(Top Banner Ad)
concrete block
B1
Danh từ B1 Xây dựng

concrete block

UK: /ˈkɒŋ.kriːt blɒk/ • US: /ˈkɑːŋ.kriːt blɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

khối bê tông gạch bê tông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, solid rectangular block made of concrete, used in construction.

Vietnamese Meaning

Một khối hình chữ nhật lớn, đặc, được làm từ bê tông, được sử dụng trong xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was built with concrete blocks."

    "Ngôi nhà được xây bằng các khối bê tông."

  • "We need more concrete blocks to finish the wall."

    "Chúng ta cần thêm các khối bê tông để hoàn thành bức tường."

  • "The garage is made of concrete blocks."

    "Nhà để xe được làm bằng các khối bê tông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concrete bê tông; sự cụ thể, vật hữu hình
Adjective concrete bằng bê tông; cụ thể, hữu hình
Verb to concrete đổ bê tông
Noun concreteness tính cụ thể, tính hữu hình
Adverb concretely một cách cụ thể

Synonyms

cinder block (khối xỉ than)breeze block (khối bê tông nhẹ)

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concretus ('grown together')
Old French
concret
Germanic
blok ('log, block')
Old French
bloc
Modern English
concrete block

Bí mật Bê tông của người La Mã

Người La Mã cổ đại là những bậc thầy về bê tông. Họ đã tạo ra một loại vật liệu gọi là 'opus caementicium', bền đến mức các công trình như Đền Pantheon ở Rome vẫn đứng vững sau gần 2000 năm. Đáng kinh ngạc là công thức này sau đó đã bị thất truyền trong nhiều thế kỷ.

Phát minh thay đổi ngành xây dựng

Khối bê tông rỗng, hay còn gọi là gạch block, được phát minh vào khoảng cuối thế kỷ 19. Sáng chế này đã cách mạng hóa ngành xây dựng, giúp việc xây nhà trở nên nhanh hơn, rẻ hơn và dễ dàng hơn cho mọi người, đặc biệt là trong việc xây dựng nhà ở.

Usage Note

Khối bê tông thường dùng để xây tường, móng nhà, v.v. So với gạch (brick), khối bê tông thường lớn hơn và có thể rỗng bên trong để giảm trọng lượng và tăng khả năng cách nhiệt. Phân biệt với 'cinder block' là loại khối bê tông nhẹ hơn làm từ xỉ than.

Prepositions

of with

'of' dùng để chỉ thành phần cấu tạo: 'a wall of concrete blocks'. 'with' dùng để chỉ đặc tính: 'a structure with concrete blocks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concrete block
  • heavy heavy concrete block
    (khối bê tông nặng)
  • hollow hollow concrete block
    (khối bê tông rỗng (gạch block))
  • solid solid concrete block
    (khối bê tông đặc)
  • precast precast concrete block
    (khối bê tông đúc sẵn)
Verb + concrete block
  • lay lay concrete blocks
    (đặt/xây các khối bê tông)
  • stack stack concrete blocks
    (xếp chồng các khối bê tông)
  • smash smash a concrete block
    (đập vỡ một khối bê tông)
  • use use concrete blocks
    (sử dụng các khối bê tông)
Noun + concrete block
  • wall concrete block wall
    (tường xây bằng gạch bê tông)
  • foundation concrete block foundation
    (móng nhà bằng gạch bê tông)
  • construction concrete block construction
    (công trình xây dựng bằng gạch bê tông)

Idioms

  • (to feel like) a concrete block on one's chest

    Cảm giác nặng trĩu, lo lắng hoặc buồn bã tột độ.

    "The news of the accident landed like a concrete block on my chest."

    (Tin tức về vụ tai nạn đè nặng lên ngực tôi như một khối bê tông.)

  • to hit a concrete block

    Gặp phải một trở ngại lớn, một vấn đề không thể vượt qua.

    "We were making progress on the project, but we hit a concrete block with the budget cuts."

    (Chúng tôi đang tiến triển tốt với dự án, nhưng lại đâm phải một khối bê tông khi ngân sách bị cắt giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concrete block

Danh từ
Lật mặt

Một khối hình chữ nhật lớn, đặc, được làm từ bê tông, được sử dụng trong xây dựng.

"The house was built with concrete blocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concrete block".

Kiến trúc Brutalism (Chủ nghĩa Thô mộc)

Gạch bê tông là vật liệu đặc trưng của 'Chủ nghĩa Thô mộc' (Brutalism), một phong cách kiến trúc táo bạo phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Phong cách này không che giấu vật liệu mà phô bày vẻ đẹp thô ráp, trần trụi của bê tông, tạo nên những công trình có hình khối ấn tượng và mạnh mẽ.

Văn hóa DIY và Gạch Block

Ở các nước phương Tây, gạch block rất phổ biến trong văn hóa 'Tự tay làm lấy' (DIY). Vì giá rẻ và dễ sử dụng, người ta thường dùng chúng để sáng tạo đồ nội thất đơn giản như kệ sách, khung giường, hoặc làm chậu cây, bồn hoa trong vườn một cách nhanh chóng.