(Top Banner Ad)
concentrating
B2
Động từ (ở dạng V-ing/Gerund) B2 Tổng quát

concentrating

UK: /ˈkɒnsənˌtreɪtɪŋ/ • US: /ˈkɑːnsənˌtreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang tập trung sự tập trung đang chú tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focusing one's attention or mental effort on a particular object or activity.

Vietnamese Meaning

Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần vào một đối tượng hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was concentrating hard on the exam."

    "Cô ấy đang tập trung cao độ vào bài kiểm tra."

  • "Concentrating in a noisy environment can be difficult."

    "Việc tập trung trong một môi trường ồn ào có thể khó khăn."

  • "I'm concentrating on finishing this report."

    "Tôi đang tập trung vào việc hoàn thành báo cáo này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concentration Sự tập trung; Nồng độ (hóa học)
Verb concentrate Tập trung; Dồn lại; Cô đặc
Adjective concentrated Tập trung; Cô đặc (ví dụ: nước ép cô đặc)
Adverb concentratedly Một cách tập trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centrum
Latin (Prefix)
con-
Late Latin
concentrare
English (17th C.)
concentrate

Nguồn Gốc Của Sự Tập Trung

Từ 'concentrate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố *con-* (nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'với') và từ *centrum* (nghĩa là 'trung tâm'). Về cơ bản, hành động 'concentrating' ban đầu có nghĩa là 'mang mọi thứ lại với nhau tại một điểm trung tâm'. Điều này giải thích tại sao khi bạn tập trung, bạn đang dồn hết năng lượng hoặc sự chú ý của mình vào một mục tiêu duy nhất.

Usage Note

Từ 'concentrating' là dạng V-ing (hiện tại phân từ) hoặc danh động từ (gerund) của động từ 'concentrate'. Khi là V-ing, nó mô tả một hành động đang diễn ra. Khi là danh động từ, nó đóng vai trò như một danh từ, chỉ hành động tập trung.

Prepositions

on in

'Concentrate on' nhấn mạnh vào đối tượng của sự tập trung. Ví dụ: 'He is concentrating on his work.' ('Concentrate in' thường ít phổ biến hơn trong trường hợp này và thường liên quan đến việc tập trung vào một khu vực cụ thể, ví dụ trong học tập.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Concentrating (How)
  • hard concentrating hard
    (Tập trung cao độ/hết sức)
  • deeply deeply concentrating
    (Đang tập trung sâu sắc)
  • intensely intensely concentrating
    (Tập trung mãnh liệt)
Verb + Concentrating (Action State)
  • spend time spending time concentrating
    (Dành thời gian để tập trung)
  • start start concentrating
    (Bắt đầu tập trung)
  • keep keep concentrating
    (Tiếp tục duy trì sự tập trung)
Phrasal Verbs (Focus)
  • on concentrating on the book
    (Tập trung vào cuốn sách)
  • too much concentrating too much
    (Tập trung quá mức)

Idioms

  • difficulty concentrating

    Khó khăn trong việc tập trung

    "After lunch, many students reported difficulty concentrating in class."

    (Sau bữa trưa, nhiều học sinh báo cáo gặp khó khăn khi tập trung trong lớp.)

  • be concentrating hard on

    Đang tập trung hết sức vào việc gì

    "The whole team was concentrating hard on finishing the final report."

    (Toàn bộ đội đang tập trung hết sức vào việc hoàn thành bản báo cáo cuối cùng.)

  • stop concentrating and relax

    Ngừng tập trung và thư giãn

    "You need a break; stop concentrating and relax for ten minutes."

    (Bạn cần nghỉ ngơi; hãy ngừng tập trung và thư giãn mười phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concentrating

Động từ (ở dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần vào một đối tượng hoặc hoạt động cụ thể.

"She was concentrating hard on the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concentrating".

Kỹ Thuật Pomodoro

Kỹ thuật Pomodoro là một phương pháp quản lý thời gian phổ biến ở phương Tây. Nó khuyến khích người học hoặc người làm việc chia nhỏ công việc thành các khoảng thời gian 'concentrating' ngắn, thường là 25 phút, xen kẽ với 5 phút nghỉ. Kỹ thuật này giúp tối ưu hóa hiệu suất tinh thần bằng cách đảm bảo sự tập trung cao độ và tránh kiệt sức.

Tâm Lý Học Về 'Flow State'

Trong tâm lý học phương Tây, 'concentrating' là yếu tố trung tâm của 'Trạng thái Dòng chảy' (Flow State). Đây là trạng thái tinh thần hoàn toàn đắm chìm và tập trung vào hoạt động đang làm, cảm thấy tràn đầy năng lượng và thích thú trong quá trình đó. Đạt được Flow State khi 'concentrating' là mục tiêu của nhiều người trong học tập và công việc sáng tạo.