common interest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mối quan tâm chung, sở thích chung; sự có chung một cảm giác muốn tìm hiểu hoặc tham gia vào điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They discovered a common interest in hiking."
"Họ phát hiện ra có chung sở thích đi bộ đường dài."
-
"Finding a common interest can help build strong relationships."
"Tìm thấy một mối quan tâm chung có thể giúp xây dựng các mối quan hệ bền chặt."
-
"The members of the club share a common interest in photography."
"Các thành viên của câu lạc bộ có chung sở thích chụp ảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | commonly | Một cách phổ biến, thường xuyên |
| Noun | commonality | Điểm chung, sự tương đồng |
| Adjective | interested | Quan tâm, hứng thú (bị tác động bởi interest) |
| Noun | common ground | Điểm chung, nền tảng chung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những điều mà một nhóm người cùng quan tâm, thích thú hoặc có lợi ích liên quan đến. Nó nhấn mạnh sự đồng điệu và kết nối giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể (e.g., 'common interest in music'). Khi sử dụng 'with', nó thường liên quan đến việc chia sẻ mối quan tâm với ai đó (e.g., 'common interest with colleagues').
Collocations (Từ đi kèm)
-
mutual mutual common interest (Lợi ích/mối quan tâm chung lẫn nhau)
-
shared shared common interest (Mối quan tâm chung được chia sẻ)
-
underlying underlying common interest (Mối quan tâm chung tiềm ẩn/cơ bản)
-
have have a common interest in (Có chung sở thích/mối quan tâm về)
-
pursue pursue common interests (Theo đuổi những lợi ích/mục tiêu chung)
-
foster foster common interests (Nuôi dưỡng/thúc đẩy các mối quan tâm chung)
-
based on based on a common interest (Dựa trên một mối quan tâm chung)
-
in the spirit of in the spirit of common interest (Trong tinh thần vì lợi ích chung)
Idioms
-
for the common interest/good
Vì lợi ích chung, vì mục đích chung của cộng đồng
"We must set aside our differences for the common interest of the neighborhood."
(Chúng ta phải gạt bỏ những khác biệt vì lợi ích chung của khu phố.)
-
a bond of common interest
Một sợi dây liên kết bằng mối quan tâm chung
"Their professional relationship evolved into a strong bond of common interest."
(Mối quan hệ công việc của họ đã phát triển thành một mối liên kết bền chặt dựa trên lợi ích chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common interest
Danh từMối quan tâm chung, sở thích chung; sự có chung một cảm giác muốn tìm hiểu hoặc tham gia vào điều gì đó.
"They discovered a common interest in hiking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common interest".
