(Top Banner Ad)
sweets
A1
danh từ (số nhiều) A1 Thực phẩm và Đồ ngọt

sweets

UK: /swiːts/ • US: /swits/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo đồ ngọt bánh kẹo
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items of confectionery such as candy, chocolate, or sugared nuts.

Vietnamese Meaning

Những món bánh kẹo như kẹo cứng, sô cô la hoặc các loại hạt tẩm đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were excited to receive a bag of sweets."

    "Bọn trẻ rất hào hứng khi nhận được một túi kẹo."

  • "She has a sweet tooth and loves sweets."

    "Cô ấy hảo ngọt và thích ăn kẹo."

  • "Too many sweets can be bad for your teeth."

    "Ăn quá nhiều đồ ngọt có thể không tốt cho răng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sweet ngọt, dễ chịu, đáng yêu
Verb sweeten làm ngọt, thêm đường vào
Adverb sweetly một cách ngọt ngào, êm ái
Noun sweetness vị ngọt, sự ngọt ngào; sự dễ chịu
Noun sweetener chất làm ngọt, đường hóa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ ngọt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swād-
Proto-Germanic
*swōtuz
Old English
swēte
Middle English
swete
Modern English
sweet (adj.)
Modern English
sweets (n.)

Nguồn gốc của 'Sweets'

Từ 'sweets' (các loại kẹo, đồ ngọt) bắt nguồn từ tính từ 'sweet' trong tiếng Anh cổ ('swēte'), có nghĩa là 'ngọt ngào' hoặc 'dễ chịu'. Gốc rễ sâu xa hơn của nó nằm trong từ Proto-Germanic '*swōtuz' và từ Proto-Indo-European '*swād-', đều mang ý nghĩa tương tự. Sự chuyển hóa từ tính từ sang danh từ số nhiều để chỉ chung các loại bánh kẹo là một quá trình phát triển ngôn ngữ tự nhiên, phản ánh cách chúng ta dùng từ để gọi tên những món ăn ngọt ngào.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các loại đồ ngọt nói chung, đặc biệt là kẹo và các loại bánh ngọt nhỏ. 'Sweets' có thể bao gồm nhiều loại sản phẩm khác nhau, từ kẹo mút đơn giản đến các loại bánh ngọt phức tạp hơn. Trong tiếng Anh-Anh, 'sweets' thường được dùng thay cho 'candy' trong tiếng Anh-Mỹ.

Prepositions

for with

'Sweets for' dùng để chỉ đồ ngọt dành cho ai đó. Ví dụ, 'Sweets for the children'. 'Sweets with' dùng để chỉ việc ăn đồ ngọt với cái gì đó. Ví dụ, 'Sweets with tea'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweets
  • delicious delicious sweets
    (kẹo ngon)
  • assorted assorted sweets
    (kẹo thập cẩm)
  • homemade homemade sweets
    (kẹo nhà làm/tự làm)
  • fizzy fizzy sweets
    (kẹo sủi bọt)
  • hard hard sweets
    (kẹo cứng)
  • soft soft sweets
    (kẹo mềm)
  • traditional traditional sweets
    (kẹo truyền thống)
  • sugary sugary sweets
    (kẹo ngọt lịm)
  • childhood childhood sweets
    (kẹo tuổi thơ)
Verb + sweets
  • eat eat sweets
    (ăn kẹo)
  • buy buy sweets
    (mua kẹo)
  • give give sweets
    (tặng kẹo)
  • hand out hand out sweets
    (phát kẹo)
  • offer offer sweets
    (mời kẹo)
  • make make sweets
    (làm kẹo)
  • crave crave sweets
    (thèm kẹo)
Noun + sweets (types)
  • chocolate chocolate sweets
    (kẹo sô-cô-la)
  • gummy gummy sweets
    (kẹo dẻo)
  • sugar-free sugar-free sweets
    (kẹo không đường)

Idioms

  • Sweets for my sweet!

