(Top Banner Ad)
computer modelling
C1
Noun C1 Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Toán học ứng dụng

computer modelling

UK: /kəmˈpjuːtə ˈmɒdəlɪŋ/ • US: /kəmˈpjuːtər ˈmɑːdəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình hóa bằng máy tính xây dựng mô hình trên máy tính mô hình hóa sử dụng máy tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating a mathematical representation of a system or process using a computer in order to simulate its behavior.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra một mô hình toán học của một hệ thống hoặc quy trình sử dụng máy tính để mô phỏng hành vi của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Computer modelling is crucial in weather forecasting."

    "Mô hình hóa bằng máy tính là rất quan trọng trong dự báo thời tiết."

  • "Scientists use computer modelling to study climate change."

    "Các nhà khoa học sử dụng mô hình hóa bằng máy tính để nghiên cứu biến đổi khí hậu."

  • "Computer modelling can help predict the spread of diseases."

    "Mô hình hóa bằng máy tính có thể giúp dự đoán sự lây lan của bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computer máy vi tính
Verb compute tính toán
Noun computation sự tính toán, phép tính
Adjective computational thuộc về tính toán
Noun model mô hình
Verb model mô hình hóa
Noun modeller người lập mô hình

Synonyms

computational modelling (mô hình hóa tính toán)digital modelling (mô hình hóa kỹ thuật số)

Antonyms

physical modelling (mô hình hóa vật lý)experimental testing (thử nghiệm thực nghiệm)

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Toán học ứng dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare ('to calculate')
English (1640s)
computer ('one who calculates')
English (1945)
computer ('calculating machine')
Latin
modus ('measure')
Italian
modello
English (16th c.)
model ('a representation')
English (19th c.)
modelling ('the act of making a model')

Những 'Máy Tính' Đầu Tiên Là Con Người

Trước khi có máy móc, 'computer' là chức danh công việc của những người, thường là phụ nữ, chuyên thực hiện các phép tính toán học phức tạp bằng tay. Phải đến giữa thế kỷ 20, từ này mới được dùng để chỉ các thiết bị điện tử.

Từ 'Đo Lường' Đến 'Mô Hình'

Từ 'model' (mô hình) có nguồn gốc từ 'modus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đo lường'. Điều này rất phù hợp vì 'modelling' (mô hình hóa) chính là việc tạo ra một phiên bản đơn giản hóa của thực tế để đo lường, phân tích và dự đoán các kết quả có thể xảy ra.

Usage Note

Computer modelling được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để dự đoán, phân tích và hiểu rõ hơn về các hệ thống phức tạp. Khác với 'simulation' (mô phỏng), 'modelling' (mô hình hóa) tập trung vào việc xây dựng mô hình trừu tượng, trong khi 'simulation' (mô phỏng) tập trung vào việc chạy và quan sát mô hình đó.

Prepositions

in for of

'in computer modelling' chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh sử dụng. 'for computer modelling' chỉ mục đích sử dụng. 'of computer modelling' chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của mô hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computer modelling
  • sophisticated computer modelling
    (mô hình hóa máy tính tinh vi/phức tạp)
  • advanced computer modelling
    (mô hình hóa máy tính tiên tiến)
  • detailed computer modelling
    (mô hình hóa máy tính chi tiết)
Verb + computer modelling
  • use computer modelling
    (sử dụng mô hình hóa máy tính)
  • develop computer modelling
    (phát triển mô hình hóa máy tính)
  • rely on computer modelling
    (dựa vào / phụ thuộc vào mô hình hóa máy tính)
computer modelling + Noun
  • computer modelling techniques
    (các kỹ thuật mô hình hóa máy tính)
  • computer modelling software
    (phần mềm mô hình hóa máy tính)
  • computer modelling simulations
    (các mô phỏng bằng mô hình máy tính)

Idioms

  • Garbage in, garbage out (GIGO)

    Một nguyên tắc trong khoa học máy tính, có nghĩa là nếu dữ liệu đầu vào không chính xác (rác), thì kết quả đầu ra cũng sẽ không chính xác (rác). Điều này đặc biệt đúng trong mô hình hóa máy tính.

    "The financial forecast was wildly inaccurate because they used outdated data. It's a classic case of 'garbage in, garbage out' in computer modelling."

    (Dự báo tài chính đã sai một cách trầm trọng vì họ sử dụng dữ liệu lỗi thời. Đó là một trường hợp kinh điển của 'rác vào, rác ra' trong mô hình hóa máy tính.)

  • to run a model / to run the numbers

    Thực hiện một phép tính hoặc mô phỏng trên máy tính để phân tích dữ liệu và dự đoán kết quả. Cụm từ này thường được dùng trong kinh doanh và khoa học.

    "Before we invest millions, let's run the numbers using our latest computer modelling software to see the potential risks."

    (Trước khi chúng ta đầu tư hàng triệu đô, hãy chạy số liệu bằng phần mềm mô hình hóa máy tính mới nhất để xem các rủi ro tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer modelling

Noun
Lật mặt

Quá trình tạo ra một mô hình toán học của một hệ thống hoặc quy trình sử dụng máy tính để mô phỏng hành vi của nó.

"Computer modelling is crucial in weather forecasting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Computer modelling offers valuable insights: it allows scientists to simulate complex systems and predict outcomes.
Mô hình hóa máy tính cung cấp những hiểu biết sâu sắc có giá trị: nó cho phép các nhà khoa học mô phỏng các hệ thống phức tạp và dự đoán kết quả.
Phủ định
This research did not involve extensive computer modelling: the project relied primarily on laboratory experiments.
Nghiên cứu này không liên quan đến mô hình hóa máy tính rộng rãi: dự án chủ yếu dựa vào các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Nghi vấn
Does the project require sophisticated computer modelling: or can simpler methods be used to analyze the data?
Dự án có yêu cầu mô hình hóa máy tính phức tạp không: hay có thể sử dụng các phương pháp đơn giản hơn để phân tích dữ liệu?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists use computer modelling to simulate complex systems.
Các nhà khoa học sử dụng mô hình hóa máy tính để mô phỏng các hệ thống phức tạp.
Phủ định
Not only did the team use computer modelling to predict the outcome, but they also conducted physical experiments.
Không chỉ nhóm đã sử dụng mô hình hóa máy tính để dự đoán kết quả mà họ còn tiến hành các thí nghiệm vật lý.
Nghi vấn
Rarely do researchers not consider computer modelling for this simulation.
Hiếm khi các nhà nghiên cứu không xem xét mô hình hóa máy tính cho mô phỏng này.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer modelling".

Mô Hình Hóa và 'Hiệu Ứng Cánh Bướm'

Vào những năm 1960, nhà toán học Edward Lorenz đã sử dụng mô hình máy tính đơn giản để dự báo thời tiết. Ông phát hiện ra rằng một thay đổi cực nhỏ trong dữ liệu đầu vào có thể dẫn đến kết quả hoàn toàn khác biệt. Khám phá này đã khai sinh ra 'lý thuyết hỗn loạn' và khái niệm nổi tiếng 'hiệu ứng cánh bướm'.

Cách Mạng Hóa Hollywood

Kỹ xảo hình ảnh (CGI) về cơ bản là một dạng mô hình hóa máy tính 3D cực kỳ phức tạp. Từ những con khủng long trong phim 'Công viên kỷ Jura' đến các thế giới hoạt hình của Pixar, mô hình hóa máy tính đã thay đổi hoàn toàn ngành công nghiệp điện ảnh, cho phép các nhà làm phim tạo ra những cảnh tượng không thể thực hiện được ngoài đời thực.