conceptual space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A structured, multi-dimensional region of information where concepts and ideas are represented as points or regions, and relations between concepts are reflected in the distances and arrangements within the space.
Vietnamese Meaning
Một vùng thông tin có cấu trúc, đa chiều, nơi các khái niệm và ý tưởng được biểu diễn dưới dạng các điểm hoặc vùng, và các mối quan hệ giữa các khái niệm được phản ánh trong khoảng cách và sự sắp xếp bên trong vùng đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The model represents semantic relations between words within a conceptual space."
"Mô hình biểu diễn các mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ bên trong một không gian khái niệm."
-
"Conceptual spaces provide a framework for understanding how we categorize objects and events."
"Không gian khái niệm cung cấp một khuôn khổ để hiểu cách chúng ta phân loại các đối tượng và sự kiện."
-
"The location of a word in a conceptual space reflects its meaning and relationship to other words."
"Vị trí của một từ trong không gian khái niệm phản ánh ý nghĩa và mối quan hệ của nó với các từ khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | conceptual | Thuộc về khái niệm, ý tưởng |
| Noun | concept | Khái niệm, ý niệm |
| Verb | conceive | Hình thành ý tưởng, quan niệm |
| Adjective | spatial | Thuộc về không gian |
| Noun | conceptualization | Sự khái niệm hóa, sự hình thành khái niệm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'conceptual space' thường được sử dụng trong khoa học nhận thức và ngôn ngữ học để mô tả cách bộ não tổ chức và biểu diễn kiến thức. Nó nhấn mạnh tính cấu trúc và quan hệ giữa các khái niệm, không chỉ đơn thuần là lưu trữ thông tin rời rạc. Ví dụ, 'màu sắc' có thể được biểu diễn trong một không gian khái niệm với các chiều là sắc độ, độ bão hòa và độ sáng.
Prepositions
'in' (trong): chỉ vị trí bên trong không gian khái niệm (ví dụ: 'the concept exists in a conceptual space'). 'within' (bên trong): tương tự như 'in', nhấn mạnh hơn vào sự bao hàm (ví dụ: 'relationships within a conceptual space'). 'of' (của): chỉ thuộc tính hoặc thành phần của không gian khái niệm (ví dụ: 'dimensions of a conceptual space').
Collocations (Từ đi kèm)
-
semantic semantic conceptual space (Không gian khái niệm ngữ nghĩa)
-
high-dimensional high-dimensional conceptual space (Không gian khái niệm đa chiều)
-
abstract abstract conceptual space (Không gian khái niệm trừu tượng)
-
map onto map onto a conceptual space (Ánh xạ/chiếu lên một không gian khái niệm)
-
explore explore the conceptual space (Khám phá/thăm dò không gian khái niệm)
-
structure structure a conceptual space (Cấu trúc hóa một không gian khái niệm)
Idioms
-
occupy a conceptual space
Chiếm một vị trí/phạm vi trong không gian khái niệm (ám chỉ vai trò hoặc tầm quan trọng của một ý tưởng)
"The new philosophy occupies a significant conceptual space in modern ethics."
(Triết lý mới chiếm một phạm vi khái niệm đáng kể trong đạo đức học hiện đại.)
-
navigate the conceptual space
Điều hướng hoặc tìm đường trong lĩnh vực khái niệm phức tạp
"Researchers must navigate the conceptual space of data privacy regulations."
(Các nhà nghiên cứu phải điều hướng không gian khái niệm về các quy định bảo mật dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conceptual space
nounMột vùng thông tin có cấu trúc, đa chiều, nơi các khái niệm và ý tưởng được biểu diễn dưới dạng các điểm hoặc vùng, và các mối quan hệ giữa các khái niệm được phản ánh trong khoảng cách và sự sắp xếp bên trong vùng đó.
"The model represents semantic relations between words within a conceptual space."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceptual space".
