(Top Banner Ad)
complicated lifestyle
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Phong cách sống

complicated lifestyle

UK: /ˈkɒmplɪkeɪtɪd ˈlaɪfstaɪl/ • US: /ˈkɑːmplɪkeɪtɪd ˈlaɪfstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống phức tạp lối sống phức tạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of living that is difficult to understand or deal with, often involving many problems or difficulties.

Vietnamese Meaning

Một cách sống phức tạp, khó hiểu hoặc khó đối phó, thường liên quan đến nhiều vấn đề hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She leads a complicated lifestyle, juggling her career, family, and social obligations."

    "Cô ấy có một cuộc sống phức tạp, vừa phải cân bằng giữa sự nghiệp, gia đình và các nghĩa vụ xã hội."

  • "Many people in big cities have a complicated lifestyle."

    "Nhiều người ở các thành phố lớn có một cuộc sống phức tạp."

  • "His complicated lifestyle led to burnout."

    "Cuộc sống phức tạp của anh ấy dẫn đến kiệt sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complicate làm phức tạp, làm rắc rối
Noun complication sự phức tạp, sự rắc rối; biến chứng (trong y học)
Noun complexity tính phức tạp, sự phức tạp
Adjective uncomplicated không phức tạp, đơn giản, dễ hiểu

Synonyms

complex lifestyle (lối sống phức tạp)demanding lifestyle (lối sống đòi hỏi cao)hectic lifestyle (lối sống bận rộn)

Antonyms

simple lifestyle (lối sống đơn giản)easy lifestyle (lối sống dễ dàng)

Related Words

stressful job (công việc căng thẳng)relationship drama (rắc rối tình cảm)financial problems (vấn đề tài chính)

Subject Area

Xã hội học, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complicare ('to fold together')
Latin (past participle)
complicatus
English
complicated

Gấp lại cùng nhau

Từ 'complicated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complicare', có nghĩa đen là 'gấp lại cùng nhau' ('com-' nghĩa là 'cùng nhau', 'plicare' nghĩa là 'gấp'). Hãy tưởng tượng bạn gấp một tờ giấy nhiều lần, nó sẽ trở nên rối và khó mở ra. Đây là hình ảnh ẩn dụ hoàn hảo cho một vấn đề hay một lối sống có nhiều yếu tố rắc rối, khó hiểu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một cuộc sống có nhiều mối quan hệ rắc rối, công việc áp lực, tài chính bấp bênh, hoặc các vấn đề sức khỏe phức tạp. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự căng thẳng và mệt mỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complicated lifestyle
  • increasingly complicated lifestyle
    (một lối sống ngày càng phức tạp)
  • unnecessarily complicated lifestyle
    (một lối sống phức tạp một cách không cần thiết)
  • emotionally complicated lifestyle
    (một lối sống phức tạp về mặt tình cảm/cảm xúc)
Verb + complicated lifestyle
  • lead a complicated lifestyle
    (sống một lối sống phức tạp)
  • have a complicated lifestyle
    (có một lối sống phức tạp)
  • navigate a complicated lifestyle
    (xoay xở/đối mặt với một lối sống phức tạp)

Idioms

  • It's a complicated lifestyle.

    Một cách nói giảm nói tránh để ám chỉ một cuộc sống có nhiều vấn đề cá nhân hoặc tình cảm rắc rối mà người nói không muốn giải thích chi tiết.

    "A: Why does she never seem to rest? B: It's a complicated lifestyle. She's juggling two jobs and a difficult family situation."

    (A: Sao cô ấy có vẻ không bao giờ nghỉ ngơi vậy? B: Đó là một lối sống phức tạp. Cô ấy đang phải xoay xở với hai công việc và một hoàn cảnh gia đình khó khăn.)

  • to be trapped in a complicated lifestyle

    Bị mắc kẹt trong một cuộc sống rắc rối, đầy áp lực và khó khăn để thoát ra.

    "After becoming a celebrity, he felt trapped in a complicated lifestyle that he couldn't control."

    (Sau khi trở thành người nổi tiếng, anh cảm thấy bị mắc kẹt trong một lối sống phức tạp mà anh không thể kiểm soát được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complicated lifestyle

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cách sống phức tạp, khó hiểu hoặc khó đối phó, thường liên quan đến nhiều vấn đề hoặc khó khăn.

"She leads a complicated lifestyle, juggling her career, family, and social obligations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complicated lifestyle".

Văn hóa Hối hả (Hustle Culture)

Ở nhiều nước phương Tây, một 'lối sống phức tạp' đôi khi được gắn với 'văn hóa hối hả', nơi việc bận rộn liên tục, làm nhiều việc cùng lúc và đặt công việc lên trên hết được xem là dấu hiệu của sự thành công và tham vọng. Điều này có thể được ngưỡng mộ nhưng cũng bị chỉ trích vì gây kiệt sức và ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.

Vấn đề của 'Thế giới Thứ nhất' (First-World Problems)

Đôi khi, cụm từ 'complicated lifestyle' được dùng một cách mỉa mai để chỉ những vấn đề phát sinh từ sự đủ đầy và đặc quyền, ví dụ như khó khăn trong việc quản lý nhiều tài sản, chọn lựa giữa các kỳ nghỉ xa hoa, hay đối mặt với các mối quan hệ xã hội phức tạp trong giới thượng lưu. Đây được gọi là 'vấn đề của thế giới thứ nhất'.