simulated
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Simulated'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Mô phỏng, giả lập; không có thật, được tạo ra để trông giống, cảm thấy giống hoặc hành xử giống như thật, đặc biệt là sử dụng máy tính.
Definition (English Meaning)
Not real; made to look, feel, or behave like something real, especially using a computer.
Ví dụ Thực tế với 'Simulated'
-
"The flight simulator provided a realistic experience of flying a plane."
"Máy mô phỏng chuyến bay mang lại trải nghiệm thực tế về việc lái máy bay."
-
"The army uses simulated combat to train soldiers."
"Quân đội sử dụng chiến đấu mô phỏng để huấn luyện binh lính."
-
"The study used simulated data to test the model."
"Nghiên cứu sử dụng dữ liệu mô phỏng để kiểm tra mô hình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Simulated'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: simulate
- Adjective: simulated
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Simulated'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'simulated' thường được dùng để mô tả các tình huống, môi trường hoặc hệ thống được tạo ra bằng máy tính hoặc các phương tiện khác để bắt chước một tình huống hoặc hệ thống thực tế. Nó nhấn mạnh sự không có thật, tính chất giả lập so với thực tế. Cần phân biệt với 'artificial' (nhân tạo) vì 'simulated' nhấn mạnh việc mô phỏng, còn 'artificial' chỉ đơn giản là không tự nhiên.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Simulated'
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The flight simulator simulated real turbulence.
|
Máy mô phỏng chuyến bay đã mô phỏng sự nhiễu loạn thực tế. |
| Phủ định |
Never had I simulated such a complex system before.
|
Chưa bao giờ tôi mô phỏng một hệ thống phức tạp như vậy trước đây. |
| Nghi vấn |
Only after the experiment had been thoroughly simulated could we proceed.
|
Chỉ sau khi thí nghiệm được mô phỏng kỹ lưỡng, chúng tôi mới có thể tiếp tục. |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The flight simulator provided a simulated emergency landing, didn't it?
|
Máy mô phỏng chuyến bay đã cung cấp một tình huống hạ cánh khẩn cấp mô phỏng, phải không? |
| Phủ định |
The software didn't simulate real-world conditions accurately, did it?
|
Phần mềm đã không mô phỏng chính xác các điều kiện thực tế, phải không? |
| Nghi vấn |
They are using simulated data for their research, aren't they?
|
Họ đang sử dụng dữ liệu mô phỏng cho nghiên cứu của họ, phải không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The engineers have been simulating the earthquake's impact on the bridge design.
|
Các kỹ sư đã và đang mô phỏng tác động của trận động đất lên thiết kế cầu. |
| Phủ định |
The game developers haven't been simulating realistic physics in their latest project.
|
Các nhà phát triển game đã không mô phỏng vật lý thực tế trong dự án mới nhất của họ. |
| Nghi vấn |
Has the flight school been simulating emergency landings for the new pilots?
|
Trường đào tạo bay đã và đang mô phỏng hạ cánh khẩn cấp cho các phi công mới phải không? |