compoundedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a compound manner; in a way that combines or consists of multiple elements or parts.
Vietnamese Meaning
Một cách phức tạp; theo cách kết hợp hoặc bao gồm nhiều yếu tố hoặc phần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The problem was compoundedly difficult due to unforeseen circumstances."
"Vấn đề trở nên khó khăn một cách phức tạp do những tình huống không lường trước được."
-
"The challenges were compoundedly increased by the lack of resources."
"Những thách thức tăng lên một cách phức tạp do thiếu nguồn lực."
-
"The effects of the policy were compoundedly negative, impacting various sectors."
"Những tác động của chính sách là tiêu cực một cách phức tạp, ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Compound | Hợp chất; từ ghép; khu phức hợp |
| Verb | Compound | Ghép lại; hòa trộn; làm trầm trọng thêm (vấn đề); tính lãi kép |
| Adjective | Compounded | Đã được ghép lại; được tính lãi kép; phức tạp |
| Noun | Compounding | Sự ghép lại; sự tích lũy; sự tính lãi kép |
| Adjective | Compoundable | Có thể được ghép lại; có thể được tính lãi kép |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ phức tạp của một hành động hoặc tình huống, cho thấy nó không đơn giản mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố. Nó hiếm khi được sử dụng trong văn nói hàng ngày, thường thấy hơn trong văn viết trang trọng hoặc chuyên ngành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
increase increase compoundedly (tăng trưởng theo hình thức tích lũy/lãi kép)
-
grow grow compoundedly year after year (phát triển tích lũy năm này qua năm khác)
-
worsen worsen compoundedly the situation (làm cho tình hình trở nên tồi tệ chồng chất)
-
benefit benefit compoundedly from the policy (hưởng lợi từ chính sách theo cách tích lũy)
-
significantly significantly compoundedly affected (bị ảnh hưởng đáng kể theo cách chồng chất/tích lũy)
Idioms
-
Returns accrued compoundedly
Lợi nhuận được tích lũy theo hình thức lãi kép
"If the investment is left untouched for decades, the returns accrued compoundedly."
(Nếu khoản đầu tư được giữ nguyên trong nhiều thập kỷ, lợi nhuận sẽ được tích lũy theo hình thức lãi kép.)
-
The effects multiplied compoundedly
Các tác động nhân lên một cách chồng chất
"Poor management and low morale meant the company's internal issues multiplied compoundedly."
(Việc quản lý kém và tinh thần làm việc thấp đã khiến các vấn đề nội bộ của công ty nhân lên một cách chồng chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compoundedly
Trạng từMột cách phức tạp; theo cách kết hợp hoặc bao gồm nhiều yếu tố hoặc phần.
"The problem was compoundedly difficult due to unforeseen circumstances."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compoundedly".
