(Top Banner Ad)
compromise values
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Đạo đức học, Xã hội học

compromise values

UK: /ˈkɒmprəmaɪz ˈvæljuːz/ • US: /ˈkɑːmprəmaɪz ˈvæljuːz/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa hiệp các giá trị hy sinh các giá trị xem nhẹ các giá trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The willingness to adjust or modify one's fundamental principles or ideals in order to reach an agreement or achieve a goal. This can involve sacrificing some values to accommodate conflicting interests or needs.

Vietnamese Meaning

Sự sẵn lòng điều chỉnh hoặc sửa đổi các nguyên tắc hoặc lý tưởng cơ bản của một người để đạt được một thỏa thuận hoặc đạt được một mục tiêu. Điều này có thể liên quan đến việc hy sinh một số giá trị để đáp ứng các lợi ích hoặc nhu cầu xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some argue that political leaders must compromise values on certain issues to achieve broader consensus."

    "Một số người cho rằng các nhà lãnh đạo chính trị phải thỏa hiệp các giá trị trong một số vấn đề nhất định để đạt được sự đồng thuận rộng rãi hơn."

  • "The company's decision to outsource production raised concerns about compromising values related to fair labor practices."

    "Quyết định thuê ngoài sản xuất của công ty đã làm dấy lên lo ngại về việc thỏa hiệp các giá trị liên quan đến thực tiễn lao động công bằng."

  • "He refused to compromise his values, even when faced with intense pressure."

    "Anh ta từ chối thỏa hiệp các giá trị của mình, ngay cả khi đối mặt với áp lực lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compromise Sự thỏa hiệp, sự dàn xếp
Verb compromise Thỏa hiệp, làm tổn hại, làm lộ (bí mật)
Adjective uncompromising Không khoan nhượng, cứng rắn, kiên quyết
Noun values Các giá trị, nguyên tắc cốt lõi, chuẩn mực đạo đức

Synonyms

dilution of principles (sự pha loãng các nguyên tắc)moral flexibility (tính linh hoạt về mặt đạo đức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Đạo đức học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- (together)
Latin
promittere (to promise)
Old French
compromis (mutual promise)
Middle English
compromise (settlement by agreement)

Nguồn gốc của 'Thỏa hiệp Giá trị'

Từ 'compromise' (thỏa hiệp) ban đầu xuất phát từ tiếng Latin, nghĩa đen là 'cùng hứa hẹn' (mutual promise), chỉ một sự dàn xếp giữa các bên. Khi đi kèm với 'values' (giá trị), cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ việc đánh đổi hoặc hy sinh các nguyên tắc đạo đức/cốt lõi để đạt được lợi ích hoặc một thỏa thuận nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự suy thoái về đạo đức hoặc sự thiếu kiên định trong niềm tin. Nó nhấn mạnh sự căng thẳng giữa việc duy trì các giá trị cốt lõi và việc đạt được sự thỏa hiệp thực tế.

Prepositions

on regarding

‘Compromise values on’ thường được sử dụng khi nói về việc thỏa hiệp về một giá trị cụ thể. ‘Compromise values regarding’ thường được sử dụng để chỉ việc thỏa hiệp về các giá trị liên quan đến một vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (to) compromise values
  • refuse refuse to compromise values
    (Từ chối thỏa hiệp các giá trị)
  • be unwilling be unwilling to compromise values
    (Không sẵn lòng đánh đổi các giá trị)
  • be forced be forced to compromise values
    (Bị buộc phải hy sinh các giá trị)
Adverb + compromise values (Mức độ)
  • never never compromise values
    (Không bao giờ đánh đổi các giá trị)
  • reluctantly reluctantly compromise values
    (Miễn cưỡng thỏa hiệp các giá trị)
Noun + values (Giá trị bị ảnh hưởng)
  • core compromise core values
    (Đánh đổi các giá trị cốt lõi)
  • ethical compromise ethical values
    (Hy sinh các giá trị đạo đức)

Idioms

  • Draw a line in the sand

    Vạch ra ranh giới (quyết tâm không thỏa hiệp thêm)

    "The CEO drew a line in the sand, saying he would not compromise the company's integrity values for market expansion."

    (Vị CEO đã vạch ra ranh giới, nói rằng ông sẽ không đánh đổi các giá trị chính trực của công ty để mở rộng thị trường.)

  • Sell one's soul (to the devil)

    Bán rẻ lương tâm (hy sinh mọi giá trị vì lợi ích cá nhân)

    "Many artists feel they have to sell their soul and compromise their artistic values just to gain commercial success."

    (Nhiều nghệ sĩ cảm thấy họ phải bán rẻ lương tâm và đánh đổi các giá trị nghệ thuật chỉ để đạt được thành công thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compromise values

Danh từ
Lật mặt

Sự sẵn lòng điều chỉnh hoặc sửa đổi các nguyên tắc hoặc lý tưởng cơ bản của một người để đạt được một thỏa thuận hoặc đạt được một mục tiêu. Điều này có thể liên quan đến việc hy sinh một số giá trị để đáp ứng các lợi ích hoặc nhu cầu xung đột.

"Some argue that political leaders must compromise values on certain issues to achieve broader consensus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compromise values".

Khái niệm Tính Chính Trực (Integrity)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường kinh doanh, cụm từ này gắn liền với 'Integrity'. Một người có tính chính trực cao là người kiên định, không dễ dàng 'compromise values' (thỏa hiệp các giá trị) của mình trước áp lực tài chính hoặc chính trị. Việc thỏa hiệp giá trị thường bị coi là sự thiếu trung thực hoặc sự xuống cấp về đạo đức.

Chủ nghĩa Thực dụng và Lý tưởng

Cụm từ này thường được dùng để mô tả xung đột giữa chủ nghĩa thực dụng (pragmatism) và chủ nghĩa lý tưởng (idealism). Chủ nghĩa thực dụng đôi khi đòi hỏi phải 'compromise values' để đạt được một kết quả thiết thực ngay lập tức, trong khi chủ nghĩa lý tưởng nhấn mạnh việc duy trì các nguyên tắc, bất kể chi phí là gì.