complicated lifestyle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of living that is difficult to understand or deal with, often involving many problems or difficulties.
Vietnamese Meaning
Một cách sống phức tạp, khó hiểu hoặc khó đối phó, thường liên quan đến nhiều vấn đề hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She leads a complicated lifestyle, juggling her career, family, and social obligations."
"Cô ấy có một cuộc sống phức tạp, vừa phải cân bằng giữa sự nghiệp, gia đình và các nghĩa vụ xã hội."
-
"Many people in big cities have a complicated lifestyle."
"Nhiều người ở các thành phố lớn có một cuộc sống phức tạp."
-
"His complicated lifestyle led to burnout."
"Cuộc sống phức tạp của anh ấy dẫn đến kiệt sức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | complicate | làm phức tạp, làm rắc rối |
| Noun | complication | sự phức tạp, sự rắc rối; biến chứng (trong y học) |
| Noun | complexity | tính phức tạp, sự phức tạp |
| Adjective | uncomplicated | không phức tạp, đơn giản, dễ hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một cuộc sống có nhiều mối quan hệ rắc rối, công việc áp lực, tài chính bấp bênh, hoặc các vấn đề sức khỏe phức tạp. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự căng thẳng và mệt mỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
increasingly complicated lifestyle (một lối sống ngày càng phức tạp)
-
unnecessarily complicated lifestyle (một lối sống phức tạp một cách không cần thiết)
-
emotionally complicated lifestyle (một lối sống phức tạp về mặt tình cảm/cảm xúc)
-
lead a complicated lifestyle (sống một lối sống phức tạp)
-
have a complicated lifestyle (có một lối sống phức tạp)
-
navigate a complicated lifestyle (xoay xở/đối mặt với một lối sống phức tạp)
Idioms
-
It's a complicated lifestyle.
Một cách nói giảm nói tránh để ám chỉ một cuộc sống có nhiều vấn đề cá nhân hoặc tình cảm rắc rối mà người nói không muốn giải thích chi tiết.
"A: Why does she never seem to rest? B: It's a complicated lifestyle. She's juggling two jobs and a difficult family situation."
(A: Sao cô ấy có vẻ không bao giờ nghỉ ngơi vậy? B: Đó là một lối sống phức tạp. Cô ấy đang phải xoay xở với hai công việc và một hoàn cảnh gia đình khó khăn.)
-
to be trapped in a complicated lifestyle
Bị mắc kẹt trong một cuộc sống rắc rối, đầy áp lực và khó khăn để thoát ra.
"After becoming a celebrity, he felt trapped in a complicated lifestyle that he couldn't control."
(Sau khi trở thành người nổi tiếng, anh cảm thấy bị mắc kẹt trong một lối sống phức tạp mà anh không thể kiểm soát được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complicated lifestyle
Tính từ + Danh từMột cách sống phức tạp, khó hiểu hoặc khó đối phó, thường liên quan đến nhiều vấn đề hoặc khó khăn.
"She leads a complicated lifestyle, juggling her career, family, and social obligations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complicated lifestyle".
