(Top Banner Ad)
concourse
B2
noun B2 Kiến trúc, Giao thông

concourse

UK: /ˈkɒŋkɔːs/ • US: /ˈkɑːnkɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

sảnh lớn hành lang lớn khu vực trung tâm (trong nhà ga, sân bay)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large open space inside a public building, such as an airport or train station.

Vietnamese Meaning

Một không gian mở rộng lớn bên trong một tòa nhà công cộng, chẳng hạn như sân bay hoặc nhà ga xe lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The information booth is located in the main concourse of the airport."

    "Quầy thông tin nằm ở khu vực sảnh chính của sân bay."

  • "We met at the concourse before boarding the train."

    "Chúng tôi gặp nhau ở sảnh trước khi lên tàu."

  • "The concert hall has a spacious concourse for attendees to mingle."

    "Phòng hòa nhạc có một khu sảnh rộng rãi để những người tham dự giao lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concur Đồng ý, trùng khớp ý kiến. Từ này cũng có chung gốc Latin, mang ý nghĩa 'chạy cùng nhau' về mặt ý tưởng.
Noun concurrence Sự đồng tình, sự đồng thuận, sự trùng hợp.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concursus
Middle French
concours
Middle English
concourse

Nguồn gốc từ 'Chạy Cùng Nhau'

Từ 'concourse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'concursus', có nghĩa là 'sự chạy cùng nhau' hoặc 'sự tụ họp'. Nó được tạo thành từ 'con-' (cùng nhau) và 'cursus' (cuộc chạy). Hình ảnh này mô tả một cách sống động một đám đông người cùng di chuyển hoặc tụ tập trong một không gian rộng lớn, giống như ở các nhà ga hay sân bay ngày nay.

Usage Note

Từ 'concourse' thường được dùng để chỉ khu vực mà hành khách hoặc người đi bộ tập trung trước khi lên tàu, máy bay, hoặc sau khi xuống. Nó nhấn mạnh tính chất rộng lớn và công cộng của không gian này. So với từ 'hall' (hành lang, sảnh), 'concourse' lớn hơn và thường được thiết kế để chứa nhiều người cùng lúc.
Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên. Nó nhấn mạnh sự tụ tập đông đảo của mọi người. Khác với 'crowd', 'concourse' trong nghĩa này mang tính trang trọng và văn chương hơn.

Prepositions

in at

‘in the concourse’ dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực concourse. ‘at the concourse’ dùng để chỉ một điểm cụ thể bên trong khu concourse, hoặc vị trí gần concourse.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concourse
  • main concourse
    (sảnh chính)
  • crowded concourse
    (sảnh đông đúc)
  • upper/lower concourse
    (sảnh trên/sảnh dưới)
  • station concourse
    (sảnh nhà ga)
Verb + concourse
  • walk across the concourse
    (đi bộ qua sảnh)
  • gather in the concourse
    (tụ tập tại sảnh)
  • throng the concourse
    (chen chúc, đổ về sảnh)
  • design a concourse
    (thiết kế một sảnh lớn)

Idioms

  • a concourse of people

    Một đám đông người, một dòng người (thường dùng trong văn phong trang trọng).

    "A vast concourse of people filled the stadium for the final match."

    (Một đám đông khán giả khổng lồ đã lấp đầy sân vận động trong trận chung kết.)

  • a concourse of ideas/opinions

    Sự hội tụ, giao thoa của nhiều ý tưởng hoặc quan điểm khác nhau.

    "The university festival was a lively concourse of ideas, art, and music."

    (Lễ hội của trường đại học là một nơi hội tụ sống động của các ý tưởng, nghệ thuật và âm nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concourse

noun
Lật mặt

Một không gian mở rộng lớn bên trong một tòa nhà công cộng, chẳng hạn như sân bay hoặc nhà ga xe lửa.

"The information booth is located in the main concourse of the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concourse was bustling with travelers heading to different gates.
Hành lang lớn nhộn nhịp với những hành khách đang hướng về các cổng khác nhau.
Phủ định
Seldom had such a large crowd gathered in the concourse.
Hiếm khi có một đám đông lớn như vậy tập trung ở hành lang lớn.
Nghi vấn
Should you need assistance, information booths are located throughout the concourse?
Nếu bạn cần hỗ trợ, các quầy thông tin được đặt khắp hành lang lớn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concourse".

Sảnh chính của Nhà ga Grand Central, New York

Sảnh chính (Main Concourse) của Nhà ga Grand Central ở New York là một trong những không gian công cộng nổi tiếng nhất thế giới. Với trần nhà hình vòm được trang trí bằng các chòm sao và chiếc đồng hồ bốn mặt mang tính biểu tượng, nơi đây không chỉ là điểm trung chuyển mà còn là một địa danh văn hóa, xuất hiện trong vô số bộ phim và là biểu tượng cho sự hối hả, nhộn nhịp của nước Mỹ.

Sảnh sân bay: Giao điểm văn hóa toàn cầu

Trong văn hóa hiện đại, các sảnh sân bay (airport concourses) đã vượt ra ngoài chức năng là lối đi ra máy bay. Chúng đã trở thành những không gian phức hợp với các cửa hàng miễn thuế, nhà hàng đa dạng và các tác phẩm nghệ thuật công cộng. Chúng là điểm giao thoa của các nền văn hóa, nơi mọi người từ khắp nơi trên thế giới gặp gỡ, tạo nên ấn tượng đầu tiên và cuối cùng về một quốc gia.