(Top Banner Ad)
conceptual space
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Khoa học nhận thức, Triết học

conceptual space

UK: /kənˈseptʃuəl speɪs/ • US: /kənˈseptʃuəl speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian khái niệm vùng khái niệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structured, multi-dimensional region of information where concepts and ideas are represented as points or regions, and relations between concepts are reflected in the distances and arrangements within the space.

Vietnamese Meaning

Một vùng thông tin có cấu trúc, đa chiều, nơi các khái niệm và ý tưởng được biểu diễn dưới dạng các điểm hoặc vùng, và các mối quan hệ giữa các khái niệm được phản ánh trong khoảng cách và sự sắp xếp bên trong vùng đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The model represents semantic relations between words within a conceptual space."

    "Mô hình biểu diễn các mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ bên trong một không gian khái niệm."

  • "Conceptual spaces provide a framework for understanding how we categorize objects and events."

    "Không gian khái niệm cung cấp một khuôn khổ để hiểu cách chúng ta phân loại các đối tượng và sự kiện."

  • "The location of a word in a conceptual space reflects its meaning and relationship to other words."

    "Vị trí của một từ trong không gian khái niệm phản ánh ý nghĩa và mối quan hệ của nó với các từ khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conceptual Thuộc về khái niệm, ý tưởng
Noun concept Khái niệm, ý niệm
Verb conceive Hình thành ý tưởng, quan niệm
Adjective spatial Thuộc về không gian
Noun conceptualization Sự khái niệm hóa, sự hình thành khái niệm

Synonyms

semantic space (không gian ngữ nghĩa)cognitive space (không gian nhận thức)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học nhận thức, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concipere (to take in, grasp)
Latin
spatium (area, extent)
English (Compound)
conceptual space (c. mid-20th century)

Nguồn Gốc Của Sự Kết Hợp

Đây là một thuật ngữ hiện đại, không có nguồn gốc cổ xưa. Nó là sự kết hợp giữa 'conceptual' (thuộc về khái niệm/tư duy) và 'space' (không gian/vị trí). Về cơ bản, nó mô tả một 'không gian' hoàn toàn trừu tượng được tạo ra trong tâm trí hoặc máy tính, nơi các ý tưởng được sắp xếp gần nhau nếu chúng có các đặc điểm tương đồng (ví dụ: các màu đỏ và cam sẽ gần nhau hơn xanh lá cây).

Usage Note

Thuật ngữ 'conceptual space' thường được sử dụng trong khoa học nhận thức và ngôn ngữ học để mô tả cách bộ não tổ chức và biểu diễn kiến thức. Nó nhấn mạnh tính cấu trúc và quan hệ giữa các khái niệm, không chỉ đơn thuần là lưu trữ thông tin rời rạc. Ví dụ, 'màu sắc' có thể được biểu diễn trong một không gian khái niệm với các chiều là sắc độ, độ bão hòa và độ sáng.

Prepositions

in within of

'in' (trong): chỉ vị trí bên trong không gian khái niệm (ví dụ: 'the concept exists in a conceptual space'). 'within' (bên trong): tương tự như 'in', nhấn mạnh hơn vào sự bao hàm (ví dụ: 'relationships within a conceptual space'). 'of' (của): chỉ thuộc tính hoặc thành phần của không gian khái niệm (ví dụ: 'dimensions of a conceptual space').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conceptual space
  • semantic semantic conceptual space
    (Không gian khái niệm ngữ nghĩa)
  • high-dimensional high-dimensional conceptual space
    (Không gian khái niệm đa chiều)
  • abstract abstract conceptual space
    (Không gian khái niệm trừu tượng)
Verb + conceptual space
  • map onto map onto a conceptual space
    (Ánh xạ/chiếu lên một không gian khái niệm)
  • explore explore the conceptual space
    (Khám phá/thăm dò không gian khái niệm)
  • structure structure a conceptual space
    (Cấu trúc hóa một không gian khái niệm)

Idioms

  • occupy a conceptual space

    Chiếm một vị trí/phạm vi trong không gian khái niệm (ám chỉ vai trò hoặc tầm quan trọng của một ý tưởng)

    "The new philosophy occupies a significant conceptual space in modern ethics."

    (Triết lý mới chiếm một phạm vi khái niệm đáng kể trong đạo đức học hiện đại.)

  • navigate the conceptual space

    Điều hướng hoặc tìm đường trong lĩnh vực khái niệm phức tạp

    "Researchers must navigate the conceptual space of data privacy regulations."

    (Các nhà nghiên cứu phải điều hướng không gian khái niệm về các quy định bảo mật dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceptual space

noun
Lật mặt

Một vùng thông tin có cấu trúc, đa chiều, nơi các khái niệm và ý tưởng được biểu diễn dưới dạng các điểm hoặc vùng, và các mối quan hệ giữa các khái niệm được phản ánh trong khoảng cách và sự sắp xếp bên trong vùng đó.

"The model represents semantic relations between words within a conceptual space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceptual space".

Nền tảng của Khoa học Nhận thức

Khái niệm này trở nên cực kỳ quan trọng nhờ triết gia Peter Gärdenfors. Ông sử dụng nó để giải thích cách bộ não con người tổ chức kiến thức dựa trên sự tương đồng (similarity) chứ không chỉ dựa trên các quy tắc logic cứng nhắc. Đây là cơ sở cho các lý thuyết về phân loại (categorization) của con người.

Ứng dụng trong Trí tuệ Nhân tạo (AI)

Trong lĩnh vực máy học (Machine Learning) và AI, việc tạo ra 'conceptual space' (thường được gọi là không gian nhúng/embedding space) là cốt lõi. Máy tính sử dụng các không gian đa chiều này để nhóm các đối tượng hoặc từ ngữ có ý nghĩa tương tự lại gần nhau, giúp máy móc hiểu được ngữ cảnh và mối quan hệ phức tạp của dữ liệu.