sweet maker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or company that makes sweets or confectionery.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc công ty làm bánh kẹo ngọt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sweet maker carefully crafted each piece of chocolate."
"Người làm bánh kẹo cẩn thận tạo hình từng miếng sô cô la."
-
"He dreams of becoming a famous sweet maker."
"Anh ấy mơ ước trở thành một người làm bánh kẹo nổi tiếng."
-
"The small town is known for its traditional sweet makers."
"Thị trấn nhỏ này nổi tiếng với những người làm bánh kẹo truyền thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một người hoặc một tổ chức chuyên sản xuất các loại đồ ngọt. Nó mang tính mô tả nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh. Có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như 'confectioner' hoặc 'candy maker', tuy nhiên 'sweet maker' có thể được sử dụng trong bối cảnh rộng hơn, bao gồm cả những người làm các loại đồ ngọt thủ công hoặc tại nhà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous a famous sweet maker (một người làm kẹo nổi tiếng)
-
skilled a skilled sweet maker (một người làm kẹo lành nghề)
-
traditional a traditional sweet maker (một người làm kẹo truyền thống)
-
artisan an artisan sweet maker (một thợ làm kẹo thủ công)
-
employ to employ a sweet maker (thuê một người làm kẹo)
-
become to become a sweet maker (trở thành người làm kẹo)
-
consult to consult a sweet maker (tham khảo ý kiến một người làm kẹo)
-
creates a sweet maker creates (một người làm kẹo tạo ra)
-
sells a sweet maker sells (một người làm kẹo bán)
-
produces a sweet maker produces (một người làm kẹo sản xuất)
Idioms
-
a master sweet maker
một bậc thầy làm kẹo/đồ ngọt (chỉ người rất giỏi trong việc chế biến đồ ngọt)
"She's a master sweet maker; her chocolates are absolutely divine."
(Cô ấy là một bậc thầy làm kẹo; sô cô la của cô ấy ngon tuyệt trần.)
-
the craft of a sweet maker
nghề thủ công của người làm kẹo/đồ ngọt (chỉ kỹ năng và nghệ thuật liên quan đến việc chế biến đồ ngọt)
"The craft of a sweet maker requires not just skill but also a touch of artistic flair."
(Nghề thủ công của người làm kẹo không chỉ đòi hỏi kỹ năng mà còn cả một chút năng khiếu nghệ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sweet maker
Danh từMột người hoặc công ty làm bánh kẹo ngọt.
"The sweet maker carefully crafted each piece of chocolate."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sweet maker was stirring the caramel all morning. |
Người làm bánh kẹo đã khuấy caramel cả buổi sáng. |
| Phủ định | The sweet maker wasn't adding enough sugar to the recipe. |
Người làm bánh kẹo đã không thêm đủ đường vào công thức. |
| Nghi vấn | Was the sweet maker tasting the new batch of fudge? |
Có phải người làm bánh kẹo đang nếm mẻ kẹo fudge mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet maker".
