(Top Banner Ad)
urban wasteland
C1
Danh từ C1 Địa lý, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

urban wasteland

UK: /ˈɜːbən ˈweɪstˌlænd/ • US: /ˈɜːrbən ˈweɪstˌlænd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất hoang đô thị khu đất bỏ hoang trong thành phố vùng đất chết đô thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A derelict or desolate area in a city or town.

Vietnamese Meaning

Một khu vực bị bỏ hoang hoặc tiêu điều trong một thành phố hoặc thị trấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old factory site had become an urban wasteland, attracting crime and vandalism."

    "Khu vực nhà máy cũ đã trở thành một vùng đất hoang đô thị, thu hút tội phạm và phá hoại."

  • "The artist created a series of photographs documenting urban wastelands in the city."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một loạt ảnh ghi lại những vùng đất hoang đô thị trong thành phố."

  • "The local government is trying to find ways to regenerate these urban wastelands."

    "Chính quyền địa phương đang cố gắng tìm cách tái tạo những vùng đất hoang đô thị này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective urban Thuộc về đô thị, thành phố
Noun urbanization Sự đô thị hóa
Verb urbanize Đô thị hóa
Adjective suburban Thuộc vùng ngoại ô
Noun waste Chất thải, sự lãng phí; vùng đất hoang
Verb waste Lãng phí, hủy hoại
Adjective wasteful Phung phí, lãng phí

Synonyms

Antonyms

thriving urban area (khu đô thị thịnh vượng)redeveloped area (khu vực tái phát triển)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs
Old French
urbain
Proto-Germanic
*wōstiją
Old English
wēste
Old English
land
Old English
wēste land
Middle English
wasteland
English
urban
English
wasteland
English
urban wasteland

Nguồn gốc "Urban Wasteland"

Cụm từ 'urban wasteland' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Urban' xuất phát từ tiếng Latin 'urbs' (nghĩa là thành phố), rồi qua tiếng Pháp cổ mà thành. 'Wasteland' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wēste land', có nghĩa là vùng đất hoang vắng, sa mạc. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên hình ảnh một khu vực đô thị bị bỏ hoang, đổ nát, không còn sự sống hay phát triển, thể hiện sự suy tàn và bị lãng quên của một phần thành phố.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, gợi lên hình ảnh về sự suy tàn, ô nhiễm, và nghèo nàn. Nó thường được sử dụng để mô tả những khu vực từng có chức năng nhưng hiện tại bị bỏ mặc và xuống cấp nghiêm trọng. 'Wasteland' nhấn mạnh sự vô dụng và cằn cỗi, trong khi 'urban' xác định vị trí địa lý là ở khu vực đô thị. Khác với 'brownfield land' (đất nâu) thường được sử dụng trong bối cảnh phục hồi và tái phát triển, 'urban wasteland' thường nhấn mạnh tình trạng bỏ hoang và khó khăn trong việc cải tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban wasteland
  • desolate a desolate urban wasteland
    (một khu đô thị hoang vắng, tiêu điều)
  • blighted a blighted urban wasteland
    (một khu đô thị hoang tàn, bị tàn phá)
  • vast a vast urban wasteland
    (một vùng đô thị hoang phế rộng lớn)
  • sprawling a sprawling urban wasteland
    (một vùng đô thị hoang tàn trải rộng)
Verb + urban wasteland
  • become The area became an urban wasteland.
    (Khu vực đó đã trở thành một vùng đô thị hoang tàn.)
  • transform into The old factory site transformed into an urban wasteland.
    (Khu đất nhà máy cũ đã biến thành một vùng đô thị hoang phế.)
  • reclaim Efforts to reclaim the urban wasteland are underway.
    (Các nỗ lực để khôi phục vùng đô thị hoang phế đang được tiến hành.)
  • turn into Years of neglect can turn a vibrant city block into an urban wasteland.
    (Nhiều năm bị bỏ bê có thể biến một khu phố sầm uất thành một vùng đô thị hoang tàn.)

Idioms

  • turn a vibrant area into an urban wasteland

    biến một khu vực sôi động thành một vùng đô thị hoang tàn

    "Poor urban planning and economic decline can quickly turn a vibrant area into an urban wasteland."

    (Quy hoạch đô thị kém và suy thoái kinh tế có thể nhanh chóng biến một khu vực sôi động thành một vùng đô thị hoang tàn.)

  • reclaim the urban wasteland

    khôi phục lại (cải tạo) vùng đô thị hoang phế

    "City councils are trying to reclaim the urban wasteland by building new parks and housing."

    (Hội đồng thành phố đang cố gắng khôi phục các vùng đô thị hoang phế bằng cách xây dựng công viên và nhà ở mới.)

  • a concrete urban wasteland

    một vùng đô thị hoang tàn bê tông hóa

    "The abandoned industrial zone was just a concrete urban wasteland, devoid of life."

    (Khu công nghiệp bị bỏ hoang chỉ là một vùng đô thị hoang tàn bê tông hóa, không có sự sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban wasteland

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực bị bỏ hoang hoặc tiêu điều trong một thành phố hoặc thị trấn.

"The old factory site had become an urban wasteland, attracting crime and vandalism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban wasteland".

Tái tạo đô thị và nghệ thuật đường phố

Tại nhiều thành phố phương Tây, các vùng 'urban wasteland' thường trở thành canvas cho nghệ thuật đường phố (graffiti, mural). Đây không chỉ là một hình thức biểu đạt nghệ thuật mà còn là cách để cộng đồng địa phương 'tái tạo' không gian, mang lại sức sống và vẻ đẹp mới cho những nơi từng bị bỏ quên, trước khi chúng có thể được phát triển lại.

Bối cảnh trong văn học và phim ảnh

Các vùng 'urban wasteland' thường xuất hiện như một bối cảnh quen thuộc trong các tác phẩm văn học, phim ảnh thuộc thể loại dystopian (phản địa đàng) hoặc hậu khải huyền. Chúng tượng trưng cho sự suy tàn của xã hội, sự thất bại của quy hoạch đô thị, hoặc là nơi trú ngụ của những cá nhân bị gạt ra lề xã hội, phản ánh nỗi lo ngại về tương lai đô thị.