(Top Banner Ad)
common interest
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

common interest

UK: /ˈkɒmən ˈɪntrəst/ • US: /ˈkɑːmən ˈɪntrəst/

Nghĩa tiếng Việt

sở thích chung mối quan tâm chung điểm chung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shared feeling of wanting to learn about or be involved in something.

Vietnamese Meaning

Mối quan tâm chung, sở thích chung; sự có chung một cảm giác muốn tìm hiểu hoặc tham gia vào điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They discovered a common interest in hiking."

    "Họ phát hiện ra có chung sở thích đi bộ đường dài."

  • "Finding a common interest can help build strong relationships."

    "Tìm thấy một mối quan tâm chung có thể giúp xây dựng các mối quan hệ bền chặt."

  • "The members of the club share a common interest in photography."

    "Các thành viên của câu lạc bộ có chung sở thích chụp ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb commonly Một cách phổ biến, thường xuyên
Noun commonality Điểm chung, sự tương đồng
Adjective interested Quan tâm, hứng thú (bị tác động bởi interest)
Noun common ground Điểm chung, nền tảng chung

Synonyms

shared interest (sở thích chung)mutual interest (mối quan tâm lẫn nhau)

Antonyms

conflicting interest (lợi ích xung đột)divergent interest (lợi ích khác nhau)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kom-
Latin
communis (Common)
Latin
interesse (Interest)
English
common interest

Nguồn gốc của 'Chung' và 'Quan tâm'

Từ 'Common' (chung) bắt nguồn từ gốc Latin 'communis,' có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'được chia sẻ bởi nhiều người.' Trong khi đó, 'Interest' (quan tâm/lợi ích) đến từ Latin 'interesse,' mang nghĩa 'để ở giữa' hoặc 'điều gì đó quan trọng.' Khi kết hợp lại, 'common interest' tạo thành khái niệm về một điều gì đó quan trọng mà mọi người cùng chia sẻ hoặc cùng quan tâm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những điều mà một nhóm người cùng quan tâm, thích thú hoặc có lợi ích liên quan đến. Nó nhấn mạnh sự đồng điệu và kết nối giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể (e.g., 'common interest in music'). Khi sử dụng 'with', nó thường liên quan đến việc chia sẻ mối quan tâm với ai đó (e.g., 'common interest with colleagues').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + common interest
  • mutual mutual common interest
    (Lợi ích/mối quan tâm chung lẫn nhau)
  • shared shared common interest
    (Mối quan tâm chung được chia sẻ)
  • underlying underlying common interest
    (Mối quan tâm chung tiềm ẩn/cơ bản)
Verb + common interest
  • have have a common interest in
    (Có chung sở thích/mối quan tâm về)
  • pursue pursue common interests
    (Theo đuổi những lợi ích/mục tiêu chung)
  • foster foster common interests
    (Nuôi dưỡng/thúc đẩy các mối quan tâm chung)
Prepositional Phrase
  • based on based on a common interest
    (Dựa trên một mối quan tâm chung)
  • in the spirit of in the spirit of common interest
    (Trong tinh thần vì lợi ích chung)

Idioms

  • for the common interest/good

    Vì lợi ích chung, vì mục đích chung của cộng đồng

    "We must set aside our differences for the common interest of the neighborhood."

    (Chúng ta phải gạt bỏ những khác biệt vì lợi ích chung của khu phố.)

  • a bond of common interest

    Một sợi dây liên kết bằng mối quan tâm chung

    "Their professional relationship evolved into a strong bond of common interest."

    (Mối quan hệ công việc của họ đã phát triển thành một mối liên kết bền chặt dựa trên lợi ích chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common interest

Danh từ
Lật mặt

Mối quan tâm chung, sở thích chung; sự có chung một cảm giác muốn tìm hiểu hoặc tham gia vào điều gì đó.

"They discovered a common interest in hiking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common interest".

Nền tảng của Cộng đồng và Dân chủ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'common interest' (lợi ích chung) là nền tảng của các tổ chức dân sự và cộng đồng. Đặc biệt trong chính trị và dân chủ, việc công dân cùng xác định và hành động dựa trên lợi ích chung (thay vì lợi ích cá nhân thuần túy) được coi là yếu tố cốt lõi giúp xã hội phát triển khỏe mạnh và bền vững.

Sức mạnh của Nhóm Sở Thích

Các nhóm sở thích (như câu lạc bộ đọc sách, đội thể thao nghiệp dư) là những ví dụ điển hình về cách 'common interest' tạo ra Vốn Xã hội (Social Capital). Khi mọi người kết nối qua sở thích chung, lòng tin và sự hợp tác giữa họ được tăng cường, từ đó làm phong phú thêm đời sống xã hội.