(Top Banner Ad)
physical model
B2
noun B2 Khoa học, Kỹ thuật, Giáo dục

physical model

UK: /ˈfɪzɪkl ˈmɒdl/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈmɑːdl/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình vật lý mô hình thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A three-dimensional representation of a person, thing, or proposed structure, typically on a smaller scale than the original.

Vietnamese Meaning

Một sự biểu diễn ba chiều của một người, vật, hoặc cấu trúc được đề xuất, thường có tỷ lệ nhỏ hơn so với bản gốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect built a physical model of the building to show the client."

    "Kiến trúc sư đã xây dựng một mô hình vật lý của tòa nhà để cho khách hàng xem."

  • "Scientists use physical models to study complex phenomena."

    "Các nhà khoa học sử dụng các mô hình vật lý để nghiên cứu các hiện tượng phức tạp."

  • "The museum has a physical model of the solar system."

    "Bảo tàng có một mô hình vật lý của hệ mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về vật lý, thể chất
Noun physics vật lý học
Adverb physically về mặt vật lý, về mặt thể chất
Noun model mô hình, người mẫu, hình mẫu
Verb model tạo mô hình, làm mẫu, mô phỏng
Noun modeling việc tạo mô hình, nghề người mẫu, sự mô phỏng
Noun modeler người tạo mô hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
physis (tự nhiên)
Late Latin
physicalis (thuộc về tự nhiên)
Old French
phisique (vật lý)
English
physical (vật lý, thể chất)
Latin
modus (đo lường, cách thức)
Old Italian
modello (khuôn mẫu, hình mẫu)
Old French
modelle (mẫu, kiểu)
English
model (mô hình, hình mẫu)

Nguồn gốc của 'physical'

Từ 'physical' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'physis' (nghĩa là 'tự nhiên, bản chất'). Qua tiếng Latin muộn 'physicalis', nó dần mang nghĩa 'thuộc về tự nhiên' hoặc 'liên quan đến cơ thể'. Trong tiếng Anh, 'physical' nhấn mạnh các khía cạnh hữu hình, vật chất, có thể chạm hoặc nhìn thấy.

Nguồn gốc của 'model'

Từ 'model' xuất phát từ tiếng Latin 'modus' (nghĩa là 'đo lường, cách thức'). Sau đó, nó đi vào tiếng Ý cổ là 'modello' (có nghĩa là 'khuôn mẫu, hình mẫu'). Cuối cùng, trong tiếng Anh, 'model' được dùng để chỉ một bản sao thu nhỏ, một đại diện hoặc một khuôn mẫu cho một vật thể hay hệ thống lớn hơn.

Sự kết hợp 'physical model'

Cụm từ 'physical model' là một ghép từ hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ý nghĩa 'vật lý, hữu hình' của 'physical' với 'mô hình, bản sao' của 'model'. Nó mô tả một đại diện vật chất, cụ thể và thường là thu nhỏ của một đối tượng, hệ thống hoặc ý tưởng, được tạo ra để nghiên cứu, thử nghiệm hoặc minh họa.

Usage Note

Khác với 'mental model' (mô hình tinh thần), 'mathematical model' (mô hình toán học) hay 'computer model' (mô hình máy tính), 'physical model' nhấn mạnh tính hữu hình, có thể sờ, nắm được. Nó thường được sử dụng để trực quan hóa, thử nghiệm hoặc trình bày một khái niệm phức tạp.

Prepositions

of for

'of': mô tả đối tượng mà mô hình đại diện (a physical model of the Earth). 'for': mô tả mục đích sử dụng của mô hình (a physical model for testing aerodynamic properties).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical model
  • working a working physical model
    (một mô hình vật lý hoạt động được)
  • accurate an accurate physical model
    (một mô hình vật lý chính xác)
  • small-scale a small-scale physical model
    (một mô hình vật lý thu nhỏ)
  • detailed a detailed physical model
    (một mô hình vật lý chi tiết)
  • functional a functional physical model
    (một mô hình vật lý có chức năng)
Verb + physical model
  • build build a physical model
    (xây dựng một mô hình vật lý)
  • create create a physical model
    (tạo ra một mô hình vật lý)
  • develop develop a physical model
    (phát triển một mô hình vật lý)
  • use use a physical model
    (sử dụng một mô hình vật lý)
  • test test a physical model
    (thử nghiệm một mô hình vật lý)
Noun + of + physical model
  • construction construction of a physical model
    (việc xây dựng một mô hình vật lý)
  • design design of a physical model
    (thiết kế một mô hình vật lý)

Idioms

  • A scaled physical model

    Một mô hình vật lý có tỉ lệ thu nhỏ (dùng để mô phỏng vật thể lớn hơn)

    "Engineers often use a scaled physical model to test the aerodynamics of new car designs."

    (Các kỹ sư thường sử dụng một mô hình vật lý thu nhỏ để kiểm tra khí động học của các thiết kế xe hơi mới.)

  • To create a physical model of something

    Tạo ra một mô hình vật lý của cái gì đó

    "Students were asked to create a physical model of the solar system for their science project."

    (Học sinh được yêu cầu tạo ra một mô hình vật lý của hệ mặt trời cho dự án khoa học của họ.)

  • Hands-on experience with a physical model

    Trải nghiệm thực tế với một mô hình vật lý

    "The museum offers hands-on experience with a physical model of a dinosaur skeleton, allowing visitors to assemble parts."

    (Bảo tàng cung cấp trải nghiệm thực tế với mô hình vật lý của bộ xương khủng long, cho phép du khách tự lắp ráp các bộ phận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical model

noun
Lật mặt

Một sự biểu diễn ba chiều của một người, vật, hoặc cấu trúc được đề xuất, thường có tỷ lệ nhỏ hơn so với bản gốc.

"The architect built a physical model of the building to show the client."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had built a physical model of the solar system for her science project.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã xây dựng một mô hình vật lý của hệ mặt trời cho dự án khoa học của mình.
Phủ định
He told me that he did not need a physical model to understand the concept.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần một mô hình vật lý để hiểu khái niệm này.
Nghi vấn
She asked if I had ever seen a physical model of a human heart.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng nhìn thấy một mô hình vật lý của trái tim người bao giờ chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical model".

Vai trò trong Khoa học và Kỹ thuật

Mô hình vật lý đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong các lĩnh vực như kiến trúc, kỹ thuật dân dụng, hàng không và vật lý. Chúng cho phép các nhà khoa học và kỹ sư thử nghiệm các ý tưởng, kiểm tra lý thuyết và dự đoán hành vi của các hệ thống phức tạp trong điều kiện thực tế nhưng có kiểm soát, trước khi xây dựng sản phẩm thật tốn kém hoặc quy mô lớn.

Mô hình Vật lý trong Giáo dục

Trong giáo dục, mô hình vật lý là công cụ hữu hiệu giúp học sinh, sinh viên trực quan hóa các khái niệm trừu tượng. Thay vì chỉ đọc sách, việc tương tác trực tiếp với mô hình (ví dụ: mô hình trái đất, mô hình cơ thể người, mô hình động cơ) giúp người học hiểu sâu hơn về cấu trúc, chức năng và nguyên lý hoạt động, từ đó nâng cao khả năng tiếp thu và ghi nhớ kiến thức.