concourse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large open space inside a public building, such as an airport or train station.
Vietnamese Meaning
Một không gian mở rộng lớn bên trong một tòa nhà công cộng, chẳng hạn như sân bay hoặc nhà ga xe lửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The information booth is located in the main concourse of the airport."
"Quầy thông tin nằm ở khu vực sảnh chính của sân bay."
-
"We met at the concourse before boarding the train."
"Chúng tôi gặp nhau ở sảnh trước khi lên tàu."
-
"The concert hall has a spacious concourse for attendees to mingle."
"Phòng hòa nhạc có một khu sảnh rộng rãi để những người tham dự giao lưu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | concur | Đồng ý, trùng khớp ý kiến. Từ này cũng có chung gốc Latin, mang ý nghĩa 'chạy cùng nhau' về mặt ý tưởng. |
| Noun | concurrence | Sự đồng tình, sự đồng thuận, sự trùng hợp. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'concourse' thường được dùng để chỉ khu vực mà hành khách hoặc người đi bộ tập trung trước khi lên tàu, máy bay, hoặc sau khi xuống. Nó nhấn mạnh tính chất rộng lớn và công cộng của không gian này. So với từ 'hall' (hành lang, sảnh), 'concourse' lớn hơn và thường được thiết kế để chứa nhiều người cùng lúc.
Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên. Nó nhấn mạnh sự tụ tập đông đảo của mọi người. Khác với 'crowd', 'concourse' trong nghĩa này mang tính trang trọng và văn chương hơn.
Prepositions
‘in the concourse’ dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực concourse. ‘at the concourse’ dùng để chỉ một điểm cụ thể bên trong khu concourse, hoặc vị trí gần concourse.
Collocations (Từ đi kèm)
-
main concourse (sảnh chính)
-
crowded concourse (sảnh đông đúc)
-
upper/lower concourse (sảnh trên/sảnh dưới)
-
station concourse (sảnh nhà ga)
-
walk across the concourse (đi bộ qua sảnh)
-
gather in the concourse (tụ tập tại sảnh)
-
throng the concourse (chen chúc, đổ về sảnh)
-
design a concourse (thiết kế một sảnh lớn)
Idioms
-
a concourse of people
Một đám đông người, một dòng người (thường dùng trong văn phong trang trọng).
"A vast concourse of people filled the stadium for the final match."
(Một đám đông khán giả khổng lồ đã lấp đầy sân vận động trong trận chung kết.)
-
a concourse of ideas/opinions
Sự hội tụ, giao thoa của nhiều ý tưởng hoặc quan điểm khác nhau.
"The university festival was a lively concourse of ideas, art, and music."
(Lễ hội của trường đại học là một nơi hội tụ sống động của các ý tưởng, nghệ thuật và âm nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concourse
nounMột không gian mở rộng lớn bên trong một tòa nhà công cộng, chẳng hạn như sân bay hoặc nhà ga xe lửa.
"The information booth is located in the main concourse of the airport."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The concourse was bustling with travelers heading to different gates. |
Hành lang lớn nhộn nhịp với những hành khách đang hướng về các cổng khác nhau. |
| Phủ định | Seldom had such a large crowd gathered in the concourse. |
Hiếm khi có một đám đông lớn như vậy tập trung ở hành lang lớn. |
| Nghi vấn | Should you need assistance, information booths are located throughout the concourse? |
Nếu bạn cần hỗ trợ, các quầy thông tin được đặt khắp hành lang lớn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concourse".