    Một cách nói trìu mến khi tặng quà (thường là đồ ngọt) cho người mình yêu thương, hoặc chỉ đơn giản là lời yêu thương ngọt ngào.

    "He bought her a bouquet of flowers and said, 'Sweets for my sweet!'"

    (Anh ấy mang về một bó hoa và nói, 'Món quà ngọt ngào cho người yêu dấu của anh!')

  • Life is not all sweets.

    Cuộc sống không phải lúc nào cũng thuận lợi, dễ dàng hay tràn ngập niềm vui.

    "You can't expect everything to go your way; life is not all sweets."

    (Bạn không thể mong mọi thứ đều theo ý mình; cuộc sống không phải lúc nào cũng toàn màu hồng đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweets

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những món bánh kẹo như kẹo cứng, sô cô la hoặc các loại hạt tẩm đường.

"The children were excited to receive a bag of sweets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would bake sweets more often.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ nướng bánh kẹo thường xuyên hơn.
Phủ định
If she didn't eat so many sweets, she wouldn't feel so tired.
Nếu cô ấy không ăn nhiều đồ ngọt như vậy, cô ấy sẽ không cảm thấy mệt mỏi như vậy.
Nghi vấn
Would you feel happier if you received those sweets?
Bạn có cảm thấy hạnh phúc hơn nếu bạn nhận được những món đồ ngọt đó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Children like sweets more than vegetables.
Trẻ em thích đồ ngọt hơn rau củ.
Phủ định
Not only did he eat all the sweets, but he also drank all the juice.
Không chỉ anh ấy đã ăn hết đồ ngọt, mà anh ấy còn uống hết nước ép.
Nghi vấn
Should you crave sweets, try having a piece of fruit instead.
Nếu bạn thèm đồ ngọt, hãy thử ăn một miếng trái cây thay thế.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sweets are often given as gifts during Tet.
Kẹo thường được tặng làm quà trong dịp Tết.
Phủ định
The sweets were not eaten by the children because they were too sweet.
Kẹo đã không được bọn trẻ ăn vì chúng quá ngọt.
Nghi vấn
Will the sweets be shared amongst all the guests?
Liệu kẹo có được chia cho tất cả các vị khách không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be eating sweets all afternoon.
Cô ấy sẽ ăn kẹo suốt cả buổi chiều.
Phủ định
They won't be selling sweets at the market tomorrow.
Họ sẽ không bán đồ ngọt ở chợ vào ngày mai.
Nghi vấn
Will you be giving sweets to the children at the party?
Bạn sẽ phát kẹo cho bọn trẻ ở bữa tiệc chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party starts, the children will have been eating sweets for hours.
Vào thời điểm bữa tiệc bắt đầu, bọn trẻ sẽ đã ăn kẹo hàng giờ liền.
Phủ định
She won't have been acting sweetly to get sweets if her parents hadn't encouraged her.
Cô bé sẽ không cư xử ngọt ngào để có được kẹo nếu bố mẹ không khuyến khích cô bé.
Nghi vấn
Will they have been baking sweets all day when the guests arrive?
Liệu họ có đang nướng bánh kẹo cả ngày khi khách đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweets".

Kẹo Halloween và tục 'Trick or Treat'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là vào dịp lễ Halloween, trẻ em thường hóa trang thành các nhân vật và đi đến từng nhà để xin kẹo, hô to câu 'Trick or Treat!' (Cho kẹo hay bị ghẹo?). Kẹo trở thành một phần không thể thiếu, biểu tượng cho sự vui vẻ và sẻ chia trong lễ hội này.

Kẹo làm quà tặng và biểu tượng của sự quan tâm

Kẹo, đặc biệt là sô-cô-la hoặc các hộp kẹo được đóng gói đẹp mắt, thường được dùng làm quà tặng để thể hiện sự quan tâm, yêu thương hoặc lời chúc mừng trong nhiều dịp như sinh nhật, lễ hội hay kỷ niệm. Chúng mang ý nghĩa của sự ngọt ngào và niềm vui mà người tặng muốn gửi gắm.