(Top Banner Ad)
data theft
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Pháp luật

data theft

UK: /ˈdeɪtə θeft/ • US: /ˈdeɪtə θɛft/

Nghĩa tiếng Việt

trộm cắp dữ liệu đánh cắp dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of stealing digital information, typically involving unauthorized access to computer systems or devices.

Vietnamese Meaning

Hành vi đánh cắp dữ liệu kỹ thuật số, thường liên quan đến việc truy cập trái phép vào hệ thống hoặc thiết bị máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered significant financial losses due to data theft."

    "Công ty đã chịu những tổn thất tài chính đáng kể do trộm cắp dữ liệu."

  • "Data theft can lead to identity theft."

    "Trộm cắp dữ liệu có thể dẫn đến đánh cắp danh tính."

  • "The police are investigating a case of data theft from a local bank."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ trộm cắp dữ liệu từ một ngân hàng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data Dữ liệu, thông tin
Noun database Cơ sở dữ liệu
Adjective data-driven Dựa trên dữ liệu, được thúc đẩy bởi dữ liệu
Noun thief Kẻ trộm
Verb steal Ăn trộm, đánh cắp
Noun thievery Hành vi trộm cắp, sự ăn trộm
Noun identity theft Đánh cắp danh tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
Proto-Germanic
*þiuftiz
Old English
þīefþ
English (Modern Compound)
data theft

Nguồn gốc 'data theft'

Cụm từ 'data theft' là một từ ghép hiện đại, ra đời trong kỷ nguyên kỹ thuật số. Từ 'data' (dữ liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một điều đã được cho' hoặc 'thông tin đã được cung cấp'. Trong tiếng Anh, 'data' được sử dụng rộng rãi để chỉ thông tin số hoặc dữ liệu. Từ 'theft' (hành vi trộm cắp) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þīefþ', chỉ hành động ăn trộm hoặc chiếm đoạt tài sản. Khi thông tin và dữ liệu trở thành tài sản quý giá trong thế giới kỹ thuật số, hai từ này được kết hợp để tạo ra 'data theft', mô tả hành vi đánh cắp thông tin điện tử, phản ánh một mối lo ngại lớn trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'data theft' đề cập cụ thể đến việc đánh cắp thông tin số, không bao gồm các hình thức trộm cắp vật chất khác. Nó thường liên quan đến mục đích sử dụng thông tin cho mục đích xấu như tống tiền, bán cho đối thủ cạnh tranh hoặc sử dụng cho các hoạt động tội phạm khác. So với 'data breach', 'data theft' nhấn mạnh hành động chủ động đánh cắp hơn là sự cố rò rỉ do sơ suất.

Prepositions

of in

‘Data theft of sensitive information’ (trộm cắp thông tin nhạy cảm). ‘Increase in data theft incidents’ (gia tăng các vụ trộm cắp dữ liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data theft
  • massive massive data theft
    (đánh cắp dữ liệu quy mô lớn)
  • widespread widespread data theft
    (đánh cắp dữ liệu lan rộng)
  • sophisticated sophisticated data theft
    (đánh cắp dữ liệu tinh vi)
  • personal personal data theft
    (đánh cắp dữ liệu cá nhân)
Verb + data theft
  • prevent prevent data theft
    (ngăn chặn đánh cắp dữ liệu)
  • combat combat data theft
    (chống lại đánh cắp dữ liệu)
  • suffer suffer data theft
    (chịu thiệt hại do đánh cắp dữ liệu)
  • report report data theft
    (báo cáo vụ đánh cắp dữ liệu)
  • commit commit data theft
    (thực hiện hành vi đánh cắp dữ liệu)
Noun + of + data theft
  • risk risk of data theft
    (rủi ro đánh cắp dữ liệu)
  • victim victim of data theft
    (nạn nhân của đánh cắp dữ liệu)
  • act act of data theft
    (hành vi đánh cắp dữ liệu)

Idioms

  • fall victim to data theft

    Trở thành nạn nhân của việc đánh cắp dữ liệu

    "Many companies have fallen victim to data theft, losing sensitive customer information."

    (Nhiều công ty đã trở thành nạn nhân của việc đánh cắp dữ liệu, làm mất thông tin khách hàng nhạy cảm.)

  • a surge in data theft

    Sự gia tăng đột biến trong các vụ đánh cắp dữ liệu

    "Experts warn of a recent surge in data theft targeting small businesses."

    (Các chuyên gia cảnh báo về sự gia tăng đột biến gần đây trong các vụ đánh cắp dữ liệu nhắm vào các doanh nghiệp nhỏ.)

  • the threat of data theft

    Mối đe dọa từ việc đánh cắp dữ liệu

    "Organizations must continuously adapt their security measures to counter the ongoing threat of data theft."

    (Các tổ chức phải liên tục điều chỉnh các biện pháp bảo mật của mình để chống lại mối đe dọa thường xuyên từ việc đánh cắp dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data theft

noun
Lật mặt

Hành vi đánh cắp dữ liệu kỹ thuật số, thường liên quan đến việc truy cập trái phép vào hệ thống hoặc thiết bị máy tính.

"The company suffered significant financial losses due to data theft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data theft".

Quyền riêng tư trong thời đại số

Trong kỷ nguyên số, dữ liệu cá nhân đã trở thành một loại tài sản quý giá và nhạy cảm. Việc đánh cắp dữ liệu (data theft) không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn xâm phạm nghiêm trọng quyền riêng tư của cá nhân. Nỗi lo ngại về quyền riêng tư đã thúc đẩy nhiều quốc gia ban hành các đạo luật bảo vệ dữ liệu mạnh mẽ, như Quy định bảo vệ dữ liệu chung (GDPR) của Liên minh Châu Âu hoặc Đạo luật quyền riêng tư của người tiêu dùng California (CCPA) tại Hoa Kỳ. Những quy định này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức xã hội về giá trị và tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin cá nhân.

Tác động kinh tế và An ninh mạng

Data theft gây ra những hậu quả kinh tế nặng nề cho cả doanh nghiệp và cá nhân. Đối với doanh nghiệp, các vụ đánh cắp dữ liệu có thể dẫn đến mất uy tín, tổn thất tài chính lớn do chi phí khắc phục, bồi thường pháp lý và tiền phạt. Đối với cá nhân, nó có thể gây ra gian lận tài chính, đánh cắp danh tính và những rắc rối pháp lý. Vì vậy, an ninh mạng (cybersecurity) đã trở thành một ngành công nghiệp và lĩnh vực nghiên cứu thiết yếu, tập trung vào việc phát triển các công nghệ và chiến lược để bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa trực tuyến, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào bảo mật thông tin.