(Top Banner Ad)
confirmatory research
C1
noun C1 Nghiên cứu khoa học, Thống kê học

confirmatory research

UK: /kənˈfɜːmətri rɪˈsɜːtʃ/ • US: /kənˈfɜːrmətɔːri rɪˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu xác nhận nghiên cứu chứng thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Research that is conducted to test a specific hypothesis or theory, where the hypothesis is formulated before the data is collected.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu được tiến hành để kiểm tra một giả thuyết hoặc lý thuyết cụ thể, trong đó giả thuyết được hình thành trước khi thu thập dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Confirmatory research is essential for validating scientific theories."

    "Nghiên cứu xác nhận rất cần thiết để xác thực các lý thuyết khoa học."

  • "The study employed confirmatory research methods to validate the proposed model."

    "Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu xác nhận để xác thực mô hình được đề xuất."

  • "Confirmatory research requires a clearly defined research question and hypothesis."

    "Nghiên cứu xác nhận đòi hỏi một câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác định rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun confirmation Sự xác nhận, sự chứng thực
Verb confirm Xác nhận, chứng thực
Adjective confirmatory Mang tính xác nhận, xác định
Noun/Verb research Nghiên cứu, sự nghiên cứu
Noun researcher Nhà nghiên cứu

Synonyms

hypothesis-testing research (nghiên cứu kiểm định giả thuyết)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Thống kê học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firmare (to strengthen)
Latin
confirmare (to establish, make firm)
Old French
rechercher (to seek again)
English (17th Century)
confirm + research
Modern English
confirmatory research

Gốc Rễ Của Sự Chắc Chắn

Cụm từ 'confirmatory research' (nghiên cứu xác nhận) là một thuật ngữ hiện đại ghép từ hai thành tố cũ. 'Confirmatory' (mang tính xác nhận) bắt nguồn từ tiếng Latin *confirmare*, nghĩa là 'làm cho vững chắc' hoặc 'thiết lập'. 'Research' (nghiên cứu) đến từ tiếng Pháp cổ *rechercher*, nghĩa là 'tìm kiếm kỹ lưỡng'. Kết hợp lại, nghiên cứu này mang mục đích tìm kiếm thông tin để làm cho giả thuyết hoặc kết quả đã có trở nên 'vững chắc' hơn.

Usage Note

Nghiên cứu xác nhận (confirmatory research) trái ngược với nghiên cứu khám phá (exploratory research). Nghiên cứu xác nhận tập trung vào việc chứng minh hoặc bác bỏ một giả thuyết đã được thiết lập, trong khi nghiên cứu khám phá tìm kiếm các mẫu và mối quan hệ mới trong dữ liệu mà không có giả thuyết định trước. Confirmatory research thường sử dụng các phương pháp thống kê nghiêm ngặt để đảm bảo tính hợp lệ của kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Confirmatory Research
  • conduct conduct confirmatory research
    (Tiến hành/thực hiện nghiên cứu xác nhận)
  • require The findings require confirmatory research.
    (Các phát hiện cần có nghiên cứu xác nhận.)
  • undertake undertake extensive confirmatory research
    (Đảm nhận nghiên cứu xác nhận chuyên sâu/mở rộng)
Adjective + Confirmatory Research
  • subsequent subsequent confirmatory research
    (Nghiên cứu xác nhận tiếp theo)
  • independent independent confirmatory research
    (Nghiên cứu xác nhận độc lập (không liên quan đến nhóm ban đầu))
  • further further confirmatory research
    (Nghiên cứu xác nhận thêm nữa)
Nouns/Context
  • phase the confirmatory research phase
    (Giai đoạn nghiên cứu xác nhận)
  • program a program of confirmatory research
    (Một chương trình/dự án nghiên cứu xác nhận)

Idioms

  • The need for confirmatory research

    Nhu cầu cần có nghiên cứu xác nhận

    "Given the controversial results, there is a strong need for confirmatory research."

    (Do kết quả gây tranh cãi, có nhu cầu lớn về nghiên cứu xác nhận.)

  • To move from exploratory to confirmatory research

    Chuyển từ nghiên cứu thăm dò sang nghiên cứu xác nhận (quá trình khoa học)

    "After generating the initial hypothesis, the team is ready to move from exploratory to confirmatory research."

    (Sau khi tạo ra giả thuyết ban đầu, nhóm đã sẵn sàng chuyển từ nghiên cứu thăm dò sang nghiên cứu xác nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confirmatory research

noun
Lật mặt

Nghiên cứu được tiến hành để kiểm tra một giả thuyết hoặc lý thuyết cụ thể, trong đó giả thuyết được hình thành trước khi thu thập dữ liệu.

"Confirmatory research is essential for validating scientific theories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confirmatory research".

Khủng hoảng Tái Kiểm chứng (Replication Crisis)

Trong khoa học hiện đại (đặc biệt là tâm lý học và y sinh), 'nghiên cứu xác nhận' đóng vai trò sống còn. Khái niệm 'Khủng hoảng Tái Kiểm chứng' (Replication Crisis) nổi lên khi nhiều kết quả nghiên cứu nổi tiếng không thể được xác nhận lại bởi các nhóm nghiên cứu độc lập khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng tuyệt đối của nghiên cứu xác nhận để đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy của kiến thức khoa học.

Đối Lập với Nghiên cứu Thăm dò

Trong phương pháp luận khoa học, nghiên cứu xác nhận thường được đặt đối lập với 'exploratory research' (nghiên cứu thăm dò). Nghiên cứu thăm dò tìm kiếm các mẫu hoặc giả thuyết mới, trong khi nghiên cứu xác nhận tập trung vào việc chứng minh (hoặc bác bỏ) các giả thuyết đã được thiết lập. Cả hai loại đều cần thiết cho sự tiến bộ của khoa học.