simple lifestyle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easy to understand or do; not complicated.
Vietnamese Meaning
Dễ hiểu hoặc thực hiện; không phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He chose to lead a simple lifestyle in the countryside."
"Anh ấy chọn sống một lối sống giản dị ở vùng nông thôn."
-
"More and more people are embracing a simple lifestyle to reduce stress."
"Ngày càng có nhiều người chấp nhận một lối sống giản dị để giảm căng thẳng."
-
"A simple lifestyle doesn't mean deprivation; it means focusing on what truly matters."
"Một lối sống giản dị không có nghĩa là thiếu thốn; nó có nghĩa là tập trung vào những gì thực sự quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'simple lifestyle', 'simple' nhấn mạnh đến sự tối giản, không cầu kỳ và dễ dàng quản lý trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống. Nó khác với 'easy' (dễ dàng) ở chỗ tập trung vào bản chất đơn giản hơn là thiếu nỗ lực. So với 'minimalist lifestyle', 'simple lifestyle' có thể bao hàm một phạm vi rộng hơn, không nhất thiết chỉ tập trung vào việc giảm thiểu đồ đạc vật chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minimalist minimalist simple lifestyle (lối sống giản dị tối giản)
-
modest modest simple lifestyle (lối sống giản dị khiêm tốn)
-
frugal frugal simple lifestyle (lối sống giản dị thanh đạm/tiết kiệm)
-
uncluttered uncluttered simple lifestyle (lối sống giản dị gọn gàng, không bừa bộn)
-
embrace embrace a simple lifestyle (đón nhận một lối sống giản dị)
-
adopt adopt a simple lifestyle (áp dụng một lối sống giản dị)
-
lead lead a simple lifestyle (sống/theo đuổi một lối sống giản dị)
-
choose choose a simple lifestyle (lựa chọn một lối sống giản dị)
-
desire desire a simple lifestyle (mong muốn một lối sống giản dị)
Idioms
-
to lead a simple lifestyle
sống/theo đuổi một lối sống giản dị
"Many people dream of retiring to the countryside to lead a simple lifestyle, away from the city's hustle."
(Nhiều người mơ ước nghỉ hưu về nông thôn để sống một lối sống giản dị, tránh xa sự ồn ào của thành phố.)
-
the beauty of a simple lifestyle
vẻ đẹp của một lối sống giản dị
"She often talks about the beauty of a simple lifestyle, free from material worries and societal pressures."
(Cô ấy thường nói về vẻ đẹp của một lối sống giản dị, không lo lắng về vật chất và áp lực xã hội.)
-
to embrace a simple lifestyle
đón nhận/chấp nhận một lối sống giản dị
"After years of working in the stressful corporate world, he decided to embrace a simple lifestyle closer to nature."
(Sau nhiều năm làm việc trong môi trường công sở căng thẳng, anh ấy quyết định đón nhận một lối sống giản dị gần gũi với thiên nhiên hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simple lifestyle
Tính từDễ hiểu hoặc thực hiện; không phức tạp.
"He chose to lead a simple lifestyle in the countryside."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you pursue a simple lifestyle, you generally feel less stressed. |
Nếu bạn theo đuổi một lối sống đơn giản, bạn thường cảm thấy ít căng thẳng hơn. |
| Phủ định | When people don't adopt a simple lifestyle, they often struggle with financial burdens. |
Khi mọi người không chấp nhận một lối sống đơn giản, họ thường phải vật lộn với gánh nặng tài chính. |
| Nghi vấn | If someone embraces a simple lifestyle, does their happiness usually increase? |
Nếu ai đó chấp nhận một lối sống đơn giản, thì hạnh phúc của họ có thường tăng lên không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wanted a simple lifestyle. |
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn một lối sống giản dị. |
| Phủ định | He told me that he did not have a simple lifestyle when he was younger. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không có một lối sống giản dị khi còn trẻ. |
| Nghi vấn | They asked if we had a simple lifestyle in the countryside. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có một lối sống giản dị ở vùng quê không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple lifestyle".
