(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sweet maker
B1

sweet maker

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người làm bánh kẹo thợ làm bánh kẹo nhà sản xuất bánh kẹo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sweet maker'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người hoặc công ty làm bánh kẹo ngọt.

Definition (English Meaning)

A person or company that makes sweets or confectionery.

Ví dụ Thực tế với 'Sweet maker'

  • "The sweet maker carefully crafted each piece of chocolate."

    "Người làm bánh kẹo cẩn thận tạo hình từng miếng sô cô la."

  • "He dreams of becoming a famous sweet maker."

    "Anh ấy mơ ước trở thành một người làm bánh kẹo nổi tiếng."

  • "The small town is known for its traditional sweet makers."

    "Thị trấn nhỏ này nổi tiếng với những người làm bánh kẹo truyền thống."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sweet maker'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sweet maker
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

confectioner(người bán hoặc làm bánh kẹo)
candy maker(người làm kẹo)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

bakery(tiệm bánh)
chocolate(sô cô la)
sugar(đường)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm và Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Sweet maker'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này chỉ một người hoặc một tổ chức chuyên sản xuất các loại đồ ngọt. Nó mang tính mô tả nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh. Có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như 'confectioner' hoặc 'candy maker', tuy nhiên 'sweet maker' có thể được sử dụng trong bối cảnh rộng hơn, bao gồm cả những người làm các loại đồ ngọt thủ công hoặc tại nhà.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sweet maker'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)