(Top Banner Ad)
condolences
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Xã hội, Cảm xúc

condolences

UK: /kənˈdəʊlənsɪz/ • US: /kənˈdoʊlənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

lời chia buồn sự chia buồn xin chia buồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressions of sympathy and sorrow for someone who has suffered a loss, especially the death of a loved one.

Vietnamese Meaning

Lời chia buồn, sự đồng cảm và tiếc thương dành cho ai đó đã trải qua mất mát, đặc biệt là cái chết của người thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please accept my deepest condolences for your loss."

    "Xin hãy nhận lời chia buồn sâu sắc nhất của tôi cho sự mất mát của bạn."

  • "We offer our sincere condolences to the bereaved family."

    "Chúng tôi xin gửi lời chia buồn chân thành đến gia đình tang quyến."

  • "She received condolences from many friends and colleagues."

    "Cô ấy nhận được lời chia buồn từ nhiều bạn bè và đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb condole chia buồn, an ủi
Adjective doleful buồn thảm, sầu não (liên quan đến gốc từ 'dolēre' - đau buồn)
Adjective indolent lười biếng, biếng nhác (bắt nguồn từ ý 'không cảm thấy đau đớn, không nỗ lực')
Noun dolor nỗi đau, sự buồn khổ (thường dùng trong văn chương)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (together) + dolēre (to grieve)
Late Latin
condolēre
English
condolences

Nguồn Gốc: 'Cùng Nhau Đau Buồn'

Từ 'condolences' bắt nguồn từ tiếng Latin 'condolēre', có nghĩa là 'cùng nhau chịu đựng nỗi đau'. Tiền tố 'con-' nghĩa là 'cùng với', và 'dolēre' là 'đau buồn'. Vì vậy, khi bạn gửi lời chia buồn, về mặt ngữ nghĩa, bạn đang nói rằng bạn chia sẻ và cảm nhận nỗi đau cùng với họ, một hành động thể hiện sự đồng cảm sâu sắc.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều, 'condolences', để diễn tả sự chân thành và trang trọng. Đôi khi có thể dùng 'condolence' ở dạng số ít, nhưng ít phổ biến hơn. 'Condolences' mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'sympathy' (sự cảm thông) hoặc 'pity' (sự thương hại). Nó thường đi kèm với những lời nói hoặc hành động thể hiện sự quan tâm, chia sẻ nỗi đau.

Prepositions

to on

'Condolences to someone': Gửi lời chia buồn đến ai đó. Ví dụ: 'My condolences to the family.'
'Condolences on something': Chia buồn về điều gì đó. Ví dụ: 'Condolences on your loss.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + condolences
  • express condolences
    (bày tỏ lời chia buồn)
  • offer condolences
    (gửi lời chia buồn (trang trọng))
  • send condolences
    (gửi lời chia buồn)
  • accept condolences
    (nhận lời chia buồn)
Adjective + condolences
  • sincere condolences
    (lời chia buồn chân thành)
  • deepest condolences
    (lời chia buồn sâu sắc nhất)
  • heartfelt condolences
    (lời chia buồn từ tận đáy lòng)
Noun Phrase
  • a message of condolences
    (một thông điệp chia buồn)
  • a letter of condolences
    (một lá thư chia buồn)

Idioms

  • My/Our condolences on your loss.

    Xin chia buồn về sự mất mát của bạn/gia đình.

    "I was so sorry to hear about your grandfather. My condolences on your loss."

    (Tôi rất tiếc khi nghe tin về ông của bạn. Xin chia buồn về sự mất mát này.)

  • Please accept my/our deepest condolences.

    Xin hãy nhận lời chia buồn sâu sắc nhất của tôi/chúng tôi.

    "To the victim's family, please accept our deepest condolences during this difficult time."

    (Gửi đến gia đình nạn nhân, xin hãy nhận lời chia buồn sâu sắc nhất của chúng tôi trong thời khắc khó khăn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

condolences

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Lời chia buồn, sự đồng cảm và tiếc thương dành cho ai đó đã trải qua mất mát, đặc biệt là cái chết của người thân.

"Please accept my deepest condolences for your loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Condolences, I am so sorry for your loss.
Xin chia buồn, tôi rất tiếc về sự mất mát của bạn.
Phủ định
Condolences were not enough, I felt I needed to do more.
Lời chia buồn là không đủ, tôi cảm thấy tôi cần phải làm nhiều hơn.
Nghi vấn
Condolences offered, did they bring you any comfort?
Lời chia buồn đã được gửi đến, chúng có mang lại cho bạn chút an ủi nào không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about your loss sooner, I would offer my condolences in person now.
Nếu tôi biết về sự mất mát của bạn sớm hơn, tôi đã có thể trực tiếp gửi lời chia buồn đến bạn ngay bây giờ.
Phủ định
If she weren't so busy with work, she would have sent her condolences already.
Nếu cô ấy không quá bận rộn với công việc, cô ấy đã gửi lời chia buồn rồi.
Nghi vấn
If they had attended the funeral, would they offer their condolences to the family today?
Nếu họ đã tham dự đám tang, liệu họ có gửi lời chia buồn đến gia đình hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "condolences".

Thiệp Chia Buồn (Sympathy Card)

Ở nhiều nước phương Tây, việc gửi một tấm thiệp chia buồn là rất phổ biến. Thiệp có thể có lời chia buồn in sẵn hoặc một lời nhắn viết tay cá nhân. Đây được coi là một cách thể hiện sự quan tâm và ủng hộ một cách hữu hình và trang trọng đối với gia đình tang quyến.

Không Chỉ Bằng Lời Nói

Ngoài việc nói 'condolences', người phương Tây thường thể hiện sự chia buồn qua hành động. Họ có thể mang thức ăn đến cho gia đình đang có tang (một truyền thống gọi là 'condolence meal'), giúp đỡ công việc nhà, hoặc quyên góp cho một tổ chức từ thiện dưới tên của người đã khuất để giảm bớt gánh nặng cho gia đình.