(Top Banner Ad)
stressful job
B2
Tính từ B2 Chung

stressful job

UK: /ˈstresfəl dʒɒb/ • US: /ˈstrɛsfəl dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc căng thẳng công việc áp lực công việc nhiều áp lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job that causes a lot of worry and pressure.

Vietnamese Meaning

Một công việc gây ra nhiều lo lắng và áp lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Being a doctor can be a very stressful job."

    "Làm bác sĩ có thể là một công việc rất căng thẳng."

  • "She quit her stressful job to travel the world."

    "Cô ấy đã bỏ công việc căng thẳng của mình để đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "Many people leave stressful jobs for better work-life balance."

    "Nhiều người rời bỏ những công việc căng thẳng để có sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stress sự căng thẳng, áp lực
Noun stressor tác nhân gây căng thẳng
Noun job công việc, nghề nghiệp
Adjective stressful gây căng thẳng, áp lực
Adjective stressed bị căng thẳng, áp lực
Adjective jobless thất nghiệp
Verb stress gây căng thẳng; nhấn mạnh
Adverb stressfully một cách căng thẳng, áp lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stringere
Old French
estrece
English (17th C.)
stress
English (20th C.)
stress

Nguồn gốc của 'Stress'

Từ 'stress' ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17 với nghĩa 'khó khăn, áp lực' trong vật lý, bắt nguồn từ từ 'estrece' trong tiếng Pháp cổ (nghĩa là 'chật hẹp, đè nén') và xa hơn nữa là từ 'stringere' trong tiếng Latin (nghĩa là 'kéo chặt'). Mãi đến thế kỷ 20, nhà nội tiết học Hans Selye mới phổ biến từ 'stress' trong ngữ cảnh tâm lý, mô tả trạng thái căng thẳng tinh thần hoặc thể chất do môi trường gây ra. Cụm 'stressful job' (công việc gây căng thẳng) phản ánh sự phát triển nghĩa này, mô tả một công việc tạo ra áp lực tinh thần và thể chất cho người làm.

Usage Note

Tính từ 'stressful' mô tả một công việc có khả năng gây ra căng thẳng, lo lắng hoặc áp lực cho người thực hiện. Nó thường ám chỉ đến một môi trường làm việc đòi hỏi cao, có nhiều trách nhiệm, thời hạn gấp rút hoặc các yếu tố khác gây khó chịu về mặt tinh thần.

Prepositions

about for

'Stressful about' thường được dùng khi diễn tả cảm giác lo lắng về một khía cạnh cụ thể của công việc. Ví dụ: 'I'm stressful about the upcoming deadline.' 'Stressful for' thường được dùng để chỉ công việc đó gây căng thẳng cho ai. Ví dụ: 'This job is stressful for me.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stressful job
  • highly a highly stressful job
    (một công việc cực kỳ căng thẳng)
  • extremely an extremely stressful job
    (một công việc vô cùng căng thẳng)
  • demanding and a demanding and stressful job
    (một công việc đòi hỏi cao và căng thẳng)
  • mentally a mentally stressful job
    (một công việc căng thẳng về mặt tinh thần)
Verb + stressful job
  • have have a stressful job
    (có một công việc căng thẳng)
  • take on take on a stressful job
    (đảm nhận một công việc căng thẳng)
  • cope with cope with a stressful job
    (đối phó với một công việc căng thẳng)
  • manage manage a stressful job
    (quản lý/xoay sở một công việc căng thẳng)
  • quit quit a stressful job
    (nghỉ việc/bỏ một công việc căng thẳng)
Prepositional Phrase + stressful job
  • under the pressure of under the pressure of a stressful job
    (dưới áp lực của một công việc căng thẳng)
  • burnout from burnout from a stressful job
    (kiệt sức do một công việc căng thẳng)

Idioms

  • a demanding and stressful job

    Một công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực và gây căng thẳng.

    "Being a surgeon is often a demanding and stressful job."

    (Trở thành bác sĩ phẫu thuật thường là một công việc đòi hỏi cao và gây căng thẳng.)

  • to cope with a stressful job

    Ứng phó, đối phó hoặc xử lý một công việc gây căng thẳng.

    "She learned mindfulness techniques to help her cope with a stressful job."

    (Cô ấy học các kỹ thuật chánh niệm để giúp mình đối phó với một công việc căng thẳng.)

  • burnout from a stressful job

    Trạng thái kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần do áp lực kéo dài từ một công việc căng thẳng.

    "Many employees experience burnout from a stressful job if they don't take breaks."

    (Nhiều nhân viên bị kiệt sức do một công việc căng thẳng nếu họ không nghỉ ngơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stressful job

Tính từ
Lật mặt

Một công việc gây ra nhiều lo lắng và áp lực.

"Being a doctor can be a very stressful job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being a doctor is a stressful job.
Làm bác sĩ là một công việc căng thẳng.
Phủ định
My previous job wasn't a stressful job.
Công việc trước đây của tôi không phải là một công việc căng thẳng.
Nghi vấn
Is teaching a stressful job?
Dạy học có phải là một công việc căng thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stressful job".

Cân bằng Công việc – Cuộc sống (Work-Life Balance)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'work-life balance' (cân bằng công việc – cuộc sống) rất được coi trọng. Đây là sự cân bằng giữa sự nghiệp và cuộc sống cá nhân, nhằm tránh những tác động tiêu cực của một công việc căng thẳng đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Nhiều công ty cung cấp các chính sách hỗ trợ như làm việc linh hoạt hoặc ngày nghỉ phép có lương để giúp nhân viên đạt được sự cân bằng này.

Hội chứng Kiệt sức (Burnout Syndrome)

Hội chứng kiệt sức (burnout syndrome) là một tình trạng được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận, đặc trưng bởi cảm giác cạn kiệt năng lượng, tiêu cực hoặc hoài nghi về công việc, và giảm hiệu quả công việc. Nó thường là hệ quả của áp lực và căng thẳng kéo dài trong một công việc 'stressful'. Nhận thức về burnout ngày càng tăng và các tổ chức đang tìm cách giảm thiểu nó.