(Top Banner Ad)
validated
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

validated

UK: /ˈvælɪdeɪtɪd/ • US: /ˈvælɪdeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được xác thực đã được chứng thực đã được kiểm chứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been confirmed or proven to be accurate, correct, or true.

Vietnamese Meaning

Đã được xác nhận hoặc chứng minh là chính xác, đúng đắn hoặc thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software has been validated by independent experts."

    "Phần mềm đã được xác nhận bởi các chuyên gia độc lập."

  • "The data was validated to ensure accuracy."

    "Dữ liệu đã được xác thực để đảm bảo tính chính xác."

  • "The process has been validated by industry standards."

    "Quy trình đã được xác thực theo các tiêu chuẩn ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb validate xác nhận, chứng minh
Noun validation sự xác nhận, sự chứng minh
Adjective valid hợp lệ, có giá trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
validus
English
valid
English
validated

Nguồn gốc của 'Validated'

Từ 'validated' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'validus', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có giá trị'. Ý tưởng là một cái gì đó được 'validated' đã được chứng minh là mạnh mẽ hoặc có giá trị, giống như việc một tuyên bố được xác nhận là đúng sự thật. Nó có một lịch sử lâu dài và thú vị, từ những ý nghĩa cổ xưa đến cách chúng ta sử dụng nó ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'validated' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã trải qua một quá trình kiểm tra và xác minh nghiêm ngặt. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'confirmed' hoặc 'verified', cho thấy một mức độ tin cậy cao hơn. Ví dụ, 'validated data' (dữ liệu đã được xác thực) ngụ ý rằng dữ liệu đã được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác.

Prepositions

by through

'Validated by': Được xác nhận bởi ai/cái gì (nguồn xác nhận). 'Validated through': Được xác nhận thông qua quá trình/phương pháp gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + validated
  • fully fully validated
    (được xác nhận đầy đủ)
  • thoroughly thoroughly validated
    (được xác nhận kỹ lưỡng)
  • independently independently validated
    (được xác nhận một cách độc lập)
Verb + validated
  • have have validated
    (đã xác nhận)
  • get get validated
    (được xác nhận)
  • need to be need to be validated
    (cần được xác nhận)

Idioms

  • Feeling validated

    Cảm thấy được công nhận, được chấp nhận.

    "After the positive feedback, she felt validated in her decision."

    (Sau những phản hồi tích cực, cô ấy cảm thấy được công nhận trong quyết định của mình.)

  • Validate someone's feelings

    Công nhận, chấp nhận cảm xúc của ai đó.

    "It's important to validate someone's feelings, even if you don't agree with them."

    (Điều quan trọng là công nhận cảm xúc của ai đó, ngay cả khi bạn không đồng ý với họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

validated

Tính từ
Lật mặt

Đã được xác nhận hoặc chứng minh là chính xác, đúng đắn hoặc thật.

"The software has been validated by independent experts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the experiment, the results, validated by multiple sources, were published in a scientific journal.
Sau thí nghiệm, các kết quả, đã được xác thực bởi nhiều nguồn, đã được công bố trên một tạp chí khoa học.
Phủ định
The hypothesis, not validated by the initial data, required further investigation, and the team decided to conduct more experiments.
Giả thuyết, chưa được xác thực bởi dữ liệu ban đầu, đòi hỏi điều tra thêm, và nhóm quyết định tiến hành thêm các thí nghiệm.
Nghi vấn
Therefore, has the software, rigorously tested and validated, been approved for general use?
Vậy thì, phần mềm này, đã được kiểm tra và xác thực kỹ lưỡng, đã được phê duyệt cho sử dụng rộng rãi chưa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the research team will have validated all the data.
Trước khi hội nghị bắt đầu, nhóm nghiên cứu sẽ đã xác thực tất cả dữ liệu.
Phủ định
They won't have validated his findings by the deadline.
Họ sẽ chưa xác thực những phát hiện của anh ấy trước thời hạn chót.
Nghi vấn
Will the system have validated the user's credentials by then?
Hệ thống sẽ đã xác thực thông tin đăng nhập của người dùng vào lúc đó chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software company will validate the new version next week.
Công ty phần mềm sẽ xác thực phiên bản mới vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to validate the results until they have more data.
Họ sẽ không xác thực kết quả cho đến khi có thêm dữ liệu.
Nghi vấn
Will the supervisor validate my timesheet before Friday?
Người giám sát có xác thực bảng chấm công của tôi trước thứ Sáu không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's validated software ensured accurate data processing.
Phần mềm đã được xác thực của công ty đảm bảo xử lý dữ liệu chính xác.
Phủ định
The students' validated results weren't accepted due to a system error.
Kết quả đã được xác thực của các sinh viên không được chấp nhận do lỗi hệ thống.
Nghi vấn
Is the user's validated account now active?
Tài khoản đã được xác thực của người dùng hiện đã hoạt động chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to validate all employee expenses manually.
Công ty đã từng xác thực tất cả các chi phí của nhân viên bằng tay.
Phủ định
They didn't use to validate the software before release.
Họ đã không xác thực phần mềm trước khi phát hành.
Nghi vấn
Did they use to validate parking tickets at the gate?
Họ đã từng xác thực vé đậu xe ở cổng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "validated".

Giá trị của sự xác nhận trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc cảm thấy 'validated' (được xác nhận) rất quan trọng đối với lòng tự trọng và sự tự tin. Điều này có nghĩa là những người khác công nhận, chấp nhận và đánh giá cao ý kiến, cảm xúc và kinh nghiệm của bạn. Sự thiếu xác nhận có thể dẫn đến cảm giác cô đơn và bất an.