complex to manage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult or complicated to control, handle, or deal with.
Vietnamese Meaning
Khó khăn hoặc phức tạp để kiểm soát, xử lý hoặc giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project became too complex to manage effectively."
"Dự án trở nên quá phức tạp để quản lý hiệu quả."
-
"The system is too complex to manage without specialized training."
"Hệ thống quá phức tạp để quản lý mà không có đào tạo chuyên môn."
-
"The company's finances had become complex to manage due to rapid expansion."
"Tình hình tài chính của công ty trở nên phức tạp để quản lý do mở rộng nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | complexity | Độ phức tạp, tính phức tạp |
| Verb | complicate | Làm phức tạp |
| Adjective | manageable | Có thể quản lý được |
| Noun | management | Sự quản lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các tình huống, dự án, hệ thống, hoặc con người mà việc quản lý đòi hỏi nhiều kỹ năng, thời gian và công sức. 'Complex' nhấn mạnh sự phức tạp vốn có, trong khi 'to manage' chỉ rõ hành động cần thực hiện. Nó khác với 'difficult to manage' ở chỗ 'complex' thiên về cấu trúc rắc rối, còn 'difficult' thiên về độ khó chung chung. So với 'hard to manage', 'complex to manage' mang tính chuyên môn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Extremely extremely complex to manage (cực kỳ phức tạp để quản lý)
-
Incredibly incredibly complex to manage (vô cùng phức tạp để quản lý)
-
Financially financially complex to manage (phức tạp về mặt tài chính để quản lý)
-
Become become complex to manage (trở nên phức tạp để quản lý)
-
Make make complex to manage (làm cho phức tạp để quản lý)
-
Seem seem complex to manage (có vẻ phức tạp để quản lý)
Idioms
-
A perfect storm (making something complex to manage)
Một tình huống tồi tệ do sự kết hợp của nhiều yếu tố tiêu cực, làm cho việc quản lý trở nên rất khó khăn.
"The combination of high inflation and rising interest rates created a perfect storm that made the economy complex to manage."
(Sự kết hợp giữa lạm phát cao và lãi suất tăng tạo ra một cơn bão hoàn hảo khiến cho nền kinh tế trở nên phức tạp để quản lý.)
-
Out of your depth (when something is complex to manage)
Vượt quá khả năng của bạn (khi một điều gì đó phức tạp để quản lý).
"Dealing with the new regulations was out of my depth; the situation was too complex to manage on my own."
(Việc đối phó với các quy định mới vượt quá khả năng của tôi; tình huống quá phức tạp để tự mình quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complex to manage
Tính từ + động từ nguyên thể có 'to'Khó khăn hoặc phức tạp để kiểm soát, xử lý hoặc giải quyết.
"The project became too complex to manage effectively."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex to manage".
