(Top Banner Ad)
verified
B2
adjective B2 General

verified

UK: /ˈverɪfaɪd/ • US: /ˈverɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được xác minh đã kiểm chứng đã chứng thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been proven to be true or correct.

Vietnamese Meaning

Đã được chứng minh là đúng hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data has been verified by an independent auditor."

    "Dữ liệu đã được xác minh bởi một kiểm toán viên độc lập."

  • "Please ensure that all information is verified before submission."

    "Vui lòng đảm bảo rằng tất cả thông tin được xác minh trước khi gửi."

  • "The account is verified with a blue checkmark."

    "Tài khoản được xác minh bằng dấu tích màu xanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb verify xác minh, kiểm chứng
Noun verification sự xác minh, sự kiểm chứng
Adjective verifiable có thể xác minh được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verus (true)
Latin
verificare (to make true)
English
verify
English
verified

Nguồn Gốc của 'Verified'

Từ 'verified' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'verus', có nghĩa là 'thật'. Người La Mã cổ đại coi trọng sự thật, và từ 'verificare' (làm cho đúng sự thật) đã trở thành nền tảng cho từ 'verify' trong tiếng Anh, và sau đó là 'verified'. Ngày nay, nó được dùng để chỉ việc xác nhận hoặc chứng minh điều gì đó là đúng sự thật.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thông tin, tài liệu, tuyên bố hoặc người mà tính xác thực đã được xác nhận. Khác với 'confirmed' (xác nhận) ở chỗ 'verified' thường liên quan đến một quy trình hoặc bằng chứng để chứng minh tính đúng đắn, trong khi 'confirmed' có thể chỉ đơn giản là xác nhận lại thông tin đã biết.

Prepositions

by through

'Verified by' chỉ ra người hoặc phương pháp xác minh: 'The information was verified by a third party.' 'Verified through' chỉ ra công cụ hoặc quá trình được sử dụng để xác minh: 'The identity was verified through biometrics.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verified
  • independently independently verified
    (được xác minh một cách độc lập)
  • third-party third-party verified
    (được xác minh bởi bên thứ ba)
Verb + verified
  • be be verified
    (được xác minh)
  • get get verified
    (được xác minh)
  • have have (something) verified
    (có (cái gì đó) được xác minh)

Idioms

  • verify facts

    kiểm chứng thông tin, xác minh sự thật

    "It's important to verify facts before sharing them online."

    (Điều quan trọng là phải kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ chúng trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verified

adjective
Lật mặt

Đã được chứng minh là đúng hoặc chính xác.

"The data has been verified by an independent auditor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verified".

Xác Minh Thông Tin trên Mạng Xã Hội

Trong thời đại số, việc xác minh thông tin trên mạng xã hội trở nên cực kỳ quan trọng. Tin giả (fake news) có thể lan truyền rất nhanh, gây ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội. Do đó, việc kiểm tra nguồn tin và tính xác thực của thông tin là trách nhiệm của mỗi người.