(Top Banner Ad)
subject to
B2
Cụm giới từ B2 Chung (thường gặp trong Kinh doanh, Luật pháp, Khoa học)

subject to

Nghĩa tiếng Việt

tùy thuộc vào với điều kiện là có khả năng bị dễ bị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

depending on something to happen or be true

Vietnamese Meaning

phụ thuộc vào, tùy thuộc vào, với điều kiện là

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract is subject to board approval."

    "Hợp đồng này phụ thuộc vào sự phê duyệt của hội đồng quản trị."

  • "All offers are subject to change without notice."

    "Tất cả các ưu đãi có thể thay đổi mà không cần thông báo trước."

  • "The area is subject to flooding during the rainy season."

    "Khu vực này dễ bị ngập lụt trong mùa mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subject chủ đề, đối tượng nghiên cứu, thần dân
Verb subject khiến phải chịu đựng, khuất phục, đưa ra (để xem xét)
Noun subjection sự khuất phục, sự lệ thuộc
Adjective subjective chủ quan
Noun subjectivity tính chủ quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường gặp trong Kinh doanh, Luật pháp, Khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subicere
Old French
sogiet
Middle English
subjet
English
subject to

Nguồn gốc của 'Subject'

Từ 'subject' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subicere', nghĩa đen là 'ném xuống dưới' hoặc 'đặt dưới'. Ý nghĩa này đã phát triển thành 'đặt dưới quyền kiểm soát', 'bắt phải chịu đựng' hoặc 'phụ thuộc vào'. Cụm từ 'subject to' ngày nay vẫn giữ tinh thần đó, ám chỉ một điều gì đó phụ thuộc, bị ràng buộc hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi một yếu tố khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một điều kiện hoặc hạn chế nào đó áp dụng cho một hành động, thỏa thuận hoặc tuyên bố. Nó ngụ ý rằng một điều gì đó chỉ đúng hoặc có hiệu lực nếu một điều kiện nhất định được đáp ứng. Khác với 'conditional on' ở chỗ 'subject to' thường mang tính hành chính hoặc pháp lý hơn.

Prepositions

to

Trong cụm 'subject to', 'to' kết nối 'subject' (chịu sự tác động) với điều kiện hoặc yếu tố ảnh hưởng. Ví dụ: 'subject to approval' nghĩa là 'chịu sự phê duyệt' hoặc 'phụ thuộc vào việc được phê duyệt'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + be subject to + Danh từ/Cụm từ (Phụ thuộc/Có điều kiện)
  • approval subject to approval
    (phải được chấp thuận, tùy thuộc vào sự chấp thuận)
  • change subject to change
    (có thể thay đổi, tùy thuộc vào sự thay đổi)
  • availability subject to availability
    (tùy thuộc vào tình trạng sẵn có)
  • conditions subject to conditions
    (phụ thuộc vào các điều kiện)
  • review subject to review
    (cần được xem xét lại)
  • the law subject to the law
    (phải tuân thủ pháp luật, chịu sự điều chỉnh của pháp luật)
Danh từ + be subject to + Danh từ/Cụm từ (Dễ bị/Chịu đựng)
  • flooding subject to flooding
    (dễ bị ngập lụt)
  • attack subject to attack
    (dễ bị tấn công)
  • scrutiny subject to scrutiny
    (phải chịu sự giám sát kỹ lưỡng)
  • taxation subject to taxation
    (phải chịu thuế)
Động từ + subject someone/something to + Danh từ/Cụm từ
  • questioning subject someone to questioning
    (bắt ai đó phải chịu thẩm vấn)
  • testing subject something to testing
    (đưa cái gì đó vào thử nghiệm)
  • abuse subject someone to abuse
    (bắt ai đó phải chịu sự ngược đãi)

Idioms

  • subject to change without notice

    có thể thay đổi mà không cần báo trước

    "All prices are subject to change without notice."

    (Tất cả giá cả có thể thay đổi mà không cần báo trước.)

