stressful job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A job that causes a lot of worry and pressure.
Vietnamese Meaning
Một công việc gây ra nhiều lo lắng và áp lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Being a doctor can be a very stressful job."
"Làm bác sĩ có thể là một công việc rất căng thẳng."
-
"She quit her stressful job to travel the world."
"Cô ấy đã bỏ công việc căng thẳng của mình để đi du lịch vòng quanh thế giới."
-
"Many people leave stressful jobs for better work-life balance."
"Nhiều người rời bỏ những công việc căng thẳng để có sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stress | sự căng thẳng, áp lực |
| Noun | stressor | tác nhân gây căng thẳng |
| Noun | job | công việc, nghề nghiệp |
| Adjective | stressful | gây căng thẳng, áp lực |
| Adjective | stressed | bị căng thẳng, áp lực |
| Adjective | jobless | thất nghiệp |
| Verb | stress | gây căng thẳng; nhấn mạnh |
| Adverb | stressfully | một cách căng thẳng, áp lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'stressful' mô tả một công việc có khả năng gây ra căng thẳng, lo lắng hoặc áp lực cho người thực hiện. Nó thường ám chỉ đến một môi trường làm việc đòi hỏi cao, có nhiều trách nhiệm, thời hạn gấp rút hoặc các yếu tố khác gây khó chịu về mặt tinh thần.
Prepositions
'Stressful about' thường được dùng khi diễn tả cảm giác lo lắng về một khía cạnh cụ thể của công việc. Ví dụ: 'I'm stressful about the upcoming deadline.' 'Stressful for' thường được dùng để chỉ công việc đó gây căng thẳng cho ai. Ví dụ: 'This job is stressful for me.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly a highly stressful job (một công việc cực kỳ căng thẳng)
-
extremely an extremely stressful job (một công việc vô cùng căng thẳng)
-
demanding and a demanding and stressful job (một công việc đòi hỏi cao và căng thẳng)
-
mentally a mentally stressful job (một công việc căng thẳng về mặt tinh thần)
-
have have a stressful job (có một công việc căng thẳng)
-
take on take on a stressful job (đảm nhận một công việc căng thẳng)
-
cope with cope with a stressful job (đối phó với một công việc căng thẳng)
-
manage manage a stressful job (quản lý/xoay sở một công việc căng thẳng)
-
quit quit a stressful job (nghỉ việc/bỏ một công việc căng thẳng)
-
under the pressure of under the pressure of a stressful job (dưới áp lực của một công việc căng thẳng)
-
burnout from burnout from a stressful job (kiệt sức do một công việc căng thẳng)
Idioms
-
a demanding and stressful job
Một công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực và gây căng thẳng.
"Being a surgeon is often a demanding and stressful job."
(Trở thành bác sĩ phẫu thuật thường là một công việc đòi hỏi cao và gây căng thẳng.)
-
to cope with a stressful job
Ứng phó, đối phó hoặc xử lý một công việc gây căng thẳng.
"She learned mindfulness techniques to help her cope with a stressful job."
(Cô ấy học các kỹ thuật chánh niệm để giúp mình đối phó với một công việc căng thẳng.)
-
burnout from a stressful job
Trạng thái kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần do áp lực kéo dài từ một công việc căng thẳng.
"Many employees experience burnout from a stressful job if they don't take breaks."
(Nhiều nhân viên bị kiệt sức do một công việc căng thẳng nếu họ không nghỉ ngơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stressful job
Tính từMột công việc gây ra nhiều lo lắng và áp lực.
"Being a doctor can be a very stressful job."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being a doctor is a stressful job. |
Làm bác sĩ là một công việc căng thẳng. |
| Phủ định | My previous job wasn't a stressful job. |
Công việc trước đây của tôi không phải là một công việc căng thẳng. |
| Nghi vấn | Is teaching a stressful job? |
Dạy học có phải là một công việc căng thẳng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stressful job".
