(Top Banner Ad)
computer crime
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Luật pháp

computer crime

UK: /kəmˈpjuːtə kraɪm/ • US: /kəmˈpjuːtər kraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm máy tính tội phạm công nghệ cao tội phạm sử dụng máy tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Illegal activities conducted through the use of a computer or computer network.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động bất hợp pháp được thực hiện thông qua việc sử dụng máy tính hoặc mạng máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered significant financial losses due to computer crime."

    "Công ty đã chịu những tổn thất tài chính đáng kể do tội phạm máy tính."

  • "Computer crime is a growing concern for businesses worldwide."

    "Tội phạm máy tính là một mối lo ngại ngày càng tăng đối với các doanh nghiệp trên toàn thế giới."

  • "The police are investigating a computer crime involving the theft of customer data."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ tội phạm máy tính liên quan đến việc đánh cắp dữ liệu khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cybercrime Tội phạm mạng (đồng nghĩa, thường dùng hơn)
Noun hacker Tin tặc (người thực hiện một số loại tội phạm máy tính)
Verb to defraud Lừa đảo, gian lận (hành vi thường gặp trong computer crime)
Noun digital forensics Pháp y kỹ thuật số (ngành điều tra computer crime)
Adjective criminal Thuộc về tội phạm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare (to calculate)
Latin
crimen (accusation, fault)
English (1940s)
computer (electronic calculating machine)
English (1970s/1980s)
computer crime (the compound term)

Sự ra đời của một vấn đề pháp lý

Cụm từ 'computer crime' (tội phạm máy tính) xuất hiện vào khoảng những năm 1970 và 1980, khi máy tính cá nhân và mạng bắt đầu phổ biến. Trước đó, luật pháp truyền thống không có các điều khoản cụ thể để xử lý các hành vi trộm cắp dữ liệu, xâm nhập hệ thống hoặc phá hoại qua mạng. Do đó, các nhà lập pháp và luật sư buộc phải tạo ra một thuật ngữ mới để mô tả những hành vi phạm pháp mới mẻ này.

Kết hợp giữa Tính toán và Tội lỗi

Từ 'computer' ban đầu chỉ là người thực hiện phép tính (vào thế kỷ 17). Khi máy tính điện tử xuất hiện, nó mang ý nghĩa là cỗ máy tính toán. Việc kết hợp nó với 'crime' (tội phạm) nhấn mạnh rằng công cụ hiện đại này đã trở thành phương tiện hoặc mục tiêu của các hành vi vi phạm pháp luật.

Usage Note

Cụm từ 'computer crime' bao gồm nhiều loại hành vi phạm pháp khác nhau, từ hack (truy cập trái phép vào hệ thống) đến phát tán virus, lừa đảo trực tuyến, đánh cắp thông tin cá nhân và các hành vi xâm phạm an ninh mạng khác. Nó thường liên quan đến việc sử dụng máy tính như một công cụ để thực hiện tội phạm, hoặc máy tính là mục tiêu của tội phạm.

Prepositions

in on

Khi sử dụng 'in', nó thường được dùng để chỉ địa điểm phạm tội (ví dụ: 'computer crime in the workplace'). Khi sử dụng 'on', nó thường được dùng để chỉ nền tảng hoặc hệ thống nơi tội phạm xảy ra (ví dụ: 'computer crime on social media').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + computer crime (Hành động)
  • investigate investigate computer crime
    (Điều tra tội phạm máy tính)
  • combat combat computer crime
    (Đấu tranh/chống lại tội phạm máy tính)
  • commit commit computer crime
    (Thực hiện/phạm tội phạm máy tính)
  • prevent prevent computer crime
    (Ngăn chặn tội phạm máy tính)
Adjective + computer crime (Mô tả)
  • serious serious computer crime
    (Tội phạm máy tính nghiêm trọng)
  • sophisticated sophisticated computer crime
    (Tội phạm máy tính tinh vi)
  • organized organized computer crime
    (Tội phạm máy tính có tổ chức)
Noun + computer crime (Bối cảnh/Phạm vi)
  • law computer crime law
    (Luật về tội phạm máy tính)
  • victim a victim of computer crime
    (Nạn nhân của tội phạm máy tính)
  • reporting reporting computer crime
    (Báo cáo tội phạm máy tính)

Idioms

  • A rash of computer crimes

    Một loạt vụ tội phạm máy tính xảy ra liên tiếp

    "The local police department is struggling to cope with a recent rash of computer crimes."

    (Sở cảnh sát địa phương đang gặp khó khăn trong việc đối phó với một loạt vụ tội phạm máy tính gần đây.)

  • To wage war on computer crime

    Phát động cuộc chiến chống tội phạm máy tính (thường dùng trong bối cảnh chính phủ)

    "The government promised to wage war on computer crime after the major data breach."

    (Chính phủ hứa sẽ phát động cuộc chiến chống tội phạm máy tính sau vụ rò rỉ dữ liệu lớn.)

  • The dark side of computer crime

    Mặt tối của tội phạm máy tính (ám chỉ các hành vi nghiêm trọng như khủng bố mạng)

    "We must understand the dark side of computer crime, including digital espionage."

    (Chúng ta phải hiểu mặt tối của tội phạm máy tính, bao gồm cả hoạt động gián điệp kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer crime

danh từ
Lật mặt

Các hoạt động bất hợp pháp được thực hiện thông qua việc sử dụng máy tính hoặc mạng máy tính.

"The company suffered significant financial losses due to computer crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people commit computer crime, they face legal consequences.
Nếu mọi người phạm tội phạm máy tính, họ phải đối mặt với hậu quả pháp lý.
Phủ định
If the security system is weak, it doesn't prevent computer crime.
Nếu hệ thống an ninh yếu, nó không ngăn chặn được tội phạm máy tính.
Nghi vấn
If there's a data breach, does it always indicate a computer crime?
Nếu có vi phạm dữ liệu, nó có luôn cho thấy có tội phạm máy tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer crime".

Đạo luật và Sự công nhận

Vào năm 1986, Hoa Kỳ đã ban hành Đạo luật Gian lận và Lạm dụng Máy tính (Computer Fraud and Abuse Act - CFAA), một trong những luật liên bang đầu tiên giải quyết cụ thể các hành vi 'computer crime'. Sự ra đời của các luật này trên toàn thế giới đã định hình cách các chính phủ nhìn nhận và xử lý tội phạm kỹ thuật số, chuyển nó từ một trò nghịch ngợm công nghệ sang một mối đe dọa an ninh quốc gia và kinh tế nghiêm trọng.

Hình tượng Tin tặc trong Văn hóa Phương Tây

Văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là điện ảnh (như phim 'WarGames', 'Hackers', hay 'The Matrix'), thường xuyên khắc họa tội phạm máy tính. Những hình tượng này đôi khi lãng mạn hóa tin tặc, mô tả họ là những kẻ chống đối anh hùng hoặc là những cá nhân thông minh thách thức hệ thống, dù thực tế, phần lớn 'computer crime' chỉ đơn thuần là các hành vi lừa đảo hoặc ăn cắp dữ liệu kinh tế.