(Top Banner Ad)
condominium association
B2
noun B2 Bất động sản, Pháp luật

condominium association

UK: /ˌkɒndəˈmɪniəm əˌsəʊsiˈeɪʃən/ • US: /ˌkɑːndəˈmɪniəm əˌsoʊsiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp hội chung cư ban quản trị chung cư (trong một số trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization of condominium owners responsible for managing and maintaining the common areas and enforcing the rules and regulations of the condominium complex.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức gồm các chủ sở hữu căn hộ chung cư chịu trách nhiệm quản lý và bảo trì các khu vực chung và thực thi các quy tắc và quy định của khu chung cư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The condominium association is responsible for maintaining the swimming pool."

    "Hiệp hội chung cư chịu trách nhiệm bảo trì hồ bơi."

  • "The condominium association levied a special assessment to repair the roof."

    "Hiệp hội chung cư đã thu một khoản đánh giá đặc biệt để sửa chữa mái nhà."

  • "Members of the condominium association meet monthly to discuss community issues."

    "Các thành viên của hiệp hội chung cư họp hàng tháng để thảo luận về các vấn đề của cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun condo Căn hộ chung cư (tên viết tắt thân mật)
Noun condominium Quyền đồng sở hữu; khu căn hộ chung cư
Verb associate Liên kết, kết hợp (người, ý tưởng, tổ chức)
Noun association Hiệp hội; sự liên kết; tổ chức
Adjective associated Có liên quan, được kết hợp với

Synonyms

homeowners association (Hiệp hội chủ nhà)

Related Words

condominium (căn hộ chung cư)HOA fees (phí HOA (phí hiệp hội chủ nhà))governing documents (các văn bản quản lý)

Subject Area

Bất động sản, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (together)
Latin
dominium (right of ownership)
Modern Latin (18th C)
condominium (joint rule/sovereignty)
English (20th C)
condominium (private unit ownership + shared common areas)
English
+ association (a group organized for a joint purpose)

Nguồn gốc của Quyền Đồng Sở Hữu

Từ 'condominium' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa đen là 'cùng cai trị' (con- cùng nhau, dominium quyền cai trị/sở hữu). Khi áp dụng vào bất động sản, nó mô tả một tình huống độc đáo: bạn sở hữu hoàn toàn không gian bên trong căn hộ của mình, nhưng bạn 'cùng sở hữu' các khu vực chung như sảnh, hành lang, và mái nhà với tất cả những người hàng xóm khác. 'Association' (hiệp hội) là tổ chức được thành lập để quản lý sự sắp xếp chung này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và quản lý bất động sản. Nó đề cập đến một thực thể có quyền hạn và trách nhiệm cụ thể được quy định trong các văn bản pháp lý của khu chung cư. 'Condominium association' nhấn mạnh tính chất tập thể và quyền lực quản lý. Nên phân biệt với các hội nhóm tự phát của cư dân.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc mục đích của hiệp hội. Ví dụ: 'The association of condominium owners.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Condominium Association
  • effective an effective condominium association
    (một hiệp hội chung cư hoạt động hiệu quả)
  • strict a strict condominium association
    (một hiệp hội chung cư với các quy tắc nghiêm ngặt)
  • resident-run a resident-run condominium association
    (một hiệp hội chung cư do cư dân tự quản lý)
Verb + Condominium Association
  • join to join the condominium association
    (tham gia hiệp hội chung cư)
  • sue to sue the condominium association
    (kiện hiệp hội chung cư)
  • manage to manage the condominium association's funds
    (quản lý quỹ của hiệp hội chung cư)
Condominium Association + Noun
  • fees condominium association fees
    (phí của hiệp hội chung cư (phí quản lý hàng tháng))
  • bylaws condominium association bylaws
    (các quy tắc nội bộ/điều lệ của hiệp hội chung cư)
  • board the condominium association board
    (ban quản trị của hiệp hội chung cư)

Idioms

  • Subject to CA approval

    Phải được Hiệp hội chung cư phê duyệt

    "Any major exterior renovation is subject to CA approval."

    (Bất kỳ sự cải tạo lớn nào bên ngoài đều phải được sự phê duyệt của Hiệp hội chung cư.)

  • Failure to pay CA dues

    Không thanh toán các khoản phí bắt buộc của Hiệp hội

    "Failure to pay CA dues can result in fines and liens on the property."

    (Việc không thanh toán các khoản phí của Hiệp hội chung cư có thể dẫn đến bị phạt và bị giữ tài sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

condominium association

noun
Lật mặt

Một tổ chức gồm các chủ sở hữu căn hộ chung cư chịu trách nhiệm quản lý và bảo trì các khu vực chung và thực thi các quy tắc và quy định của khu chung cư.

"The condominium association is responsible for maintaining the swimming pool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "condominium association".

Bảo vệ Giá trị Bất động sản

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Mỹ, vai trò chính của Condominium Association là bảo vệ giá trị bất động sản cho tất cả các chủ sở hữu. Bằng cách thiết lập các quy tắc chung về bảo trì và thẩm mỹ (ví dụ: cấm treo quần áo ngoài ban công, quy định về màu sơn), CA ngăn chặn việc một căn hộ xuống cấp làm giảm giá trị chung của toàn bộ khu vực.

Cuộc chiến về Quy tắc (HOA/CA)

Condominium Association (thường được gọi chung là HOA - Homeowners Association) đôi khi là nguồn gốc của căng thẳng xã hội. CA có quyền lực rất lớn để phạt chủ nhà vi phạm các quy tắc nghiêm ngặt, từ chi tiết nhỏ như vị trí thùng rác đến việc nuôi thú cưng. Điều này dẫn đến nhiều tranh chấp pháp lý và các câu chuyện hài hước về 'cuộc chiến quy tắc' nổi tiếng trong văn hóa đại chúng Mỹ.