  • subject to the terms and conditions

    tuân theo các điều khoản và điều kiện

    "This offer is subject to the terms and conditions stated on our website."

    (Ưu đãi này tuân theo các điều khoản và điều kiện được nêu trên trang web của chúng tôi.)

  • be subject to the whim of someone

    phụ thuộc vào ý muốn bất chợt/thay đổi của ai đó

    "Their fate was subject to the whim of the king."

    (Số phận của họ phụ thuộc vào ý muốn bất chợt của nhà vua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subject to

Cụm giới từ
Lật mặt

phụ thuộc vào, tùy thuộc vào, với điều kiện là

"The contract is subject to board approval."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are subject to the laws of this country.
Họ phải tuân theo luật pháp của quốc gia này.
Phủ định
We are not subject to his whims.
Chúng tôi không bị chi phối bởi những ý thích bất chợt của anh ta.
Nghi vấn
Are you subject to any further questioning?
Bạn có phải chịu bất kỳ câu hỏi nào nữa không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract is subject to review by the legal department.
Hợp đồng phải tuân theo sự xem xét của bộ phận pháp lý.
Phủ định
The offer is not subject to further negotiation.
Lời đề nghị không phải chịu sự đàm phán thêm.
Nghi vấn
Is the schedule subject to change?
Lịch trình có thể thay đổi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the temperature drops below zero, water is subject to freezing.
Nếu nhiệt độ xuống dưới không độ, nước sẽ bị đóng băng.
Phủ định
When you don't pay your taxes, your assets are subject to seizure.
Khi bạn không nộp thuế, tài sản của bạn có thể bị tịch thu.
Nghi vấn
If you violate the terms of service, is your account subject to termination?
Nếu bạn vi phạm các điều khoản dịch vụ, tài khoản của bạn có bị chấm dứt không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The schedule is subject to change without prior notice.
Lịch trình có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
Phủ định
This agreement is not subject to further negotiation.
Thỏa thuận này không phải là đối tượng của các cuộc đàm phán thêm.
Nghi vấn
Is the decision subject to review by the board?
Quyết định này có phải chịu sự xem xét lại của hội đồng quản trị không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The schedule is subject to change, isn't it?
Lịch trình có thể thay đổi, phải không?
Phủ định
This offer isn't subject to further negotiation, is it?
Ưu đãi này không thể thương lượng thêm, phải không?
Nghi vấn
The decision is subject to review, isn't it?
Quyết định này có thể được xem xét lại, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction project will be being subject to delays due to the upcoming rainy season.
Dự án xây dựng sẽ phải chịu sự chậm trễ do mùa mưa sắp tới.
Phủ định
The goods won't be being subject to import taxes after the new trade agreement is signed.
Hàng hóa sẽ không phải chịu thuế nhập khẩu sau khi hiệp định thương mại mới được ký kết.
Nghi vấn
Will the new regulations be being subject to further revisions before they are implemented?
Liệu các quy định mới có phải chịu thêm các sửa đổi trước khi chúng được thực hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subject to".

Điều khoản và Điều kiện (Terms & Conditions)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các giao dịch kinh doanh và dịch vụ trực tuyến, cụm từ 'subject to' thường xuất hiện trong các 'Điều khoản và Điều kiện' (Terms & Conditions). Nó báo hiệu rằng một ưu đãi, dịch vụ hay thỏa thuận chỉ có hiệu lực khi tuân thủ một số quy tắc hoặc ràng buộc nhất định. Việc không đọc kỹ có thể dẫn đến những bất ngờ không mong muốn.

Nguyên tắc Pháp quyền (Rule of Law)

Khái niệm 'subject to the law' (phải tuân thủ pháp luật) là nền tảng của nguyên tắc pháp quyền ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó nhấn mạnh rằng mọi cá nhân, tổ chức, kể cả chính phủ, đều phải chịu sự ràng buộc của pháp luật, không ai được đứng trên luật pháp. Điều này đảm bảo sự công bằng và trật tự xã hội.