(Top Banner Ad)
compoundedly
C2
Trạng từ C2 Tổng quát

compoundedly

UK: /kɒmˈpaʊn.dɪd.li/ • US: /kəmˈpaʊn.dɪd.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phức tạp một cách chồng chéo một cách gồm nhiều yếu tố
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a compound manner; in a way that combines or consists of multiple elements or parts.

Vietnamese Meaning

Một cách phức tạp; theo cách kết hợp hoặc bao gồm nhiều yếu tố hoặc phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problem was compoundedly difficult due to unforeseen circumstances."

    "Vấn đề trở nên khó khăn một cách phức tạp do những tình huống không lường trước được."

  • "The challenges were compoundedly increased by the lack of resources."

    "Những thách thức tăng lên một cách phức tạp do thiếu nguồn lực."

  • "The effects of the policy were compoundedly negative, impacting various sectors."

    "Những tác động của chính sách là tiêu cực một cách phức tạp, ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Compound Hợp chất; từ ghép; khu phức hợp
Verb Compound Ghép lại; hòa trộn; làm trầm trọng thêm (vấn đề); tính lãi kép
Adjective Compounded Đã được ghép lại; được tính lãi kép; phức tạp
Noun Compounding Sự ghép lại; sự tích lũy; sự tính lãi kép
Adjective Compoundable Có thể được ghép lại; có thể được tính lãi kép

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere
Old French
compondre
Middle English
compounden
English
compound
English
compoundedly

Nguồn gốc của sự tích lũy

Từ 'compoundedly' bắt nguồn từ động từ 'compound', có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'componere', mang ý nghĩa 'đặt nhiều thứ lại với nhau' (com- là 'cùng nhau' và ponere là 'đặt'). Khi thêm đuôi '-ly', nó trở thành một trạng từ mô tả cách thức một sự vật được tạo thành từ nhiều phần, hoặc quan trọng hơn, cách thức một sự vật (thường là tiền bạc) tăng trưởng bằng cách cộng dồn lợi ích vào vốn gốc, dẫn đến sự tăng trưởng theo cấp số nhân.

Usage Note

Từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ phức tạp của một hành động hoặc tình huống, cho thấy nó không đơn giản mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố. Nó hiếm khi được sử dụng trong văn nói hàng ngày, thường thấy hơn trong văn viết trang trọng hoặc chuyên ngành.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compoundedly
  • increase increase compoundedly
    (tăng trưởng theo hình thức tích lũy/lãi kép)
  • grow grow compoundedly year after year
    (phát triển tích lũy năm này qua năm khác)
  • worsen worsen compoundedly the situation
    (làm cho tình hình trở nên tồi tệ chồng chất)
  • benefit benefit compoundedly from the policy
    (hưởng lợi từ chính sách theo cách tích lũy)
Adverb + compoundedly (Cường độ)
  • significantly significantly compoundedly affected
    (bị ảnh hưởng đáng kể theo cách chồng chất/tích lũy)

Idioms

  • Returns accrued compoundedly

    Lợi nhuận được tích lũy theo hình thức lãi kép

    "If the investment is left untouched for decades, the returns accrued compoundedly."

    (Nếu khoản đầu tư được giữ nguyên trong nhiều thập kỷ, lợi nhuận sẽ được tích lũy theo hình thức lãi kép.)

  • The effects multiplied compoundedly

    Các tác động nhân lên một cách chồng chất

    "Poor management and low morale meant the company's internal issues multiplied compoundedly."

    (Việc quản lý kém và tinh thần làm việc thấp đã khiến các vấn đề nội bộ của công ty nhân lên một cách chồng chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compoundedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách phức tạp; theo cách kết hợp hoặc bao gồm nhiều yếu tố hoặc phần.

"The problem was compoundedly difficult due to unforeseen circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compoundedly".

Lãi kép: 'Kỳ quan thứ Tám của Thế giới'

'Compoundedly' gắn liền mật thiết với 'compound interest' (lãi kép), một khái niệm tài chính được cho là Albert Einstein gọi là 'kỳ quan thứ tám của thế giới'. Nguyên tắc này rất quan trọng trong văn hóa tiết kiệm và đầu tư phương Tây, vì nó nhấn mạnh rằng việc bắt đầu đầu tư sớm (dù số tiền nhỏ) sẽ mang lại sự tăng trưởng tài sản theo cấp số nhân trong dài hạn.

Hiện tượng Tác động Chồng chất

Trong các lĩnh vực khoa học xã hội và môi trường, 'compoundedly' được sử dụng để mô tả các vấn đề không chỉ cộng dồn mà còn tương tác lẫn nhau để làm tình hình xấu đi nhanh chóng. Ví dụ, nghèo đói và thiếu giáo dục thường tác động lẫn nhau và gia tăng một cách chồng chất, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó phá vỡ.