(Top Banner Ad)
incompressibility
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học máy tính

incompressibility

UK: /ɪn.kəmˌpres.əˈbɪl.ə.ti/ • US: /ɪn.kəmˌpres.əˈbɪl.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

tính chất không nén được khả năng không nén được độ không nén được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The property of being incompressible; the state or quality of not being compressible.

Vietnamese Meaning

Tính không nén được; trạng thái hoặc phẩm chất không thể nén được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The incompressibility of liquids makes them suitable for use in hydraulic systems."

    "Tính không nén được của chất lỏng khiến chúng phù hợp để sử dụng trong các hệ thống thủy lực."

  • "The nearly perfect incompressibility of water is vital to the stability of marine ecosystems."

    "Tính không nén được gần như hoàn hảo của nước là rất quan trọng đối với sự ổn định của các hệ sinh thái biển."

  • "Incompressibility is a key assumption in many fluid dynamics simulations."

    "Tính không nén được là một giả định quan trọng trong nhiều mô phỏng động lực học chất lỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compress nén, ép chặt
Noun compress gạc ép, miếng gạc đắp
Noun compression sự nén, sự ép
Adjective compressible có thể nén được
Adjective incompressible không thể nén được
Noun compressor máy nén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
comprimere
English
compress
English
compressible
English
incompressible
English
incompressibility

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'incompressibility' được hình thành từ các yếu tố tiếng Latin và tiếng Anh. 'In-' có nghĩa là 'không' (not), 'compress' (từ tiếng Latin 'comprimere') có nghĩa là 'nén lại', '-ible' có nghĩa là 'có thể' và '-ity' là hậu tố biến tính từ thành danh từ. Vì vậy, 'incompressibility' có nghĩa là 'tính không thể nén được'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong vật lý chất lỏng và chất rắn để mô tả khả năng chống lại sự thay đổi về thể tích khi chịu áp lực. Nó ám chỉ một vật liệu hoặc chất mà thể tích của nó hầu như không đổi khi chịu áp lực.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường diễn tả tính chất không nén được *của* một vật liệu hoặc chất cụ thể. Ví dụ: 'the incompressibility of water'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incompressibility
  • absolute absolute incompressibility
    (tính không thể nén tuyệt đối)
  • perfect perfect incompressibility
    (tính không thể nén hoàn hảo)
  • fluid fluid incompressibility
    (tính không thể nén của chất lỏng/chất lưu)
Verb + incompressibility
  • assume assume incompressibility
    (giả định tính không thể nén)
  • demonstrate demonstrate incompressibility
    (chứng minh/thể hiện tính không thể nén)
Noun + of + incompressibility
  • principle principle of incompressibility
    (nguyên lý không thể nén)
  • degree degree of incompressibility
    (mức độ không thể nén)

Idioms

  • principle of incompressibility

    nguyên lý không thể nén (trong vật lý, thủy động lực học)

    "The principle of incompressibility is fundamental to understanding fluid dynamics."

    (Nguyên lý không thể nén là cơ sở để hiểu về động lực học chất lỏng.)

  • assumption of incompressibility

    giả định về tính không thể nén (thường trong mô hình hóa khoa học)

    "For many engineering calculations, we make the assumption of incompressibility for water."

    (Đối với nhiều phép tính kỹ thuật, chúng ta đưa ra giả định về tính không thể nén của nước.)

  • ideal incompressibility

    tính không thể nén lý tưởng/hoàn hảo (một khái niệm lý thuyết)

    "True ideal incompressibility is rarely found in nature, but it's a useful concept for models."

    (Tính không thể nén lý tưởng thực sự hiếm khi được tìm thấy trong tự nhiên, nhưng nó là một khái niệm hữu ích cho các mô hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incompressibility

noun
Lật mặt

Tính không nén được; trạng thái hoặc phẩm chất không thể nén được.

"The incompressibility of liquids makes them suitable for use in hydraulic systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incompressibility".

Nước và Cuộc Sống

Nước là một ví dụ điển hình về chất lỏng có tính không thể nén rất cao. Chính nhờ đặc tính này mà sự sống trên Trái Đất có thể tồn tại và phát triển. Nếu nước dễ dàng bị nén, áp suất ở đáy đại dương sẽ phá hủy mọi thứ và các hệ thống thủy lực sẽ không hoạt động hiệu quả.

Ứng dụng trong Kỹ thuật

Tính không thể nén của chất lỏng là nguyên lý cơ bản trong nhiều ứng dụng kỹ thuật. Ví dụ, trong các hệ thống thủy lực (như phanh ô tô, máy ép thủy lực), chất lỏng truyền lực gần như ngay lập tức và hiệu quả vì chúng không bị nén, cho phép kiểm soát chính xác và tạo ra lực lớn.