(Top Banner Ad)
meditating
B2
Verb (present participle) B2 Sức khỏe tinh thần, Thiền định

meditating

UK: /ˈmedɪteɪtɪŋ/ • US: /ˈmedɪteɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang thiền hành thiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Engaging in meditation; focusing one's mind for a period of time, in silence or with the aid of chanting, for religious or spiritual purposes or as a method of relaxation.

Vietnamese Meaning

Đang thiền; tập trung tâm trí trong một khoảng thời gian, trong im lặng hoặc với sự hỗ trợ của việc tụng kinh, cho mục đích tôn giáo hoặc tâm linh hoặc như một phương pháp thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys meditating in the morning before starting her day."

    "Cô ấy thích thiền vào buổi sáng trước khi bắt đầu một ngày mới."

  • "He found peace while meditating by the river."

    "Anh ấy tìm thấy sự bình yên khi thiền bên bờ sông."

  • "Meditating regularly can reduce stress levels."

    "Thiền định thường xuyên có thể làm giảm mức độ căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb meditate thiền định, suy ngẫm
Noun meditation sự thiền định, sự suy ngẫm
Noun meditator người thiền định
Adjective meditative có tính thiền định, trầm tư
Adverb meditatively một cách trầm tư, một cách thiền định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe tinh thần, Thiền định

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
meditārī
Old French
mediter
Middle English
meditaten
English
meditate
English
meditating

Nguồn gốc sâu xa

Từ 'meditating' xuất phát từ động từ 'meditate', có gốc từ tiếng Latin 'meditārī'. Nó có nghĩa là 'suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng, suy nghĩ sâu sắc'. Ban đầu, nó thường ám chỉ sự suy tư về tâm linh hoặc trí tuệ. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để bao gồm cả hành động tập trung tinh thần để đạt được sự bình yên hoặc nhận thức cao hơn.

Usage Note

Đây là dạng hiện tại tiếp diễn của động từ 'meditate'. Nó mô tả hành động thiền đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc viết. 'Meditating' thường được sử dụng để diễn tả một quá trình, không phải một trạng thái tĩnh. Nó khác với 'to meditate' (nguyên thể) và 'meditated' (quá khứ).

Prepositions

on about

Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà người ta đang tập trung vào trong khi thiền (e.g., 'meditating on the nature of existence'). Khi sử dụng 'about', nó có thể đề cập đến một vấn đề hoặc tình huống cụ thể mà người ta đang suy ngẫm (e.g., 'meditating about her future').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meditating
  • deeply deeply meditating
    (đang thiền định sâu sắc)
  • quietly quietly meditating
    (đang thiền định một cách yên lặng)
  • mindful mindful meditating
    (thiền định chánh niệm)
  • calmly calmly meditating
    (đang thiền định một cách bình tĩnh)
Verb + meditating
  • start start meditating
    (bắt đầu thiền định)
  • continue continue meditating
    (tiếp tục thiền định)
  • keep keep meditating
    (tiếp tục thiền định)
  • practice practice meditating
    (thực hành thiền định)
Prepositional Phrase + meditating
  • while while meditating
    (trong khi thiền định)
  • after after meditating
    (sau khi thiền định)

Idioms

  • Be meditating on something

    Đang suy ngẫm sâu sắc về điều gì đó (một vấn đề, ý tưởng, giải pháp)

    "He was meditating on the meaning of life."

    (Anh ấy đang suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống.)

  • Lost in meditating

    Đắm chìm trong thiền định/suy ngẫm (không chú ý đến xung quanh)

    "She sat lost in meditating for hours."

    (Cô ấy ngồi đắm chìm trong thiền định hàng giờ.)

  • A meditating mind

    Một tâm trí đang thiền định/tập trung suy ngẫm

    "A meditating mind often finds clarity."

    (Một tâm trí đang thiền định thường tìm thấy sự sáng suốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meditating

Verb (present participle)
Lật mặt

Đang thiền; tập trung tâm trí trong một khoảng thời gian, trong im lặng hoặc với sự hỗ trợ của việc tụng kinh, cho mục đích tôn giáo hoặc tâm linh hoặc như một phương pháp thư giãn.

"She enjoys meditating in the morning before starting her day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meditating".

Thực hành cổ xưa và hiện đại

Thiền định (meditating) có nguồn gốc sâu xa từ các truyền thống tâm linh phương Đông như Phật giáo và Ấn Độ giáo hàng ngàn năm trước. Ngày nay, nó đã trở thành một thực hành phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt ở phương Tây, được công nhận rộng rãi về lợi ích cho sức khỏe tinh thần và thể chất, vượt ra ngoài bối cảnh tôn giáo.

Lợi ích cho tâm trí

Thiền định được xem là một công cụ mạnh mẽ để giảm căng thẳng, cải thiện sự tập trung, tăng cường nhận thức về bản thân (mindfulness) và nuôi dưỡng sự bình yên nội tại. Nhiều người thực hành thiền định để quản lý cảm xúc, đối phó với lo âu và tìm thấy sự cân bằng trong cuộc sống bận rộn.