(Top Banner Ad)
forced sterilization
C1
noun C1 Luật, Y học, Nhân quyền

forced sterilization

UK: /fɔːst ˌsterɪləˈzeɪʃən/ • US: /fɔːrst ˌsterɪləˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

triệt sản cưỡng bức triệt sản bắt buộc ép triệt sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of permanently ending someone's ability to have children without their informed consent or against their will.

Vietnamese Meaning

Hành động triệt sản vĩnh viễn một người mà không có sự đồng ý tự nguyện và hiểu biết của họ, hoặc trái với ý muốn của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Forced sterilization is a gross violation of human rights."

    "Triệt sản cưỡng bức là một sự vi phạm nghiêm trọng quyền con người."

  • "Many countries have condemned the practice of forced sterilization."

    "Nhiều quốc gia đã lên án hành động triệt sản cưỡng bức."

  • "The government was accused of implementing a program of forced sterilization targeting ethnic minorities."

    "Chính phủ bị cáo buộc thực hiện một chương trình triệt sản cưỡng bức nhắm vào các dân tộc thiểu số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb force
Noun force
Adjective forcible
Adverb forcibly
Verb sterilize
Noun sterilizer
Adjective sterile
Noun sterility

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Y học, Nhân quyền

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis (strong)
Old French
forcier (to force, compel)
English
force (verb)
English
forced (adjective, past participle)
Latin
sterilis (barren, infertile)
French
stériliser (to make barren)
English
sterilize (verb)
English
sterilization (noun)

Gốc rễ của 'triệt sản cưỡng bức'

Cụm từ 'triệt sản cưỡng bức' kết hợp hai từ có nguồn gốc độc lập nhưng cùng đóng góp vào ý nghĩa hiện đại. 'Forced' (cưỡng bức) xuất phát từ tiếng Latin 'fortis' nghĩa là 'mạnh mẽ', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'forcier' để chỉ hành động ép buộc, dùng sức mạnh. 'Sterilization' (triệt sản) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sterilis' nghĩa là 'cằn cỗi, vô sinh', thông qua tiếng Pháp 'stériliser' để miêu tả quá trình làm cho một người hoặc loài vật không còn khả năng sinh sản. Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả một hành vi can thiệp y tế nhằm tước bỏ khả năng sinh sản của một người mà không có sự đồng ý của họ, thường do áp lực xã hội, chính trị hoặc tư tưởng ưu sinh học trong lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực sâu sắc, liên quan đến sự vi phạm nhân quyền nghiêm trọng. Nó thường được dùng để chỉ các chương trình triệt sản do nhà nước hoặc các tổ chức thực hiện đối với các nhóm dân cư nhất định, thường là những người bị coi là 'không phù hợp' để sinh con (ví dụ: người khuyết tật, người nghèo, các dân tộc thiểu số). 'Forced' nhấn mạnh tính chất ép buộc, trái với tự nguyện. Khác với 'voluntary sterilization' (triệt sản tự nguyện).

Prepositions

of on

'Forced sterilization of X': triệt sản cưỡng bức X (nhấn mạnh đối tượng bị triệt sản).
'Forced sterilization on X': áp đặt triệt sản cưỡng bức lên X (nhấn mạnh hành động áp đặt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forced sterilization
  • mass mass forced sterilization
    (triệt sản cưỡng bức hàng loạt)
  • widespread widespread forced sterilization
    (triệt sản cưỡng bức trên diện rộng)
Verb + forced sterilization
  • implement to implement forced sterilization
    (thực hiện triệt sản cưỡng bức)
  • undergo to undergo forced sterilization
    (trải qua triệt sản cưỡng bức)
  • condemn to condemn forced sterilization
    (lên án triệt sản cưỡng bức)
  • resist to resist forced sterilization
    (chống lại triệt sản cưỡng bức)
Noun + of + forced sterilization
  • victims victims of forced sterilization
    (nạn nhân của triệt sản cưỡng bức)
  • policy policy of forced sterilization
    (chính sách triệt sản cưỡng bức)

Idioms

  • a campaign against forced sterilization

    một chiến dịch chống lại việc triệt sản cưỡng bức

    "Human rights organizations launched a campaign against forced sterilization in the region."

    (Các tổ chức nhân quyền đã phát động một chiến dịch chống lại việc triệt sản cưỡng bức trong khu vực.)

  • human rights violations through forced sterilization

    các hành vi vi phạm nhân quyền thông qua triệt sản cưỡng bức

    "The report documented widespread human rights violations through forced sterilization programs."

    (Báo cáo đã ghi nhận các hành vi vi phạm nhân quyền trên diện rộng thông qua các chương trình triệt sản cưỡng bức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forced sterilization

noun
Lật mặt

Hành động triệt sản vĩnh viễn một người mà không có sự đồng ý tự nguyện và hiểu biết của họ, hoặc trái với ý muốn của họ.

"Forced sterilization is a gross violation of human rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resisting forced sterilization is a fundamental human right.
Chống lại việc triệt sản bắt buộc là một quyền cơ bản của con người.
Phủ định
The organization doesn't tolerate promoting forced sterilization under any circumstances.
Tổ chức không chấp nhận việc ủng hộ triệt sản bắt buộc trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Nghi vấn
Is avoiding forced sterilization a key objective of human rights organizations?
Tránh triệt sản bắt buộc có phải là mục tiêu chính của các tổ chức nhân quyền không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, many countries will have condemned forced sterilization as a violation of human rights.
Đến năm 2030, nhiều quốc gia sẽ lên án việc triệt sản bắt buộc như một hành vi vi phạm nhân quyền.
Phủ định
The international community won't have forgotten the atrocities of forced sterilization by the time the next generation is born.
Cộng đồng quốc tế sẽ không quên những hành động tàn bạo của việc triệt sản bắt buộc vào thời điểm thế hệ tiếp theo ra đời.
Nghi vấn
Will future historians have fully documented the extent of forced sterilization programs by the end of the century?
Liệu các nhà sử học tương lai có ghi lại đầy đủ mức độ của các chương trình triệt sản bắt buộc vào cuối thế kỷ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forced sterilization".

Ưu sinh học và lịch sử

Triệt sản cưỡng bức có liên hệ chặt chẽ với lịch sử của phong trào ưu sinh học (eugenics) vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Các nhà ưu sinh học tin rằng có thể 'cải thiện' nguồn gen con người bằng cách ngăn chặn những người bị coi là 'kém cỏi' hoặc 'không mong muốn' sinh con. Điều này dẫn đến việc hàng trăm nghìn người trên khắp thế giới, bao gồm cả ở Hoa Kỳ, Thụy Điển và Đức Quốc xã, bị triệt sản bắt buộc vì lý do chủng tộc, khuyết tật hoặc bệnh tâm thần.

Vi phạm nhân quyền

Ngày nay, triệt sản cưỡng bức bị quốc tế lên án mạnh mẽ và được coi là một hành vi vi phạm nhân quyền nghiêm trọng, thậm chí là tội ác chống lại loài người. Các công ước quốc tế về nhân quyền và luật nhân đạo quốc tế đều cấm hoàn toàn hành vi này, nhấn mạnh quyền tự quyết về sức khỏe sinh sản và toàn vẹn cơ thể của mỗi cá nhân, bất kể giới tính hay tình trạng sức khỏe.