(Top Banner Ad)
phishing
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

phishing

UK: /ˈfɪʃɪŋ/ • US: /ˈfɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lừa đảo trực tuyến tấn công phishing giả mạo email để đánh cắp thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fraudulent attempt to obtain sensitive information such as usernames, passwords, and credit card details, by disguising oneself as a trustworthy entity in an electronic communication.

Vietnamese Meaning

Hành động gian lận nhằm thu thập thông tin nhạy cảm như tên người dùng, mật khẩu và chi tiết thẻ tín dụng, bằng cách giả mạo là một thực thể đáng tin cậy trong một giao tiếp điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank warned its customers about a recent phishing scam."

    "Ngân hàng đã cảnh báo khách hàng về một vụ lừa đảo phishing gần đây."

  • "Be careful of emails that ask for your password; they could be phishing attempts."

    "Hãy cẩn thận với những email yêu cầu mật khẩu của bạn; chúng có thể là những nỗ lực phishing."

  • "The company implemented new security measures to protect against phishing attacks."

    "Công ty đã triển khai các biện pháp bảo mật mới để bảo vệ chống lại các cuộc tấn công phishing."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phishing Hành vi lừa đảo trực tuyến để lấy thông tin cá nhân nhạy cảm.
Verb to phish Thực hiện hành vi lừa đảo trực tuyến để lấy thông tin.
Noun phisher Kẻ lừa đảo trực tuyến, người thực hiện hành vi phishing.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
fishing
English
phishing

Nguồn gốc từ 'Fishing' và 'L33t Speak'

Từ 'phishing' là một biến thể có chủ ý của từ 'fishing' (câu cá). Chữ 'ph' thay cho 'f' bắt nguồn từ 'l33t speak' (leetspeak) – một dạng ngôn ngữ mã hóa từng phổ biến trong cộng đồng tin tặc những năm 1990. Ý tưởng là 'câu' thông tin cá nhân nhạy cảm của nạn nhân (như tên đăng nhập, mật khẩu, thông tin thẻ tín dụng) bằng cách mạo danh các tổ chức đáng tin cậy. Giống như việc câu cá, kẻ tấn công thả 'mồi' và chờ nạn nhân cắn câu.

Usage Note

Phishing là một loại tấn công mạng phổ biến, thường được thực hiện thông qua email, tin nhắn văn bản hoặc trang web giả mạo. Mục tiêu là lừa người dùng cung cấp thông tin cá nhân.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của hành động phishing. Ví dụ: 'Phishing for credit card details'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phishing
  • email email phishing
    (lừa đảo qua email)
  • spear spear phishing
    (lừa đảo có chủ đích (nhắm vào cá nhân/tổ chức cụ thể))
  • malicious malicious phishing
    (lừa đảo độc hại)
Verb + phishing
  • conduct conduct phishing
    (thực hiện lừa đảo)
  • fall for fall for phishing
    (mắc bẫy lừa đảo)
  • prevent prevent phishing
    (ngăn chặn lừa đảo)
Noun + phishing
  • phishing phishing scam
    (vụ lừa đảo phishing)
  • phishing phishing attack
    (cuộc tấn công lừa đảo)
  • phishing phishing email
    (email lừa đảo)

Idioms

  • fall for a phishing scam

    mắc bẫy lừa đảo qua mạng

    "Many users still fall for sophisticated phishing scams."

    (Nhiều người dùng vẫn mắc bẫy các vụ lừa đảo qua mạng tinh vi.)

  • phishing attack

    cuộc tấn công lừa đảo

    "The company was hit by a major phishing attack last week."

    (Tuần trước, công ty đã bị tấn công bởi một cuộc lừa đảo lớn.)

  • spear phishing

    lừa đảo có chủ đích (nhắm vào cá nhân/tổ chức cụ thể)

    "Spear phishing targets specific individuals with personalized emails."

    (Lừa đảo có chủ đích nhắm vào các cá nhân cụ thể bằng email được cá nhân hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phishing

danh từ
Lật mặt

Hành động gian lận nhằm thu thập thông tin nhạy cảm như tên người dùng, mật khẩu và chi tiết thẻ tín dụng, bằng cách giả mạo là một thực thể đáng tin cậy trong một giao tiếp điện tử.

"The bank warned its customers about a recent phishing scam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should never phish for personal information.
Bạn không bao giờ nên lừa đảo để lấy thông tin cá nhân.
Phủ định
They must not phish to gain access to bank accounts.
Họ không được phép lừa đảo để có quyền truy cập vào tài khoản ngân hàng.
Nghi vấn
Could he be phishing by sending those suspicious emails?
Liệu anh ta có đang lừa đảo bằng cách gửi những email đáng ngờ đó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was phished by a fake email last week.
Anh ấy đã bị lừa đảo bởi một email giả mạo vào tuần trước.
Phủ định
Did they phish for personal information on that website?
Họ đã không cố gắng đánh cắp thông tin cá nhân trên trang web đó phải không?
Nghi vấn
Are phishing scams becoming more sophisticated?
Những trò lừa đảo trực tuyến có đang trở nên tinh vi hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security team will implement new measures to prevent phishing attacks.
Đội ngũ an ninh sẽ triển khai các biện pháp mới để ngăn chặn các cuộc tấn công lừa đảo.
Phủ định
He is not going to phish for personal information; he understands the ethical implications.
Anh ấy sẽ không lừa đảo để lấy thông tin cá nhân; anh ấy hiểu rõ các tác động đạo đức.
Nghi vấn
Will they be going to phish users to steal their personal information?
Liệu họ có lừa đảo người dùng để đánh cắp thông tin cá nhân của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phishing".

An toàn trực tuyến và nhận thức số

Trong kỷ nguyên số, phishing là một trong những mối đe dọa phổ biến nhất đối với an ninh mạng cá nhân và doanh nghiệp. Nâng cao nhận thức về các dấu hiệu của email/tin nhắn lừa đảo và thực hành các thói quen an toàn trực tuyến là cực kỳ quan trọng để bảo vệ thông tin cá nhân và tài chính. Đây là một phần thiết yếu của kỹ năng số cơ bản.

Kỹ thuật xã hội và thao túng tâm lý

Phishing không chỉ là một kỹ thuật tấn công công nghệ mà còn là một hình thức 'kỹ thuật xã hội' (social engineering) tinh vi. Kẻ tấn công thường lợi dụng tâm lý con người như sự tò mò, sợ hãi, lòng tham hoặc sự tin tưởng để nạn nhân tự nguyện cung cấp thông tin. Việc hiểu rõ cách thức thao túng tâm lý này giúp người dùng cảnh giác hơn khi tương tác trực tuyến.