(Top Banner Ad)
compulsory sterilization
C1
noun phrase C1 Luật, Y học, Xã hội học

compulsory sterilization

UK: /kəmˈpʌlsəri ˌsterɪlaɪˈzeɪʃən/ • US: /kəmˈpʌlsəri ˌsterələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

triệt sản bắt buộc triệt sản cưỡng bức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or practice of sterilizing someone against their will or without their informed consent, typically mandated or enforced by the government or other authority.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thực tiễn triệt sản ai đó trái với ý muốn của họ hoặc không có sự đồng ý đầy đủ thông tin, thường do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền khác ra lệnh hoặc thực thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Compulsory sterilization was used in some countries as a means of controlling population growth or preventing the birth of individuals with perceived genetic defects."

    "Triệt sản bắt buộc đã được sử dụng ở một số quốc gia như một biện pháp kiểm soát tăng trưởng dân số hoặc ngăn chặn sự ra đời của những cá nhân bị coi là có khuyết tật di truyền."

  • "The policy of compulsory sterilization was widely condemned by human rights organizations."

    "Chính sách triệt sản bắt buộc đã bị các tổ chức nhân quyền lên án rộng rãi."

  • "The government denied accusations of implementing a program of compulsory sterilization."

    "Chính phủ phủ nhận các cáo buộc về việc thực hiện một chương trình triệt sản bắt buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compulsion Sự bắt buộc, sự cưỡng chế
Verb compel Bắt buộc, ép buộc (ai đó làm gì)
Adjective compulsory Mang tính bắt buộc, cưỡng chế
Verb sterilize Triệt sản; tiệt trùng
Noun sterilizer Thiết bị/máy tiệt trùng

Related Words

Subject Area

Luật, Y học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compellere
Latin
sterilis
English (17th C.)
compulsory
English (19th C.)
sterilization
English (Modern)
compulsory sterilization

Gốc rễ của 'Bắt buộc'

Từ 'compulsory' (bắt buộc) có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'compellere', nghĩa là 'dồn lại' hoặc 'ép buộc'. Điều này nhấn mạnh rằng hành động triệt sản không phải là sự lựa chọn tự nguyện mà là do quyền lực bên ngoài áp đặt.

Nguồn gốc của 'Triệt sản'

Từ 'sterilization' (triệt sản) xuất phát từ tiếng Latinh 'sterilis', có nghĩa là 'cằn cỗi' hoặc 'vô sinh'. Khi kết hợp với 'compulsory', nó mô tả quy trình y tế khiến một cá nhân vĩnh viễn mất khả năng sinh sản do bị cưỡng ép.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ do liên quan đến vi phạm quyền con người và quyền sinh sản. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc đương đại về các chính sách phân biệt đối xử hoặc các chương trình ưu sinh. Cần phân biệt với 'voluntary sterilization' (triệt sản tự nguyện), trong đó cá nhân tự nguyện lựa chọn triệt sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compulsory sterilization
  • eugenic eugenic compulsory sterilization
    (chính sách triệt sản bắt buộc vì mục đích ưu sinh (cải thiện giống nòi))
  • widespread widespread compulsory sterilization
    (triệt sản bắt buộc trên diện rộng)
Verb + compulsory sterilization
  • implement implement compulsory sterilization
    (thực hiện/áp dụng chính sách triệt sản bắt buộc)
  • undergo undergo compulsory sterilization
    (phải trải qua quy trình triệt sản bắt buộc)
Noun + Prepositional Phrase
  • victims victims of compulsory sterilization
    (các nạn nhân của việc triệt sản bắt buộc)
  • history history of compulsory sterilization
    (lịch sử của việc triệt sản bắt buộc)

Idioms

  • policy of compulsory sterilization

    Chính sách triệt sản bắt buộc

    "The state was condemned for maintaining a policy of compulsory sterilization for people with mental disabilities."

    (Nhà nước bị lên án vì duy trì chính sách triệt sản bắt buộc đối với những người khuyết tật về tinh thần.)

  • to overturn compulsory sterilization laws

    Bãi bỏ luật triệt sản bắt buộc

    "Activists fought successfully to overturn compulsory sterilization laws that dated back to the 1930s."

    (Các nhà hoạt động đã đấu tranh thành công để bãi bỏ các đạo luật triệt sản bắt buộc có từ những năm 1930.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compulsory sterilization

noun phrase
Lật mặt

Hành động hoặc thực tiễn triệt sản ai đó trái với ý muốn của họ hoặc không có sự đồng ý đầy đủ thông tin, thường do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền khác ra lệnh hoặc thực thi.

"Compulsory sterilization was used in some countries as a means of controlling population growth or preventing the birth of individuals with perceived genetic defects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsory sterilization".

Gắn liền với Phong trào Ưu sinh

Trong lịch sử, triệt sản bắt buộc là công cụ chính của phong trào ưu sinh (eugenics) ở nhiều nước phương Tây trong thế kỷ 20 (như Mỹ, Đức Quốc xã, Thụy Điển). Mục đích là ngăn cản các nhóm dân số bị coi là 'kém cỏi' hoặc 'gánh nặng xã hội' (ví dụ: người khuyết tật, người nghèo) sinh sản, nhằm 'cải thiện' chất lượng dân số.

Vi phạm Quyền con người

Ngày nay, triệt sản bắt buộc được xem là vi phạm nhân quyền nghiêm trọng và phi đạo đức. Nó xâm phạm quyền tự chủ thân thể và quyền sinh sản của cá nhân. Liên Hợp Quốc và các tổ chức nhân quyền quốc tế lên án hành vi này, đôi khi coi đó là một tội ác chống lại loài người nếu được thực hiện có hệ thống.