computerized process
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Controlled or operated by a computer or computers.
Vietnamese Meaning
Được điều khiển hoặc vận hành bằng máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory uses a fully computerized system for quality control."
"Nhà máy sử dụng một hệ thống hoàn toàn tự động hóa bằng máy tính để kiểm soát chất lượng."
-
"The computerized process improved efficiency by 50%."
"Quy trình được tự động hóa bằng máy tính đã cải thiện hiệu quả lên 50%."
-
"We implemented a computerized process to streamline our workflow."
"Chúng tôi đã triển khai một quy trình được tự động hóa bằng máy tính để hợp lý hóa quy trình làm việc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to computerize | vi tính hóa, máy tính hóa |
| Noun | computer | máy tính |
| Noun | computerization | sự vi tính hóa |
| Noun | process | quy trình, quá trình |
| Verb | to process | xử lý (dữ liệu, thông tin) |
| Noun | processor | bộ vi xử lý |
| Adjective | processed | đã qua xử lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'computerized' thường được dùng để mô tả các hệ thống, quy trình hoặc thiết bị đã được tự động hóa bằng công nghệ máy tính. Nó nhấn mạnh việc sử dụng máy tính để tăng hiệu quả, độ chính xác và giảm sự can thiệp của con người.
Danh từ 'process' đề cập đến một loạt các hành động hoặc bước có tổ chức nhằm đạt được một kết quả cụ thể. Trong ngữ cảnh 'computerized process', nó nhấn mạnh việc chuỗi hành động này được thực hiện hoặc hỗ trợ bằng máy tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a fully computerized process (một quy trình được vi tính hóa hoàn toàn)
-
a highly computerized process (một quy trình được vi tính hóa cao độ)
-
an automated computerized process (một quy trình vi tính hóa tự động)
-
a complex computerized process (một quy trình vi tính hóa phức tạp)
-
to implement a computerized process (triển khai một quy trình vi tính hóa)
-
to develop a computerized process (phát triển một quy trình vi tính hóa)
-
to streamline a computerized process (tinh giản, tối ưu hóa một quy trình vi tính hóa)
-
to monitor a computerized process (giám sát một quy trình vi tính hóa)
-
the efficiency of a computerized process (hiệu quả của một quy trình vi tính hóa)
-
the implementation of a computerized process (việc triển khai một quy trình vi tính hóa)
Idioms
-
It's all part of the computerized process.
Đó đều là một phần của quy trình tự động/vi tính hóa. (Cách nói để giải thích rằng một quyết định là kết quả của hệ thống tự động và không thể can thiệp thủ công.)
"I know it's frustrating, but your loan rejection was based on an algorithm. It's all part of the computerized process."
(Tôi biết điều đó thật khó chịu, nhưng việc khoản vay của bạn bị từ chối là dựa trên một thuật toán. Đó đều là một phần của quy trình vi tính hóa.)
-
The human element is lost in the computerized process.
Yếu tố con người đã biến mất trong quy trình vi tính hóa. (Dùng để phàn nàn rằng các hệ thống tự động thiếu sự đồng cảm, linh hoạt hoặc phán đoán của con người.)
"When you can only talk to a chatbot for customer support, you feel like the human element is lost in the computerized process."
(Khi bạn chỉ có thể nói chuyện với chatbot để được hỗ trợ khách hàng, bạn cảm thấy như yếu tố con người đã biến mất trong quy trình vi tính hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
computerized process
Tính từĐược điều khiển hoặc vận hành bằng máy tính.
"The factory uses a fully computerized system for quality control."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computerized process".
