(Top Banner Ad)
conflicting with neighbors
B2
Verb phrase (present participle) B2 Xã hội, Quan hệ cá nhân

conflicting with neighbors

UK: /ˈkɒn.flɪktɪŋ wɪθ ˈneɪ.bəz/ • US: /ˈkɑːn.flɪktɪŋ wɪθ ˈneɪ.bɚz/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột với hàng xóm mâu thuẫn với hàng xóm bất hòa với hàng xóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in disagreement or opposition with people living nearby.

Vietnamese Meaning

Đang trong tình trạng bất đồng hoặc đối lập với những người sống gần nhà (hàng xóm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new development is conflicting with neighbors over parking issues."

    "Khu nhà mới đang xung đột với hàng xóm về vấn đề đỗ xe."

  • "The family is constantly conflicting with neighbors over the height of their fence."

    "Gia đình đó liên tục xung đột với hàng xóm về chiều cao của hàng rào nhà họ."

  • "Conflicting with neighbors can make life very stressful."

    "Xung đột với hàng xóm có thể khiến cuộc sống trở nên rất căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn
Noun conflict sự xung đột, sự mâu thuẫn
Adjective conflicting mâu thuẫn, xung đột
Noun neighbor hàng xóm
Noun neighborhood khu phố, vùng lân cận

Synonyms

at odds with neighbors (bất hòa với hàng xóm)in disagreement with neighbors (không đồng ý với hàng xóm)

Antonyms

harmonious with neighbors (hòa thuận với hàng xóm)getting along with neighbors (hòa đồng với hàng xóm)

Related Words

property dispute (tranh chấp đất đai)noise complaint (khiếu nại về tiếng ồn)

Subject Area

Xã hội, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confligere (to strike together, contend)
English
conflict
English
conflicting
English
neighbor

Nguồn gốc của 'conflict'

Từ 'conflict' bắt nguồn từ tiếng Latin 'confligere', có nghĩa là 'đánh nhau, tranh giành'. Hình ảnh ban đầu là của những người hoặc vật thể va chạm mạnh vào nhau. Theo thời gian, nó mở rộng ra để bao gồm các cuộc tranh cãi, xung đột ý kiến, và thậm chí là chiến tranh. 'Conflicting with neighbors' mang ý nghĩa xung đột, bất đồng với những người sống xung quanh bạn.

Usage Note

Diễn tả một tình huống hiện tại hoặc đang diễn ra, trong đó có sự xung đột hoặc mâu thuẫn với hàng xóm. Thường ám chỉ sự căng thẳng hoặc khó khăn trong mối quan hệ láng giềng.
Sử dụng để mô tả một tình huống hoặc vấn đề gây ra sự xung đột với hàng xóm. Nhấn mạnh tính chất gây hấn hoặc không hòa thuận của tình huống.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà 'conflicting' hướng đến, trong trường hợp này là 'neighbors' (hàng xóm). Nó thể hiện mối quan hệ đối đầu hoặc bất hòa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conflicting with neighbors
  • Frequently conflicting with neighbors
    (thường xuyên xung đột với hàng xóm)
  • Constantly conflicting with neighbors
    (liên tục xung đột với hàng xóm)
Verb + conflicting with neighbors
  • Avoid conflicting with neighbors
    (tránh xung đột với hàng xóm)
  • Resolve conflicting with neighbors
    (giải quyết xung đột với hàng xóm)
  • Stop conflicting with neighbors
    (ngừng xung đột với hàng xóm)

Idioms

  • fence-mending

    hàn gắn mối quan hệ (thường sau một cuộc xung đột)

    "After years of conflicting with neighbors, they finally decided to do some fence-mending."

    (Sau nhiều năm xung đột với hàng xóm, cuối cùng họ quyết định hàn gắn lại mối quan hệ.)

  • keep the peace

    giữ hòa khí, tránh gây gổ

    "She tried to keep the peace when her children were conflicting with neighbors about playing too loudly."

    (Cô ấy cố gắng giữ hòa khí khi các con cô ấy xung đột với hàng xóm về việc chơi quá ồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conflicting with neighbors

Verb phrase (present participle)
Lật mặt

Đang trong tình trạng bất đồng hoặc đối lập với những người sống gần nhà (hàng xóm).

"The new development is conflicting with neighbors over parking issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The homeowner's loud parties are conflicting with neighbors, causing frequent complaints.
Những bữa tiệc ồn ào của chủ nhà đang gây xung đột với hàng xóm, dẫn đến những lời phàn nàn thường xuyên.
Phủ định
The new fence isn't conflicting with neighbors because it's built entirely on their property.
Hàng rào mới không gây xung đột với hàng xóm vì nó được xây dựng hoàn toàn trên đất của họ.
Nghi vấn
What aspects of the new construction are conflicting with neighbors?
Những khía cạnh nào của công trình xây dựng mới đang gây xung đột với hàng xóm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conflicting with neighbors".

Văn hóa ứng xử với hàng xóm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ gìn mối quan hệ tốt đẹp với hàng xóm được coi trọng. Tuy nhiên, sự riêng tư cũng được đề cao, và việc can thiệp quá sâu vào cuộc sống của người khác có thể bị coi là không lịch sự. 'Conflicting with neighbors' có thể dẫn đến căng thẳng và thậm chí là các vấn đề pháp lý.

Luật pháp và tranh chấp hàng xóm

Ở nhiều quốc gia, có luật pháp quy định về các vấn đề có thể gây 'conflicting with neighbors', chẳng hạn như tiếng ồn, cây cối mọc lấn sang đất của người khác, hoặc xây dựng trái phép. Việc hiểu rõ các quy định này có thể giúp bạn tránh được những tranh chấp không đáng có.