(Top Banner Ad)
spatial
B2
adjective B2 Toán học, Vật lý, Địa lý, Kiến trúc, Khoa học máy tính, Đời sống hàng ngày

spatial

UK: /ˈspeɪʃəl/ • US: /ˈspeɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về không gian không gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or occupying space.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc chiếm không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers studied the spatial distribution of trees in the forest."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự phân bố không gian của cây cối trong rừng."

  • "Spatial awareness is crucial for driving a car."

    "Nhận thức không gian là rất quan trọng để lái xe."

  • "The architect considered the spatial arrangement of the rooms."

    "Kiến trúc sư đã xem xét sự sắp xếp không gian của các phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian, khoảng trống
Verb space đặt cách quãng, tạo khoảng trống
Adverb spatially theo không gian, về mặt không gian
Noun spatiality tính không gian
Adjective spacious rộng rãi, bao la
Noun spaciousness sự rộng rãi, bao la

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Địa lý, Kiến trúc, Khoa học máy tính, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Old French
espace
English
space
English
spatial

Từ 'Không gian' đến 'Thuộc về Không gian'

Từ 'spatial' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'spatium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không gian' hay 'phạm vi'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'espace' và được tiếng Anh vay mượn thành 'space' (danh từ, nghĩa là không gian). Khoảng cuối thế kỷ 17, để diễn tả những gì liên quan đến không gian, hậu tố '-ial' được thêm vào 'space' để tạo thành tính từ 'spatial'. Nhờ vậy, chúng ta có một từ để mô tả các mối quan hệ, đặc điểm hay khả năng liên quan đến không gian.

Usage Note

Từ 'spatial' thường được dùng để mô tả những thứ có liên quan đến vị trí, kích thước, hình dạng và mối quan hệ giữa các đối tượng trong không gian. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh không gian của một vật thể hoặc một khái niệm nào đó. Không nên nhầm lẫn với 'spacious' (rộng rãi), dù cả hai đều liên quan đến không gian nhưng 'spacious' chỉ kích thước rộng lớn của không gian.

Prepositions

in of

'in spatial terms' - xét về mặt không gian; 'spatial distribution of' - sự phân bố không gian của...

Collocations (Từ đi kèm)

spatial + Danh từ (spatial + Noun)
  • awareness spatial awareness
    (nhận thức không gian (khả năng hiểu và nhớ vị trí của vật thể trong không gian))
  • reasoning spatial reasoning
    (tư duy không gian (khả năng hình dung, phân tích và giải quyết vấn đề trong không gian))
  • perception spatial perception
    (cảm nhận không gian (khả năng nhận biết và diễn giải thông tin từ môi trường không gian))
  • memory spatial memory
    (trí nhớ không gian (khả năng ghi nhớ thông tin về vị trí và mối quan hệ trong không gian))
  • skills spatial skills
    (kỹ năng không gian (các kỹ năng liên quan đến định hướng, hình dung không gian))
  • distribution spatial distribution
    (sự phân bố không gian (cách các vật thể, hiện tượng được sắp xếp trong không gian))
  • relationship spatial relationship
    (mối quan hệ không gian (mối liên hệ về vị trí, khoảng cách giữa các vật thể))
Động từ + Cụm danh từ có 'spatial' (Verb + Noun Phrase with 'spatial')
  • develop develop spatial skills
    (phát triển các kỹ năng không gian)
  • improve improve spatial awareness
    (cải thiện nhận thức không gian)
  • analyze analyze spatial data
    (phân tích dữ liệu không gian)
  • visualize visualize spatial arrangements
    (hình dung sự sắp xếp không gian)

Idioms

  • spatial awareness

    Nhận thức không gian; khả năng của một người trong việc hiểu và tương tác với môi trường xung quanh mình.

    "Good drivers usually have excellent spatial awareness."

    (Những người lái xe giỏi thường có nhận thức không gian xuất sắc.)

  • spatial reasoning

    Lý luận không gian; khả năng suy nghĩ về các đối tượng trong không gian ba chiều và thao tác chúng trong tâm trí.

    "Engineers often rely on strong spatial reasoning to design structures."

    (Các kỹ sư thường dựa vào khả năng lý luận không gian mạnh mẽ để thiết kế cấu trúc.)

  • spatial orientation

    Định hướng không gian; khả năng xác định vị trí của bản thân trong môi trường và duy trì cảm giác về hướng.

    "Birds use various cues for spatial orientation during migration."

    (Chim sử dụng nhiều tín hiệu khác nhau để định hướng không gian trong quá trình di cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spatial

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc chiếm không gian.

"The researchers studied the spatial distribution of trees in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spatial".

Không gian cá nhân và Giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'không gian cá nhân' (personal space) rất được coi trọng. Đây là một vùng không gian vô hình xung quanh mỗi người, mà việc xâm phạm vào nó có thể gây cảm giác khó chịu hoặc đe dọa. Mức độ 'spatial awareness' (nhận thức không gian) về không gian cá nhân này có thể khác nhau giữa các nền văn hóa, ảnh hưởng đến cách mọi người đứng, ngồi hoặc tương tác trong các tình huống xã hội. Hiểu được các quy tắc bất thành văn này là quan trọng để giao tiếp hiệu quả và tránh hiểu lầm.

Tầm quan trọng của Kỹ năng Không gian trong Giáo dục

Các kỹ năng không gian ('spatial skills') như khả năng hình dung vật thể ba chiều, đọc bản đồ hoặc giải quyết các câu đố hình học được coi là rất quan trọng trong hệ thống giáo dục phương Tây. Chúng không chỉ cần thiết cho các ngành khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM) mà còn liên quan đến tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề tổng thể. Nhiều trò chơi, đồ chơi và hoạt động giáo dục được thiết kế để giúp trẻ em phát triển các kỹ năng không gian từ sớm.