conflicting with neighbors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being in disagreement or opposition with people living nearby.
Vietnamese Meaning
Đang trong tình trạng bất đồng hoặc đối lập với những người sống gần nhà (hàng xóm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new development is conflicting with neighbors over parking issues."
"Khu nhà mới đang xung đột với hàng xóm về vấn đề đỗ xe."
-
"The family is constantly conflicting with neighbors over the height of their fence."
"Gia đình đó liên tục xung đột với hàng xóm về chiều cao của hàng rào nhà họ."
-
"Conflicting with neighbors can make life very stressful."
"Xung đột với hàng xóm có thể khiến cuộc sống trở nên rất căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conflict | xung đột, mâu thuẫn |
| Noun | conflict | sự xung đột, sự mâu thuẫn |
| Adjective | conflicting | mâu thuẫn, xung đột |
| Noun | neighbor | hàng xóm |
| Noun | neighborhood | khu phố, vùng lân cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả một tình huống hiện tại hoặc đang diễn ra, trong đó có sự xung đột hoặc mâu thuẫn với hàng xóm. Thường ám chỉ sự căng thẳng hoặc khó khăn trong mối quan hệ láng giềng.
Sử dụng để mô tả một tình huống hoặc vấn đề gây ra sự xung đột với hàng xóm. Nhấn mạnh tính chất gây hấn hoặc không hòa thuận của tình huống.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà 'conflicting' hướng đến, trong trường hợp này là 'neighbors' (hàng xóm). Nó thể hiện mối quan hệ đối đầu hoặc bất hòa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Frequently conflicting with neighbors (thường xuyên xung đột với hàng xóm)
-
Constantly conflicting with neighbors (liên tục xung đột với hàng xóm)
-
Avoid conflicting with neighbors (tránh xung đột với hàng xóm)
-
Resolve conflicting with neighbors (giải quyết xung đột với hàng xóm)
-
Stop conflicting with neighbors (ngừng xung đột với hàng xóm)
Idioms
-
fence-mending
hàn gắn mối quan hệ (thường sau một cuộc xung đột)
"After years of conflicting with neighbors, they finally decided to do some fence-mending."
(Sau nhiều năm xung đột với hàng xóm, cuối cùng họ quyết định hàn gắn lại mối quan hệ.)
-
keep the peace
giữ hòa khí, tránh gây gổ
"She tried to keep the peace when her children were conflicting with neighbors about playing too loudly."
(Cô ấy cố gắng giữ hòa khí khi các con cô ấy xung đột với hàng xóm về việc chơi quá ồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conflicting with neighbors
Verb phrase (present participle)Đang trong tình trạng bất đồng hoặc đối lập với những người sống gần nhà (hàng xóm).
"The new development is conflicting with neighbors over parking issues."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The homeowner's loud parties are conflicting with neighbors, causing frequent complaints. |
Những bữa tiệc ồn ào của chủ nhà đang gây xung đột với hàng xóm, dẫn đến những lời phàn nàn thường xuyên. |
| Phủ định | The new fence isn't conflicting with neighbors because it's built entirely on their property. |
Hàng rào mới không gây xung đột với hàng xóm vì nó được xây dựng hoàn toàn trên đất của họ. |
| Nghi vấn | What aspects of the new construction are conflicting with neighbors? |
Những khía cạnh nào của công trình xây dựng mới đang gây xung đột với hàng xóm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conflicting with neighbors".
