boolean
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or using a type of algebra in which the variables can have only two values, usually true or false.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc sử dụng một loại đại số mà trong đó các biến chỉ có thể có hai giá trị, thường là đúng hoặc sai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Boolean logic is fundamental to computer science."
"Logic Boolean là nền tảng của khoa học máy tính."
-
"The boolean value is either true or false."
"Giá trị boolean là đúng hoặc sai."
-
"You can use boolean operators to combine conditions."
"Bạn có thể sử dụng các toán tử boolean để kết hợp các điều kiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Boole | Tên riêng của nhà toán học George Boole |
| Noun/Adjective | Boolean | Hệ thống logic chỉ có hai giá trị (Đúng/Sai); thuộc về Boole |
| Compound Noun | Boolean algebra | Đại số Boolean (Hệ thống toán học) |
| Verb (Specialized) | Booleanize | Chuyển đổi một giá trị thành dạng Boolean (Đúng hoặc Sai) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'boolean' thường được sử dụng để mô tả các biến, biểu thức hoặc toán tử trong lập trình và logic học, nơi chỉ có hai trạng thái có thể xảy ra: 'true' (đúng) hoặc 'false' (sai). Nó nhấn mạnh tính chất nhị phân, loại trừ các giá trị trung gian. So sánh với 'binary', 'boolean' cụ thể hơn vì nó liên quan đến các giá trị logic, trong khi 'binary' có thể liên quan đến bất kỳ hệ thống nào có hai trạng thái (ví dụ: hệ nhị phân trong số học).
Collocations (Từ đi kèm)
-
search boolean search (tìm kiếm Boolean (sử dụng AND, OR, NOT))
-
logic boolean logic (logic Boolean (phép tính logic))
-
operator boolean operator (toán tử Boolean (như AND, OR))
-
return return a boolean value (trả về một giá trị Boolean)
-
check check the boolean flag (kiểm tra cờ Boolean (biến chỉ thị))
Idioms
-
Boolean data type
Kiểu dữ liệu Boolean (kiểu chỉ chứa True hoặc False)
"The variable 'is_logged_in' uses a Boolean data type."
(Biến 'is_logged_in' sử dụng kiểu dữ liệu Boolean.)
-
Boolean expression
Biểu thức Boolean (một biểu thức trả về giá trị Đúng hoặc Sai)
"The IF statement evaluates a boolean expression to decide the execution flow."
(Câu lệnh IF đánh giá một biểu thức boolean để quyết định luồng thực thi.)
-
Boolean retrieval model
Mô hình truy xuất Boolean (trong tìm kiếm thông tin)
"Library systems often rely on the Boolean retrieval model for basic catalog searches."
(Các hệ thống thư viện thường dựa vào mô hình truy xuất Boolean cho các tìm kiếm danh mục cơ bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boolean
tính từLiên quan đến hoặc sử dụng một loại đại số mà trong đó các biến chỉ có thể có hai giá trị, thường là đúng hoặc sai.
"Boolean logic is fundamental to computer science."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The function returned a boolean value indicating success. |
Hàm trả về một giá trị boolean cho biết thành công. |
| Phủ định | This statement is not boolean; it requires further evaluation. |
Tuyên bố này không phải là boolean; nó đòi hỏi phải đánh giá thêm. |
| Nghi vấn | Is the result of the comparison a boolean true? |
Kết quả của phép so sánh có phải là boolean true không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boolean value was used to determine the flow of the program. |
Giá trị boolean đã được sử dụng để xác định luồng của chương trình. |
| Phủ định | The boolean logic was not applied correctly in this function. |
Logic boolean không được áp dụng chính xác trong hàm này. |
| Nghi vấn | Was the boolean flag set to true before the operation? |
Cờ boolean đã được đặt thành true trước khi thực hiện thao tác chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This boolean operator is as powerful as that one. |
Toán tử boolean này mạnh mẽ ngang với toán tử kia. |
| Phủ định | This boolean expression is not more complex than the previous one. |
Biểu thức boolean này không phức tạp hơn biểu thức trước. |
| Nghi vấn | Is this boolean value the least useful? |
Giá trị boolean này có phải là ít hữu dụng nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boolean".
