(Top Banner Ad)
conditional expression
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Toán học

conditional expression

Nghĩa tiếng Việt

biểu thức điều kiện biểu thức có điều kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression that evaluates to a boolean value (true or false) based on a condition.

Vietnamese Meaning

Một biểu thức đánh giá thành một giá trị boolean (đúng hoặc sai) dựa trên một điều kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program uses a conditional expression to determine whether to proceed with the calculation."

    "Chương trình sử dụng một biểu thức điều kiện để xác định xem có nên tiếp tục tính toán hay không."

  • "The value of x is assigned based on the conditional expression (a > b) ? 10 : 20."

    "Giá trị của x được gán dựa trên biểu thức điều kiện (a > b) ? 10 : 20."

  • "A conditional expression can be used to validate user input."

    "Một biểu thức điều kiện có thể được sử dụng để xác thực dữ liệu đầu vào của người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun condition Điều kiện, tình trạng
Adjective conditional Mang tính điều kiện, phụ thuộc vào
Verb express Bày tỏ, thể hiện
Noun expression Sự thể hiện, biểu thức
Adverb conditionally Một cách có điều kiện

Synonyms

conditional statement (câu lệnh điều kiện)boolean expression (biểu thức boolean)

Related Words

if-else statement (câu lệnh if-else)ternary operator (toán tử bậc ba)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conditio (stipulation)
Latin
expressiō (a pressing out)
English (17th C.)
condition + expression
English (Modern/Technical)
conditional expression

Nguồn gốc Logic

Cụm từ này là sự kết hợp của 'conditional' (có điều kiện, phụ thuộc) và 'expression' (biểu thức). Nó mô tả một câu lệnh hoặc biểu thức chỉ trả về một giá trị hoặc thực hiện một hành động nếu một điều kiện cụ thể được thỏa mãn (phép logic 'nếu... thì...'). Khái niệm này trở nên cực kỳ quan trọng khi khoa học máy tính phát triển.

Usage Note

Trong lập trình, biểu thức điều kiện thường được sử dụng trong các câu lệnh `if...else` hoặc toán tử bậc ba (ternary operator) để điều khiển luồng thực thi của chương trình. Nó cho phép chương trình thực hiện các hành động khác nhau tùy thuộc vào việc điều kiện có được thỏa mãn hay không. Nó khác với 'conditional statement' (câu lệnh điều kiện), vốn là một cấu trúc lớn hơn bao gồm biểu thức điều kiện.

Prepositions

on based on

`on`: Biểu thị điều kiện mà biểu thức dựa vào. Ví dụ: 'The output depends on the conditional expression.'
`based on`: Nhấn mạnh rằng giá trị của biểu thức được tính toán dựa trên điều kiện. Ví dụ: 'The decision is based on the conditional expression.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conditional expression
  • evaluate evaluate the conditional expression
    (Đánh giá biểu thức điều kiện)
  • write write a conditional expression
    (Viết một biểu thức điều kiện)
  • process process the conditional expression
    (Xử lý biểu thức điều kiện)
Adjective + conditional expression
  • simple a simple conditional expression
    (Một biểu thức điều kiện đơn giản)
  • ternary a ternary conditional expression
    (Một biểu thức điều kiện ba ngôi (trong lập trình))
  • complex a complex conditional expression
    (Một biểu thức điều kiện phức tạp)

Idioms

  • if-then conditional expression

    Biểu thức điều kiện dạng 'nếu-thì'

    "The function requires an if-then conditional expression to control the loop."

    (Hàm này yêu cầu một biểu thức điều kiện 'nếu-thì' để kiểm soát vòng lặp.)

  • short-circuit conditional expression

    Biểu thức điều kiện rút gọn/ngắt mạch (trong logic, giúp tối ưu hóa)

    "Use the 'and' operator for a short-circuit conditional expression to prevent errors."

    (Hãy sử dụng toán tử 'và' cho biểu thức điều kiện ngắt mạch để ngăn ngừa lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conditional expression

noun
Lật mặt

Một biểu thức đánh giá thành một giá trị boolean (đúng hoặc sai) dựa trên một điều kiện.

"The program uses a conditional expression to determine whether to proceed with the calculation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conditional expression".

Nền tảng của Lập trình

Biểu thức điều kiện là xương sống của mọi ngôn ngữ lập trình. Khả năng đưa ra quyết định (Decision Making) của máy tính hoàn toàn phụ thuộc vào việc xây dựng các biểu thức điều kiện. Không có chúng, máy tính chỉ có thể thực hiện các thao tác tuần tự, không thể xử lý các tình huống khác nhau.

Logic Boolean và Chân lý

Khái niệm này gắn liền với Logic Boolean (logic nhị phân), nơi mọi điều kiện chỉ có thể là TRUE (Đúng) hoặc FALSE (Sai). Sự phân đôi tuyệt đối này là cách duy nhất mà các hệ thống kỹ thuật số có thể vận hành và xác định 'chân lý' trong tính toán.