confirmation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of confirming something or the state of being confirmed.
Vietnamese Meaning
Hành động xác nhận điều gì đó hoặc trạng thái được xác nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are waiting for confirmation of our flight booking."
"Chúng tôi đang chờ xác nhận đặt chỗ chuyến bay."
-
"Please send me a confirmation email."
"Vui lòng gửi cho tôi một email xác nhận."
-
"The company is awaiting confirmation of the deal."
"Công ty đang chờ xác nhận về thỏa thuận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Confirmation thường được dùng để chỉ sự xác nhận một thông tin, sự kiện, thỏa thuận, hoặc một yêu cầu. Nó nhấn mạnh tính chính thức và độ tin cậy của thông tin được xác nhận. Khác với 'verification' (kiểm chứng) tập trung vào việc chứng minh tính đúng đắn, 'confirmation' hướng đến việc đảm bảo rằng điều gì đó đã xảy ra hoặc là đúng như mong đợi.
Prepositions
Confirmation *of* something: Xác nhận về điều gì đó. Ví dụ: confirmation of the order. Confirmation *in* something: Sự xác nhận về khả năng/kỹ năng của ai đó. Ví dụ: confirmation in their role.
Collocations (Từ đi kèm)
-
written confirmation (xác nhận bằng văn bản)
-
official confirmation (xác nhận chính thức)
-
further confirmation (xác nhận thêm)
-
receive confirmation (nhận được xác nhận)
-
await confirmation (chờ đợi xác nhận)
-
provide confirmation (cung cấp xác nhận)
Idioms
-
for confirmation
để xác nhận
"I called them for confirmation of the booking."
(Tôi gọi cho họ để xác nhận việc đặt chỗ.)
-
in confirmation of
để xác nhận
"This letter is in confirmation of our agreement."
(Lá thư này là để xác nhận thỏa thuận của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
confirmation
Danh từHành động xác nhận điều gì đó hoặc trạng thái được xác nhận.
"We are waiting for confirmation of our flight booking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confirmation".
