(Top Banner Ad)
sweet maker
B1
Danh từ B1 Thực phẩm và Kinh doanh

sweet maker

UK: /ˈswiːt ˌmeɪkə/ • US: /ˈswit ˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm bánh kẹo thợ làm bánh kẹo nhà sản xuất bánh kẹo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that makes sweets or confectionery.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty làm bánh kẹo ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sweet maker carefully crafted each piece of chocolate."

    "Người làm bánh kẹo cẩn thận tạo hình từng miếng sô cô la."

  • "He dreams of becoming a famous sweet maker."

    "Anh ấy mơ ước trở thành một người làm bánh kẹo nổi tiếng."

  • "The small town is known for its traditional sweet makers."

    "Thị trấn nhỏ này nổi tiếng với những người làm bánh kẹo truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sweet ngọt ngào, dễ chịu
Verb sweeten làm ngọt, thêm đường
Noun sweetness vị ngọt, sự ngọt ngào
Verb make làm, chế tạo, tạo ra
Noun maker người làm, nhà sản xuất
Noun making sự làm, sự chế tạo (thường dùng trong cụm từ 'in the making')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swād-
Proto-Germanic
*swōtuz
Old English
swēte
Modern English
sweet
Proto-Germanic
*makōną
Old English
macian
Modern English
make
Modern English Compound
sweet maker

Nguồn gốc từ 'Sweet Maker'

Từ 'sweet maker' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'sweet' (ngọt) và 'maker' (người làm/chế tạo). 'Sweet' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, qua tiếng Đức cổ và tiếng Anh cổ 'swēte', dùng để mô tả vị giác dễ chịu. 'Maker' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'macian', có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'chế tạo'. Khi ghép lại, 'sweet maker' miêu tả chính xác một người hoặc một công ty chuyên sản xuất các món ngọt như kẹo, bánh, sô cô la. Nó không có một câu chuyện nguồn gốc phức tạp, mà là sự kết hợp rõ ràng của hai yếu tố để tạo ra một ý nghĩa chuyên biệt.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một người hoặc một tổ chức chuyên sản xuất các loại đồ ngọt. Nó mang tính mô tả nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh. Có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như 'confectioner' hoặc 'candy maker', tuy nhiên 'sweet maker' có thể được sử dụng trong bối cảnh rộng hơn, bao gồm cả những người làm các loại đồ ngọt thủ công hoặc tại nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweet maker
  • famous a famous sweet maker
    (một người làm kẹo nổi tiếng)
  • skilled a skilled sweet maker
    (một người làm kẹo lành nghề)
  • traditional a traditional sweet maker
    (một người làm kẹo truyền thống)
  • artisan an artisan sweet maker
    (một thợ làm kẹo thủ công)
Verb + sweet maker
  • employ to employ a sweet maker
    (thuê một người làm kẹo)
  • become to become a sweet maker
    (trở thành người làm kẹo)
  • consult to consult a sweet maker
    (tham khảo ý kiến một người làm kẹo)
Sweet maker + Verb
  • creates a sweet maker creates
    (một người làm kẹo tạo ra)
  • sells a sweet maker sells
    (một người làm kẹo bán)
  • produces a sweet maker produces
    (một người làm kẹo sản xuất)

Idioms

  • a master sweet maker

    một bậc thầy làm kẹo/đồ ngọt (chỉ người rất giỏi trong việc chế biến đồ ngọt)

    "She's a master sweet maker; her chocolates are absolutely divine."

    (Cô ấy là một bậc thầy làm kẹo; sô cô la của cô ấy ngon tuyệt trần.)

  • the craft of a sweet maker

    nghề thủ công của người làm kẹo/đồ ngọt (chỉ kỹ năng và nghệ thuật liên quan đến việc chế biến đồ ngọt)

    "The craft of a sweet maker requires not just skill but also a touch of artistic flair."

    (Nghề thủ công của người làm kẹo không chỉ đòi hỏi kỹ năng mà còn cả một chút năng khiếu nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweet maker

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc công ty làm bánh kẹo ngọt.

"The sweet maker carefully crafted each piece of chocolate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sweet maker was stirring the caramel all morning.
Người làm bánh kẹo đã khuấy caramel cả buổi sáng.
Phủ định
The sweet maker wasn't adding enough sugar to the recipe.
Người làm bánh kẹo đã không thêm đủ đường vào công thức.
Nghi vấn
Was the sweet maker tasting the new batch of fudge?
Có phải người làm bánh kẹo đang nếm mẻ kẹo fudge mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet maker".

Vai trò trong các lễ hội phương Tây

Tại các nước phương Tây, người làm kẹo (sweet maker) đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra các món ngọt đặc trưng cho nhiều lễ hội. Họ chế biến kẹo, bánh và sô cô la cho Giáng Sinh, Lễ Phục Sinh, Halloween, và Lễ Tình Nhân. Những sản phẩm này không chỉ là món ăn mà còn là biểu tượng của niềm vui, sự sẻ chia, và tình yêu thương, thường được dùng làm quà tặng hoặc trang trí, góp phần làm phong phú thêm truyền thống văn hóa.

Nghề thủ công truyền thống và ngành công nghiệp hiện đại

Trong lịch sử, 'sweet maker' thường là những người thợ thủ công lành nghề, giữ gìn các công thức gia truyền. Ngày nay, dù ngành công nghiệp đồ ngọt phát triển mạnh mẽ với sản xuất hàng loạt, giá trị của những người làm kẹo thủ công (artisanal sweet makers) vẫn được đề cao. Họ tiếp tục tạo ra các sản phẩm độc đáo, chất lượng cao, mang đậm dấu ấn cá nhân và gìn giữ nét tinh hoa của nghề làm kẹo truyền thống.