(Top Banner Ad)
computer model
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính

computer model

UK: /kəmˈpjuːtə ˈmɒdl/ • US: /kəmˈpjuːtər ˈmɑːdl/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình máy tính mô hình trên máy tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer model is a mathematical representation of a system or process, simulated on a computer.

Vietnamese Meaning

Mô hình máy tính là một biểu diễn toán học của một hệ thống hoặc quy trình, được mô phỏng trên máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists use computer models to simulate climate change."

    "Các nhà khoa học sử dụng mô hình máy tính để mô phỏng sự biến đổi khí hậu."

  • "The company developed a computer model to optimize its supply chain."

    "Công ty đã phát triển một mô hình máy tính để tối ưu hóa chuỗi cung ứng của mình."

  • "Researchers are using computer models to study the spread of infectious diseases."

    "Các nhà nghiên cứu đang sử dụng mô hình máy tính để nghiên cứu sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computer Máy tính
Verb compute Tính toán
Noun model Mô hình, người mẫu, khuôn mẫu
Verb model Làm mẫu, tạo mô hình
Adjective computational Thuộc về tính toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare (to reckon, sum up)
Latin
modulus (small measure, standard)
English (17th C.)
computer (a person who calculates)
English (20th C.)
computer (electronic device) + model (representation)
English (Modern)
computer model

Nguồn gốc của 'Computer'

Từ 'computer' ban đầu (thế kỷ 17) không phải là máy móc mà là tên gọi dành cho người làm công việc tính toán. Đến giữa thế kỷ 20, khi máy tính điện tử ra đời, từ này mới chuyển sang chỉ thiết bị ngày nay. Sự kết hợp với 'model' (mô hình, khuôn mẫu) chỉ rõ chức năng của nó là tái tạo một hệ thống thực tế bằng mã máy tính.

Mô phỏng Thế giới

Ý tưởng tạo ra mô hình (model) đã có từ lâu, nhưng chính máy tính đã biến việc này thành khoa học dự đoán chính xác và nhanh chóng. 'Computer model' ra đời khi các nhà khoa học bắt đầu sử dụng sức mạnh xử lý của máy tính để chạy các mô phỏng phức tạp, từ dự báo thời tiết đến mô phỏng phản ứng hạt nhân.

Usage Note

Mô hình máy tính được sử dụng để dự đoán hành vi của một hệ thống, thử nghiệm các giả thuyết, hoặc hiểu rõ hơn về hệ thống đó. Nó là một công cụ mạnh mẽ trong nhiều lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và kinh tế. Phân biệt với 'physical model' là mô hình vật lý thực tế.

Prepositions

of for in

* **of:** thường dùng để chỉ cái gì đó được mô hình hóa (e.g., 'a computer model of the climate'). * **for:** thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của mô hình (e.g., 'a computer model for predicting stock prices'). * **in:** thường dùng khi nói về việc sử dụng mô hình trong một bối cảnh cụ thể (e.g., 'using computer models in weather forecasting').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + computer model (Hành động)
  • run run the computer model
    (chạy/thực thi mô hình máy tính)
  • develop develop a sophisticated computer model
    (phát triển một mô hình máy tính tinh vi)
  • validate validate the computer model
    (xác nhận/kiểm chứng mô hình máy tính)
Adjective + computer model (Tính chất)
  • complex a complex computer model
    (một mô hình máy tính phức tạp)
  • predictive a predictive computer model
    (một mô hình máy tính có khả năng dự đoán)
  • realistic a realistic computer model
    (một mô hình máy tính thực tế)
Noun + computer model (Loại hình)
  • climate the climate computer model
    (mô hình máy tính khí hậu)
  • economic an economic computer model
    (một mô hình máy tính kinh tế)
  • weather a weather computer model
    (mô hình máy tính dự báo thời tiết)

Idioms

  • A computer model suggests/predicts...

    Mô hình máy tính gợi ý/dự đoán rằng...

    "The computer model predicts a strong hurricane hitting the coast next week."

    (Mô hình máy tính dự đoán một cơn bão mạnh sẽ đổ bộ vào bờ biển tuần tới.)

  • To calibrate a computer model

    Hiệu chỉnh/Điều chỉnh mô hình máy tính (để kết quả chính xác hơn)

    "They spent hours calibrating the computer model to match the historical data."

    (Họ đã dành hàng giờ để hiệu chỉnh mô hình máy tính cho phù hợp với dữ liệu lịch sử.)

  • Computer model simulation

    Mô phỏng bằng mô hình máy tính

    "The engineers used computer model simulation to test the bridge's structural integrity."

    (Các kỹ sư đã sử dụng mô phỏng bằng mô hình máy tính để kiểm tra độ bền kết cấu của cây cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer model

Danh từ
Lật mặt

Mô hình máy tính là một biểu diễn toán học của một hệ thống hoặc quy trình, được mô phỏng trên máy tính.

"Scientists use computer models to simulate climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer, using a sophisticated computer model, simulated the bridge's response to extreme weather conditions.
Kỹ sư, sử dụng một mô hình máy tính phức tạp, đã mô phỏng phản ứng của cây cầu đối với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Phủ định
Despite their best efforts, the researchers, lacking a reliable computer model, could not accurately predict the earthquake's impact.
Mặc dù đã nỗ lực hết mình, các nhà nghiên cứu, thiếu một mô hình máy tính đáng tin cậy, không thể dự đoán chính xác tác động của trận động đất.
Nghi vấn
Professor, will a more detailed computer model, one that accounts for all relevant variables, improve the accuracy of our predictions?
Thưa giáo sư, liệu một mô hình máy tính chi tiết hơn, mô hình có tính đến tất cả các biến liên quan, có cải thiện độ chính xác của các dự đoán của chúng ta không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This computer model is as accurate as the real-world system.
Mô hình máy tính này chính xác như hệ thống thực tế.
Phủ định
That computer model is less reliable than the previous version.
Mô hình máy tính đó kém tin cậy hơn phiên bản trước.
Nghi vấn
Is this computer model the most efficient simulation available?
Có phải mô hình máy tính này là mô phỏng hiệu quả nhất hiện có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer model".

Công cụ của Khoa học Khí hậu

Các mô hình máy tính là nền tảng cốt lõi trong nghiên cứu biến đổi khí hậu. IPCC (Ủy ban Liên Chính phủ về Biến đổi Khí hậu) sử dụng các mô hình toàn cầu phức tạp để dự báo sự tăng nhiệt độ và mực nước biển, ảnh hưởng lớn đến chính sách toàn cầu.

Từ NASA đến Hollywood

Mặc dù thường được liên kết với khoa học hàn lâm, mô hình máy tính cũng là xương sống của công nghiệp giải trí phương Tây. Các công cụ tạo hiệu ứng hình ảnh (CGI) và các động cơ vật lý (physics engines) trong trò chơi điện tử đều là các dạng phức tạp của 'computer model', cho phép mô phỏng vật lý và chuyển động chân thực.