(Top Banner Ad)
concrete jungle
B2
Noun B2 Xã hội học, Địa lý nhân văn, Văn hóa đại chúng

concrete jungle

UK: /ˈkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡəl/ • US: /ˈkɑːŋkriːt ˈdʒʌŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

rừng bê tông khu ổ chuột đô thị (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An urban area characterized by tall buildings made of concrete and a lack of green spaces and natural features. Often used to suggest a difficult or dangerous environment.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đô thị đặc trưng bởi những tòa nhà cao tầng làm bằng bê tông và thiếu không gian xanh và các đặc điểm tự nhiên. Thường được dùng để ám chỉ một môi trường khó khăn hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Growing up in a concrete jungle taught me to be tough."

    "Lớn lên trong một khu rừng bê tông đã dạy tôi phải mạnh mẽ."

  • "The city center has become a concrete jungle, with little room for parks or gardens."

    "Trung tâm thành phố đã trở thành một khu rừng bê tông, với rất ít không gian cho công viên hoặc vườn."

  • "She escaped the concrete jungle for a weekend in the mountains."

    "Cô ấy đã trốn khỏi khu rừng bê tông để có một kỳ nghỉ cuối tuần ở vùng núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concrete Bê tông (vật liệu)
Adjective concrete Cụ thể, rõ ràng
Noun jungle Rừng rậm; nơi hỗn loạn
Adjective jungly Giống như rừng rậm, hoang dại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý nhân văn, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
concrete
English (17th Century)
jungle
English (Mid-20th Century)
concrete jungle

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'concrete jungle' (rừng bê tông) xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20, trở nên phổ biến nhờ các tác phẩm văn học và điện ảnh mô tả cuộc sống đô thị khốc liệt. Nó dùng hình ảnh rừng rậm (jungle) – nơi nguy hiểm, cạnh tranh sinh tồn cao độ – để mô tả các thành phố lớn đầy nhà cao tầng (concrete) và ít không gian xanh.

Usage Note

Cụm từ này mang tính ẩn dụ, so sánh môi trường đô thị khắc nghiệt với sự hoang dã và nguy hiểm của rừng rậm. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng thiên nhiên và sự khắc nghiệt trong cuộc sống đô thị. Khác với "urban sprawl" (sự đô thị hóa lan tràn) chỉ đơn thuần là sự mở rộng đô thị, "concrete jungle" nhấn mạnh khía cạnh tiêu cực về mặt môi trường và xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concrete jungle
  • sprawling sprawling concrete jungle
    (rừng bê tông rộng lớn, bành trướng)
  • harsh harsh concrete jungle
    (rừng bê tông khắc nghiệt)
Verb + concrete jungle
  • navigate navigate the concrete jungle
    (điều hướng/xoay xở trong rừng bê tông)
  • survive survive the concrete jungle
    (sống sót/tồn tại trong rừng bê tông)
Phrasal Verbs / Prepositions
  • escape escape the concrete jungle
    (thoát khỏi rừng bê tông (để nghỉ dưỡng))
  • lost in lost in the concrete jungle
    (lạc lối/cô đơn giữa rừng bê tông)

Idioms

  • The laws of the concrete jungle

    Các quy tắc sinh tồn khắc nghiệt của đô thị (luật mạnh được yếu thua)

    "To succeed in this environment, you must quickly learn the laws of the concrete jungle."

    (Để thành công trong môi trường này, bạn phải nhanh chóng học được các quy tắc của rừng bê tông.)

  • A small town in a concrete jungle

    Một khu phố thân mật (như thị trấn nhỏ) giữa lòng thành phố lớn

    "She loves her neighborhood because it feels like a small town in a concrete jungle."

    (Cô ấy yêu khu phố của mình vì nó mang lại cảm giác thân mật như một thị trấn nhỏ giữa rừng bê tông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concrete jungle

Noun
Lật mặt

Một khu vực đô thị đặc trưng bởi những tòa nhà cao tầng làm bằng bê tông và thiếu không gian xanh và các đặc điểm tự nhiên. Thường được dùng để ám chỉ một môi trường khó khăn hoặc nguy hiểm.

"Growing up in a concrete jungle taught me to be tough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
New York, which many consider a concrete jungle, is a city that never sleeps.
New York, nơi mà nhiều người coi là một khu rừng bê tông, là một thành phố không bao giờ ngủ.
Phủ định
This suburban neighborhood, which is filled with parks and trees, is not a concrete jungle that I would ever want to leave.
Khu phố ngoại ô này, nơi có đầy công viên và cây xanh, không phải là một khu rừng bê tông mà tôi muốn rời đi.
Nghi vấn
Is Singapore, which boasts impressive skyscrapers, a concrete jungle where nature struggles to thrive?
Singapore, nơi tự hào có những tòa nhà chọc trời ấn tượng, có phải là một khu rừng bê tông nơi thiên nhiên phải vật lộn để phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concrete jungle".

Biểu tượng của Thành phố New York

Cụm từ 'concrete jungle' thường được gắn liền với Thành phố New York (NYC), đặc biệt là trong các tác phẩm âm nhạc và điện ảnh thập niên 70 và 80. Nó được dùng để nhấn mạnh sự khốc liệt, vội vã, cạnh tranh cao nhưng cũng đầy cơ hội của thành phố.

Phê phán đô thị hóa

Thuật ngữ này không chỉ là mô tả mà còn là lời phê phán ngầm về sự bành trướng đô thị (urban sprawl) quá mức, làm mất đi không gian xanh và tạo ra môi trường sống thiếu tự nhiên cho cư dân thành thị.