compulsory sterilization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or practice of sterilizing someone against their will or without their informed consent, typically mandated or enforced by the government or other authority.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc thực tiễn triệt sản ai đó trái với ý muốn của họ hoặc không có sự đồng ý đầy đủ thông tin, thường do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền khác ra lệnh hoặc thực thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Compulsory sterilization was used in some countries as a means of controlling population growth or preventing the birth of individuals with perceived genetic defects."
"Triệt sản bắt buộc đã được sử dụng ở một số quốc gia như một biện pháp kiểm soát tăng trưởng dân số hoặc ngăn chặn sự ra đời của những cá nhân bị coi là có khuyết tật di truyền."
-
"The policy of compulsory sterilization was widely condemned by human rights organizations."
"Chính sách triệt sản bắt buộc đã bị các tổ chức nhân quyền lên án rộng rãi."
-
"The government denied accusations of implementing a program of compulsory sterilization."
"Chính phủ phủ nhận các cáo buộc về việc thực hiện một chương trình triệt sản bắt buộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compulsion | Sự bắt buộc, sự cưỡng chế |
| Verb | compel | Bắt buộc, ép buộc (ai đó làm gì) |
| Adjective | compulsory | Mang tính bắt buộc, cưỡng chế |
| Verb | sterilize | Triệt sản; tiệt trùng |
| Noun | sterilizer | Thiết bị/máy tiệt trùng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ do liên quan đến vi phạm quyền con người và quyền sinh sản. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc đương đại về các chính sách phân biệt đối xử hoặc các chương trình ưu sinh. Cần phân biệt với 'voluntary sterilization' (triệt sản tự nguyện), trong đó cá nhân tự nguyện lựa chọn triệt sản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eugenic eugenic compulsory sterilization (chính sách triệt sản bắt buộc vì mục đích ưu sinh (cải thiện giống nòi))
-
widespread widespread compulsory sterilization (triệt sản bắt buộc trên diện rộng)
-
implement implement compulsory sterilization (thực hiện/áp dụng chính sách triệt sản bắt buộc)
-
undergo undergo compulsory sterilization (phải trải qua quy trình triệt sản bắt buộc)
-
victims victims of compulsory sterilization (các nạn nhân của việc triệt sản bắt buộc)
-
history history of compulsory sterilization (lịch sử của việc triệt sản bắt buộc)
Idioms
-
policy of compulsory sterilization
Chính sách triệt sản bắt buộc
"The state was condemned for maintaining a policy of compulsory sterilization for people with mental disabilities."
(Nhà nước bị lên án vì duy trì chính sách triệt sản bắt buộc đối với những người khuyết tật về tinh thần.)
-
to overturn compulsory sterilization laws
Bãi bỏ luật triệt sản bắt buộc
"Activists fought successfully to overturn compulsory sterilization laws that dated back to the 1930s."
(Các nhà hoạt động đã đấu tranh thành công để bãi bỏ các đạo luật triệt sản bắt buộc có từ những năm 1930.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compulsory sterilization
noun phraseHành động hoặc thực tiễn triệt sản ai đó trái với ý muốn của họ hoặc không có sự đồng ý đầy đủ thông tin, thường do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền khác ra lệnh hoặc thực thi.
"Compulsory sterilization was used in some countries as a means of controlling population growth or preventing the birth of individuals with perceived genetic defects."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsory sterilization".
