manual process
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Manual" refers to something done by hand or using physical effort, rather than automatically or electronically. "Process" refers to a series of actions or steps taken in order to achieve a particular end.
Vietnamese Meaning
"Manual" đề cập đến một cái gì đó được thực hiện bằng tay hoặc sử dụng nỗ lực thể chất, thay vì tự động hoặc điện tử. "Process" đề cập đến một loạt các hành động hoặc các bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company still relies on manual processes for data entry, which slows down efficiency."
"Công ty vẫn dựa vào các quy trình thủ công để nhập dữ liệu, điều này làm chậm hiệu quả."
-
"Implementing automation can help reduce the reliance on manual processes."
"Việc triển khai tự động hóa có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào các quy trình thủ công."
-
"Manual processes are often more time-consuming and prone to errors."
"Các quy trình thủ công thường tốn nhiều thời gian hơn và dễ xảy ra lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | manually | Một cách thủ công, bằng tay |
| Verb | manipulate | Thao túng, điều khiển bằng tay |
| Noun | manipulation | Sự thao túng, sự điều khiển |
| Noun | processing | Sự xử lý, quá trình xử lý |
| Noun | processor | Bộ xử lý, máy xử lý |
| Adjective | processed | Đã qua xử lý, đã chế biến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "manual process" thường được sử dụng để đối lập với "automated process". Nó nhấn mạnh sự tham gia trực tiếp của con người trong một quy trình, thường liên quan đến các hoạt động lặp đi lặp lại và có thể tốn thời gian.
Prepositions
"in a manual process": để chỉ việc một hành động là một phần của quy trình thủ công. Ví dụ: "Data entry in a manual process can be error-prone."
"for a manual process": để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của một quy trình thủ công. Ví dụ: "This tool is designed for a manual process."
Collocations (Từ đi kèm)
-
tedious tedious manual process (quy trình thủ công tẻ nhạt/nhàm chán)
-
time-consuming time-consuming manual process (quy trình thủ công tốn thời gian)
-
inefficient inefficient manual process (quy trình thủ công kém hiệu quả)
-
cumbersome cumbersome manual process (quy trình thủ công cồng kềnh/phiền phức)
-
automate automate a manual process (tự động hóa một quy trình thủ công)
-
perform perform a manual process (thực hiện một quy trình thủ công)
-
eliminate eliminate a manual process (loại bỏ một quy trình thủ công)
-
streamline streamline a manual process (tinh gọn một quy trình thủ công)
Idioms
-
replace a manual process
Thay thế một quy trình thủ công
"The company plans to replace a manual process with new software."
(Công ty dự định thay thế một quy trình thủ công bằng phần mềm mới.)
-
a labor-intensive manual process
Một quy trình thủ công tốn nhiều công sức
"Data entry is often a labor-intensive manual process."
(Nhập liệu thường là một quy trình thủ công tốn nhiều công sức.)
-
fully manual process
Quy trình hoàn toàn thủ công
"Without electricity, this becomes a fully manual process."
(Nếu không có điện, đây sẽ trở thành một quy trình hoàn toàn thủ công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manual process
Tính từ (manual) + Danh từ (process)"Manual" đề cập đến một cái gì đó được thực hiện bằng tay hoặc sử dụng nỗ lực thể chất, thay vì tự động hoặc điện tử. "Process" đề cập đến một loạt các hành động hoặc các bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.
"The company still relies on manual processes for data entry, which slows down efficiency."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we didn't have a manual process for data entry, we could automate the reports generation much faster. |
Nếu chúng ta không có quy trình nhập dữ liệu thủ công, chúng ta có thể tự động hóa việc tạo báo cáo nhanh hơn nhiều. |
| Phủ định | If the system weren't so reliant on manual input, it wouldn't require so many staff to operate. |
Nếu hệ thống không quá phụ thuộc vào việc nhập liệu thủ công, nó sẽ không cần nhiều nhân viên vận hành đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the company save money if they implemented an automated system instead of the manual process? |
Công ty có tiết kiệm tiền không nếu họ triển khai một hệ thống tự động thay vì quy trình thủ công? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to replace the manual process with an automated system next year. |
Công ty dự định sẽ thay thế quy trình thủ công bằng một hệ thống tự động vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to continue using the manual process after the new software is implemented. |
Họ sẽ không tiếp tục sử dụng quy trình thủ công sau khi phần mềm mới được triển khai. |
| Nghi vấn | Are we going to have to do this manual process again, or is there a better way? |
Chúng ta có phải thực hiện quy trình thủ công này một lần nữa không, hay có cách nào tốt hơn? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team had been using a manual process for data entry before they implemented the automation software. |
Nhóm đã sử dụng quy trình nhập dữ liệu thủ công trước khi họ triển khai phần mềm tự động hóa. |
| Phủ định | She hadn't been relying on manual calculations; she had already switched to using spreadsheets. |
Cô ấy đã không còn dựa vào các phép tính thủ công; cô ấy đã chuyển sang sử dụng bảng tính. |
| Nghi vấn | Had they been following a completely manual process for order fulfillment before the new system was installed? |
Có phải họ đã tuân theo một quy trình hoàn toàn thủ công để thực hiện đơn hàng trước khi hệ thống mới được cài đặt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual process".
