(Top Banner Ad)
conduct disorders
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

conduct disorders

UK: /ˈkɒndʌkt dɪsˈɔːdəz/ • US: /ˈkɑndʌkt dɪsˈɔrdərz/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn hành vi chứng rối loạn hành vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range of repetitive and persistent behaviors in children and adolescents that violate the rights of others or societal norms or rules.

Vietnamese Meaning

Một loạt các hành vi lặp đi lặp lại và dai dẳng ở trẻ em và thanh thiếu niên vi phạm quyền của người khác hoặc các chuẩn mực hoặc quy tắc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early intervention is crucial in managing conduct disorders."

    "Sự can thiệp sớm là rất quan trọng trong việc quản lý các rối loạn hành vi."

  • "Children with conduct disorders may exhibit aggressive behavior towards animals or people."

    "Trẻ em mắc chứng rối loạn hành vi có thể có những hành vi hung hăng đối với động vật hoặc người."

  • "Effective treatment for conduct disorders often involves therapy and family support."

    "Điều trị hiệu quả cho chứng rối loạn hành vi thường bao gồm trị liệu và hỗ trợ gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conduct Sự cư xử, đạo đức; sự quản lý
Verb conduct Tiến hành, thực hiện (nghiên cứu); dẫn dắt, chỉ huy (dàn nhạc)
Noun misconduct Hành vi sai trái, vi phạm quy tắc đạo đức
Noun disorder Sự rối loạn, sự lộn xộn, bệnh tật
Adjective disorderly Mất trật tự, lộn xộn

Synonyms

behavioral disorders (rối loạn hành vi)

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conducere
Old French
conduite
Middle English
conducte
English (17th Century)
disorder

Nguồn gốc chữ 'Conduct' (Hành vi)

Chữ 'conduct' (hành vi) bắt nguồn từ động từ Latin 'conducere', có nghĩa là 'dẫn dắt, dẫn đường'. Khi chuyển sang tiếng Anh, nó mang ý nghĩa là cách một người tự 'dẫn dắt' bản thân mình—tức là cách cư xử hoặc đạo đức. Vì vậy, 'conduct disorders' mô tả sự rối loạn trong cách một người hành xử và điều hành cuộc sống của mình.

Sự kết hợp lâm sàng

Đây là một thuật ngữ y học tâm thần được sử dụng để phân loại các hành vi kéo dài, gây rối loạn nghiêm trọng về mặt xã hội hoặc xâm phạm quyền của người khác (như gây hấn, phá hoại, lừa dối). Việc ghép 'conduct' (hành vi) và 'disorders' (rối loạn) nhấn mạnh tính chất bệnh lý của những hành vi này, khác biệt so với sự nghịch ngợm thông thường.

Usage Note

Conduct disorder (CD) is a complex behavioral and emotional disorder. It is often characterized by aggression, destruction of property, deceitfulness or theft, and serious violations of rules. CD is different from occasional misbehavior or rebellion; it involves a pattern of antisocial behavior that persists over time. It's important to differentiate CD from Oppositional Defiant Disorder (ODD), although they can co-occur. ODD primarily involves defiance and disobedience, while CD involves more serious violations of rules and the rights of others.

Prepositions

in with

'in conduct disorders' refers to the occurrence or manifestation of certain features or characteristics within the context of conduct disorders. 'With conduct disorders' indicates a co-occurrence or association, implying that conduct disorders is present alongside other conditions or factors.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conduct disorders
  • severe severe conduct disorders
    (Rối loạn hành vi nghiêm trọng)
  • childhood-onset childhood-onset conduct disorders
    (Rối loạn hành vi khởi phát từ thời thơ ấu)
  • persistent persistent conduct disorders
    (Rối loạn hành vi dai dẳng)
Verb + conduct disorders
  • diagnose diagnose conduct disorders
    (Chẩn đoán rối loạn hành vi)
  • treat treat conduct disorders
    (Điều trị rối loạn hành vi)
  • exhibit exhibit conduct disorders symptoms
    (Biểu hiện các triệu chứng rối loạn hành vi)
Noun + conduct disorders
  • risk factors for risk factors for conduct disorders
    (Các yếu tố rủi ro dẫn đến rối loạn hành vi)
  • management of management of conduct disorders
    (Việc quản lý/kiểm soát rối loạn hành vi)

Idioms

  • Meet the criteria for conduct disorders

    Đạt đủ tiêu chí (lâm sàng) để chẩn đoán rối loạn hành vi

    "The child’s behavior must meet the specific criteria outlined in the DSM-5."

    (Hành vi của đứa trẻ phải đạt đủ các tiêu chí cụ thể được phác thảo trong DSM-5.)

  • Associated with conduct disorders

    Có liên quan mật thiết đến rối loạn hành vi (thường là bệnh lý đi kèm)

    "Substance abuse is often associated with conduct disorders in adolescents."

    (Lạm dụng chất kích thích thường liên quan đến rối loạn hành vi ở thanh thiếu niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conduct disorders

noun
Lật mặt

Một loạt các hành vi lặp đi lặp lại và dai dẳng ở trẻ em và thanh thiếu niên vi phạm quyền của người khác hoặc các chuẩn mực hoặc quy tắc xã hội.

"Early intervention is crucial in managing conduct disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conduct disorders".

Phân loại theo DSM-5

Trên toàn thế giới, 'conduct disorders' được công nhận chính thức là một tình trạng sức khỏe tâm thần, được mã hóa trong Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5) của Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ. Điều này giúp các chuyên gia phân biệt hành vi phạm tội thông thường với bệnh lý cần can thiệp y tế.

Quan niệm sai lầm về 'Trẻ hư'

Trong nhiều nền văn hóa, các triệu chứng của rối loạn hành vi (như gây hấn, chống đối) thường bị coi là đơn thuần là 'trẻ hư' hoặc thiếu sự giáo dục. Tuy nhiên, góc độ lâm sàng nhấn mạnh đây là một vấn đề sức khỏe tâm thần phức tạp cần được điều trị bằng liệu pháp tâm lý và đôi khi là thuốc, không chỉ là vấn đề kỷ luật.