to manage

UK: /ˈkɒm.pleks tu ˈmæn.ɪdʒ/ • US: /ˈkɑːm.pleks tu ˈmæn.ɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

phức tạp để quản lý khó quản lý do phức tạp độ phức tạp cao gây khó khăn trong quản lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult or complicated to control, handle, or deal with.

Vietnamese Meaning

Khó khăn hoặc phức tạp để kiểm soát, xử lý hoặc giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project became too complex to manage effectively."

    "Dự án trở nên quá phức tạp để quản lý hiệu quả."

  • "The system is too complex to manage without specialized training."

    "Hệ thống quá phức tạp để quản lý mà không có đào tạo chuyên môn."

  • "The company's finances had become complex to manage due to rapid expansion."

    "Tình hình tài chính của công ty trở nên phức tạp để quản lý do mở rộng nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complexity Độ phức tạp, tính phức tạp
Verb complicate Làm phức tạp
Adjective manageable Có thể quản lý được
Noun management Sự quản lý

Synonyms

complicated to handle (phức tạp để xử lý)intricate to control (rắc rối để kiểm soát)challenging to administer (thách thức để quản trị)

Antonyms

easy to manage (dễ quản lý)simple to control (đơn giản để kiểm soát)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
complex
English
manage

Nguồn gốc của 'complex'

Từ 'complex' xuất phát từ tiếng Latin 'complexus', có nghĩa là 'bện lại với nhau'. Nó ám chỉ một thứ gì đó được tạo thành từ nhiều phần khác nhau, thường là khó hiểu hoặc khó giải quyết. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến sự phức tạp của một mạng lưới.

Nguồn gốc của 'manage'

Từ 'manage' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'maneggiare', có nghĩa là 'điều khiển một con ngựa'. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ việc kiểm soát hoặc xử lý bất cứ thứ gì. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'quản lý' hoặc 'điều hành'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các tình huống, dự án, hệ thống, hoặc con người mà việc quản lý đòi hỏi nhiều kỹ năng, thời gian và công sức. 'Complex' nhấn mạnh sự phức tạp vốn có, trong khi 'to manage' chỉ rõ hành động cần thực hiện. Nó khác với 'difficult to manage' ở chỗ 'complex' thiên về cấu trúc rắc rối, còn 'difficult' thiên về độ khó chung chung. So với 'hard to manage', 'complex to manage' mang tính chuyên môn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complex to manage
  • Extremely extremely complex to manage
    (cực kỳ phức tạp để quản lý)
  • Incredibly incredibly complex to manage
    (vô cùng phức tạp để quản lý)
  • Financially financially complex to manage
    (phức tạp về mặt tài chính để quản lý)
Verb + complex to manage
  • Become become complex to manage
    (trở nên phức tạp để quản lý)
  • Make make complex to manage
    (làm cho phức tạp để quản lý)
  • Seem seem complex to manage
    (có vẻ phức tạp để quản lý)

Idioms

  • A perfect storm (making something complex to manage)

    Một tình huống tồi tệ do sự kết hợp của nhiều yếu tố tiêu cực, làm cho việc quản lý trở nên rất khó khăn.

    "The combination of high inflation and rising interest rates created a perfect storm that made the economy complex to manage."

    (Sự kết hợp giữa lạm phát cao và lãi suất tăng tạo ra một cơn bão hoàn hảo khiến cho nền kinh tế trở nên phức tạp để quản lý.)

  • Out of your depth (when something is complex to manage)

    Vượt quá khả năng của bạn (khi một điều gì đó phức tạp để quản lý).

    "Dealing with the new regulations was out of my depth; the situation was too complex to manage on my own."

    (Việc đối phó với các quy định mới vượt quá khả năng của tôi; tình huống quá phức tạp để tự mình quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex to manage

Tính từ + động từ nguyên thể có 'to'
Lật mặt

Khó khăn hoặc phức tạp để kiểm soát, xử lý hoặc giải quyết.

"The project became too complex to manage effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex to manage".

Quản lý dự án trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, quản lý dự án thường nhấn mạnh vào việc xác định rõ ràng các mục tiêu, lập kế hoạch chi tiết và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình. Khi một dự án trở nên 'complex to manage', các nhà quản lý thường sử dụng các công cụ và kỹ thuật tiên tiến để đảm bảo thành công.

Sự phức tạp trong hệ thống chính trị

Các hệ thống chính trị hiện đại thường rất 'complex to manage' do sự tương tác của nhiều yếu tố như các đảng phái chính trị, nhóm lợi ích và dư luận. Việc điều hành một quốc gia đòi hỏi sự khéo léo và khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp.