(Top Banner Ad)
confirmation
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

confirmation

UK: /ˌkɒnfəˈmeɪʃn/ • US: /ˌkɑːnfərˈmeɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

sự xác nhận xác nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of confirming something or the state of being confirmed.

Vietnamese Meaning

Hành động xác nhận điều gì đó hoặc trạng thái được xác nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are waiting for confirmation of our flight booking."

    "Chúng tôi đang chờ xác nhận đặt chỗ chuyến bay."

  • "Please send me a confirmation email."

    "Vui lòng gửi cho tôi một email xác nhận."

  • "The company is awaiting confirmation of the deal."

    "Công ty đang chờ xác nhận về thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confirm xác nhận, chứng thực
Adjective confirmed đã được xác nhận, đã được chứng thực
Adverb confirmedly một cách chắc chắn, đã được xác nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confirmare
Old French
confermer
English
confirm
English
confirmation

Từ 'Confirmation' đến chúng ta

Từ 'confirmation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'confirmare', có nghĩa là 'làm cho vững chắc'. Ý tưởng là khi bạn xác nhận điều gì đó, bạn đang làm cho nó trở nên chắc chắn và đáng tin cậy hơn. Từ này đã trải qua nhiều ngôn ngữ trước khi đến với tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về sự chứng thực và củng cố.

Usage Note

Confirmation thường được dùng để chỉ sự xác nhận một thông tin, sự kiện, thỏa thuận, hoặc một yêu cầu. Nó nhấn mạnh tính chính thức và độ tin cậy của thông tin được xác nhận. Khác với 'verification' (kiểm chứng) tập trung vào việc chứng minh tính đúng đắn, 'confirmation' hướng đến việc đảm bảo rằng điều gì đó đã xảy ra hoặc là đúng như mong đợi.

Prepositions

of in

Confirmation *of* something: Xác nhận về điều gì đó. Ví dụ: confirmation of the order. Confirmation *in* something: Sự xác nhận về khả năng/kỹ năng của ai đó. Ví dụ: confirmation in their role.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + confirmation
  • written confirmation
    (xác nhận bằng văn bản)
  • official confirmation
    (xác nhận chính thức)
  • further confirmation
    (xác nhận thêm)
Verb + confirmation
  • receive confirmation
    (nhận được xác nhận)
  • await confirmation
    (chờ đợi xác nhận)
  • provide confirmation
    (cung cấp xác nhận)

Idioms

  • for confirmation

    để xác nhận

    "I called them for confirmation of the booking."

    (Tôi gọi cho họ để xác nhận việc đặt chỗ.)

  • in confirmation of

    để xác nhận

    "This letter is in confirmation of our agreement."

    (Lá thư này là để xác nhận thỏa thuận của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confirmation

Danh từ
Lật mặt

Hành động xác nhận điều gì đó hoặc trạng thái được xác nhận.

"We are waiting for confirmation of our flight booking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confirmation".

Confirmation trong tôn giáo

Trong một số tôn giáo (đặc biệt là Công giáo), 'Confirmation' là một nghi lễ quan trọng đánh dấu sự trưởng thành về mặt tâm linh và sự cam kết với đức tin.

Sự xác nhận trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc xác nhận (confirmation) một thông tin hoặc quyết định thường được coi trọng để đảm bảo tính chính xác và tránh hiểu lầm. Việc này thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm.