sweets
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những món bánh kẹo như kẹo cứng, sô cô la hoặc các loại hạt tẩm đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were excited to receive a bag of sweets."
"Bọn trẻ rất hào hứng khi nhận được một túi kẹo."
-
"She has a sweet tooth and loves sweets."
"Cô ấy hảo ngọt và thích ăn kẹo."
-
"Too many sweets can be bad for your teeth."
"Ăn quá nhiều đồ ngọt có thể không tốt cho răng của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ các loại đồ ngọt nói chung, đặc biệt là kẹo và các loại bánh ngọt nhỏ. 'Sweets' có thể bao gồm nhiều loại sản phẩm khác nhau, từ kẹo mút đơn giản đến các loại bánh ngọt phức tạp hơn. Trong tiếng Anh-Anh, 'sweets' thường được dùng thay cho 'candy' trong tiếng Anh-Mỹ.
Prepositions
'Sweets for' dùng để chỉ đồ ngọt dành cho ai đó. Ví dụ, 'Sweets for the children'. 'Sweets with' dùng để chỉ việc ăn đồ ngọt với cái gì đó. Ví dụ, 'Sweets with tea'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious sweets (kẹo ngon)
-
assorted assorted sweets (kẹo thập cẩm)
-
homemade homemade sweets (kẹo nhà làm/tự làm)
-
fizzy fizzy sweets (kẹo sủi bọt)
-
hard hard sweets (kẹo cứng)
-
soft soft sweets (kẹo mềm)
-
traditional traditional sweets (kẹo truyền thống)
-
sugary sugary sweets (kẹo ngọt lịm)
-
childhood childhood sweets (kẹo tuổi thơ)
-
eat eat sweets (ăn kẹo)
-
buy buy sweets (mua kẹo)
-
give give sweets (tặng kẹo)
-
hand out hand out sweets (phát kẹo)
-
offer offer sweets (mời kẹo)
-
make make sweets (làm kẹo)
-
crave crave sweets (thèm kẹo)
-
chocolate chocolate sweets (kẹo sô-cô-la)
-
gummy gummy sweets (kẹo dẻo)
-
sugar-free sugar-free sweets (kẹo không đường)
Idioms
-
Sweets for my sweet!
Một cách nói trìu mến khi tặng quà (thường là đồ ngọt) cho người mình yêu thương, hoặc chỉ đơn giản là lời yêu thương ngọt ngào.
"He bought her a bouquet of flowers and said, 'Sweets for my sweet!'"
(Anh ấy mang về một bó hoa và nói, 'Món quà ngọt ngào cho người yêu dấu của anh!')
-
Life is not all sweets.
Cuộc sống không phải lúc nào cũng thuận lợi, dễ dàng hay tràn ngập niềm vui.
"You can't expect everything to go your way; life is not all sweets."
(Bạn không thể mong mọi thứ đều theo ý mình; cuộc sống không phải lúc nào cũng toàn màu hồng đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sweets
danh từ (số nhiều)Những món bánh kẹo như kẹo cứng, sô cô la hoặc các loại hạt tẩm đường.
"The children were excited to receive a bag of sweets."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would bake sweets more often. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ nướng bánh kẹo thường xuyên hơn. |
| Phủ định | If she didn't eat so many sweets, she wouldn't feel so tired. |
Nếu cô ấy không ăn nhiều đồ ngọt như vậy, cô ấy sẽ không cảm thấy mệt mỏi như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel happier if you received those sweets? |
Bạn có cảm thấy hạnh phúc hơn nếu bạn nhận được những món đồ ngọt đó không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Children like sweets more than vegetables. |
Trẻ em thích đồ ngọt hơn rau củ. |
| Phủ định | Not only did he eat all the sweets, but he also drank all the juice. |
Không chỉ anh ấy đã ăn hết đồ ngọt, mà anh ấy còn uống hết nước ép. |
| Nghi vấn | Should you crave sweets, try having a piece of fruit instead. |
Nếu bạn thèm đồ ngọt, hãy thử ăn một miếng trái cây thay thế. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sweets are often given as gifts during Tet. |
Kẹo thường được tặng làm quà trong dịp Tết. |
| Phủ định | The sweets were not eaten by the children because they were too sweet. |
Kẹo đã không được bọn trẻ ăn vì chúng quá ngọt. |
| Nghi vấn | Will the sweets be shared amongst all the guests? |
Liệu kẹo có được chia cho tất cả các vị khách không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be eating sweets all afternoon. |
Cô ấy sẽ ăn kẹo suốt cả buổi chiều. |
| Phủ định | They won't be selling sweets at the market tomorrow. |
Họ sẽ không bán đồ ngọt ở chợ vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will you be giving sweets to the children at the party? |
Bạn sẽ phát kẹo cho bọn trẻ ở bữa tiệc chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the party starts, the children will have been eating sweets for hours. |
Vào thời điểm bữa tiệc bắt đầu, bọn trẻ sẽ đã ăn kẹo hàng giờ liền. |
| Phủ định | She won't have been acting sweetly to get sweets if her parents hadn't encouraged her. |
Cô bé sẽ không cư xử ngọt ngào để có được kẹo nếu bố mẹ không khuyến khích cô bé. |
| Nghi vấn | Will they have been baking sweets all day when the guests arrive? |
Liệu họ có đang nướng bánh kẹo cả ngày khi khách đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweets".
