(Top Banner Ad)
confirmed
B2
Tính từ B2 Chung

confirmed

UK: /kənˈfɜːmd/ • US: /kənˈfɜːrmd/

Nghĩa tiếng Việt

đã xác nhận được xác nhận chắc chắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having been established to be true or definite.

Vietnamese Meaning

đã được xác nhận là đúng hoặc chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reports of the accident were later confirmed by police."

    "Những báo cáo về vụ tai nạn sau đó đã được cảnh sát xác nhận."

  • "The booking has been confirmed."

    "Việc đặt chỗ đã được xác nhận."

  • "We have confirmed his appointment."

    "Chúng tôi đã xác nhận việc bổ nhiệm của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confirm Xác nhận, chứng thực, phê chuẩn
Noun confirmation Sự xác nhận, sự chứng thực, lễ Thêm Sức (Thiên Chúa Giáo)
Adjective confirmable Có thể được xác nhận
Adverb confirmingly Một cách xác nhận, một cách khẳng định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firmare
Latin
confirmare
Old French
confermer
Middle English
confirmen

Nguồn gốc từ sự vững chắc

Từ 'confirmed' (đã xác nhận) bắt nguồn từ động từ Latin *confirmare*, nghĩa đen là 'làm cho vững chắc' hoặc 'làm cho mạnh mẽ.' Từ này là sự kết hợp của tiền tố *con-* (nghĩa là 'hoàn toàn, cùng nhau') và gốc *firmare* (nghĩa là 'làm cho chắc chắn'). Vì vậy, khi bạn xác nhận điều gì đó, bạn đang làm cho nó trở nên vững chắc, không thể nghi ngờ.

Usage Note

Tính từ 'confirmed' thường được sử dụng để chỉ một thông tin, tin tức, sự kiện, hoặc giả thuyết đã được chứng minh là chính xác và đáng tin cậy. Nó nhấn mạnh rằng không còn nghi ngờ gì về tính xác thực của điều gì đó. So sánh với 'verified' (đã kiểm chứng), 'confirmed' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự chắc chắn.

Prepositions

by in

'Confirmed by': Được xác nhận bởi ai/cái gì (nguồn thông tin). 'Confirmed in': Được xác nhận trong bối cảnh, lĩnh vực cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + confirmed
  • formally formally confirmed
    (Đã được xác nhận một cách chính thức)
  • duly duly confirmed
    (Đã được xác nhận theo đúng quy trình)
  • officially officially confirmed
    (Đã được cơ quan chức năng xác nhận)
Confirmed + Noun (Verification)
  • booking a confirmed booking
    (Việc đặt chỗ đã được xác nhận)
  • case a confirmed case (of the virus)
    (Một ca bệnh đã được xác nhận)
  • appointment a confirmed appointment
    (Cuộc hẹn đã được chốt (xác nhận))
Confirmed + Noun (Habit/Characteristic)
  • bachelor a confirmed bachelor
    (Người đàn ông độc thân kinh niên (không có ý định kết hôn))
  • skeptic a confirmed skeptic
    (Người hoài nghi lâu năm, không thể thay đổi quan điểm hoài nghi)

Idioms

  • It has been confirmed that...

    Đã có thông tin xác nhận rằng...

    "It has been confirmed that the concert is sold out."

    (Đã có thông tin xác nhận rằng buổi hòa nhạc đã bán hết vé.)

  • To be confirmed in a belief

    Được củng cố niềm tin (vào điều gì đó)

    "After watching the documentary, she was confirmed in her belief that the policy was flawed."

    (Sau khi xem bộ phim tài liệu, niềm tin của cô ấy rằng chính sách đó có sai sót càng được củng cố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confirmed

Tính từ
Lật mặt

đã được xác nhận là đúng hoặc chắc chắn.

"The reports of the accident were later confirmed by police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspect's alibi was confirmed by multiple witnesses.
Lời khai ngoại phạm của nghi phạm đã được xác nhận bởi nhiều nhân chứng.
Phủ định
The rumors about the company's bankruptcy have not been confirmed yet.
Những tin đồn về việc công ty phá sản vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Has the booking for the hotel been confirmed?
Việc đặt phòng khách sạn đã được xác nhận chưa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a confirmed bachelor, isn't she?
Anh ấy là một người độc thân đã được xác nhận, phải không?
Phủ định
They haven't confirmed the booking yet, have they?
Họ vẫn chưa xác nhận việc đặt phòng, phải không?
Nghi vấn
He will confirm our reservations, won't he?
Anh ấy sẽ xác nhận đặt phòng của chúng ta, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot was confirming the flight plan before takeoff.
Phi công đang xác nhận kế hoạch bay trước khi cất cánh.
Phủ định
She wasn't confirming the reservation when I called.
Cô ấy đã không xác nhận đặt phòng khi tôi gọi.
Nghi vấn
Were they confirming the details of the agreement?
Họ có đang xác nhận các chi tiết của thỏa thuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confirmed".

Lễ Thêm Sức (Confirmation)

Trong Cơ Đốc giáo (đặc biệt là Công giáo và Anh giáo), 'Confirmation' là một nghi lễ thiêng liêng. Sau khi được rửa tội, người ta tham gia lễ Thêm Sức để xác nhận đức tin cá nhân và trở thành thành viên trưởng thành chính thức của giáo hội. Từ 'confirmed' lúc này mang ý nghĩa 'đã được làm lễ Thêm Sức'.

Confirmed vs. Tentative (Tạm thời)

Trong môi trường kinh doanh và du lịch, 'confirmed' là từ khóa đảm bảo. Một cuộc họp 'confirmed' là cuộc họp đã chốt, khác với 'tentative' (chỉ là dự kiến). Việc yêu cầu xác nhận ('Please confirm') là bước cuối cùng và bắt buộc để hoàn tất bất kỳ giao dịch nào có tính ràng buộc.