conditional expression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression that evaluates to a boolean value (true or false) based on a condition.
Vietnamese Meaning
Một biểu thức đánh giá thành một giá trị boolean (đúng hoặc sai) dựa trên một điều kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The program uses a conditional expression to determine whether to proceed with the calculation."
"Chương trình sử dụng một biểu thức điều kiện để xác định xem có nên tiếp tục tính toán hay không."
-
"The value of x is assigned based on the conditional expression (a > b) ? 10 : 20."
"Giá trị của x được gán dựa trên biểu thức điều kiện (a > b) ? 10 : 20."
-
"A conditional expression can be used to validate user input."
"Một biểu thức điều kiện có thể được sử dụng để xác thực dữ liệu đầu vào của người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | condition | Điều kiện, tình trạng |
| Adjective | conditional | Mang tính điều kiện, phụ thuộc vào |
| Verb | express | Bày tỏ, thể hiện |
| Noun | expression | Sự thể hiện, biểu thức |
| Adverb | conditionally | Một cách có điều kiện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lập trình, biểu thức điều kiện thường được sử dụng trong các câu lệnh `if...else` hoặc toán tử bậc ba (ternary operator) để điều khiển luồng thực thi của chương trình. Nó cho phép chương trình thực hiện các hành động khác nhau tùy thuộc vào việc điều kiện có được thỏa mãn hay không. Nó khác với 'conditional statement' (câu lệnh điều kiện), vốn là một cấu trúc lớn hơn bao gồm biểu thức điều kiện.
Prepositions
`on`: Biểu thị điều kiện mà biểu thức dựa vào. Ví dụ: 'The output depends on the conditional expression.'
`based on`: Nhấn mạnh rằng giá trị của biểu thức được tính toán dựa trên điều kiện. Ví dụ: 'The decision is based on the conditional expression.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
evaluate evaluate the conditional expression (Đánh giá biểu thức điều kiện)
-
write write a conditional expression (Viết một biểu thức điều kiện)
-
process process the conditional expression (Xử lý biểu thức điều kiện)
-
simple a simple conditional expression (Một biểu thức điều kiện đơn giản)
-
ternary a ternary conditional expression (Một biểu thức điều kiện ba ngôi (trong lập trình))
-
complex a complex conditional expression (Một biểu thức điều kiện phức tạp)
Idioms
-
if-then conditional expression
Biểu thức điều kiện dạng 'nếu-thì'
"The function requires an if-then conditional expression to control the loop."
(Hàm này yêu cầu một biểu thức điều kiện 'nếu-thì' để kiểm soát vòng lặp.)
-
short-circuit conditional expression
Biểu thức điều kiện rút gọn/ngắt mạch (trong logic, giúp tối ưu hóa)
"Use the 'and' operator for a short-circuit conditional expression to prevent errors."
(Hãy sử dụng toán tử 'và' cho biểu thức điều kiện ngắt mạch để ngăn ngừa lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conditional expression
nounMột biểu thức đánh giá thành một giá trị boolean (đúng hoặc sai) dựa trên một điều kiện.
"The program uses a conditional expression to determine whether to proceed with the calculation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conditional expression".
