confront the worst
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To face, meet, or deal with a difficult or unpleasant situation or person.
Vietnamese Meaning
Đối mặt, đương đầu, hoặc giải quyết một tình huống hoặc người khó khăn hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to confront the worst possible outcome to prepare adequately."
"Chúng ta cần đối mặt với kết quả tồi tệ nhất có thể để chuẩn bị đầy đủ."
-
"The company had to confront the worst financial crisis in its history."
"Công ty đã phải đối mặt với cuộc khủng hoảng tài chính tồi tệ nhất trong lịch sử của mình."
-
"After the diagnosis, he decided to confront the worst directly and start treatment immediately."
"Sau khi chẩn đoán, anh ấy quyết định đối mặt trực tiếp với điều tồi tệ nhất và bắt đầu điều trị ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | confront | đối mặt, đương đầu |
| Noun | confrontation | sự đối đầu, sự chạm trán |
| Adjective | confrontational | có tính đối đầu, gây hấn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "confront the worst" thường được dùng để chỉ việc chủ động đối diện với điều tồi tệ nhất có thể xảy ra, thay vì trốn tránh hoặc hy vọng nó không xảy ra. Nó thể hiện sự dũng cảm, quyết tâm và chuẩn bị sẵn sàng cho những khó khăn.
Trong cụm từ này, 'worst' là một tính từ ở dạng so sánh nhất, được sử dụng để mô tả mức độ tồi tệ cao nhất của một tình huống, sự kiện, hoặc kết quả.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường theo sau một đối tượng cụ thể mà người ta đang đối mặt. Ví dụ: 'Confront the worst *with* courage.' (Đối mặt với điều tồi tệ nhất *với* sự dũng cảm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
have to confront the worst (phải đối mặt với tình huống tồi tệ nhất)
-
be forced to confront the worst (bị buộc phải đối mặt với điều tồi tệ nhất)
-
must confront the worst (phải đương đầu với kịch bản xấu nhất)
-
choose to confront the worst (chọn cách đối mặt với điều tồi tệ nhất)
-
bravely confront the worst (dũng cảm đối mặt với điều tồi tệ nhất)
-
directly confront the worst (trực tiếp đối mặt với tình huống xấu nhất)
-
finally confront the worst (cuối cùng cũng đối mặt với điều tồi tệ nhất)
-
calmly confront the worst (bình tĩnh đối mặt với viễn cảnh tồi tệ nhất)
Idioms
-
It's time to confront the worst and get it over with.
Đã đến lúc đối mặt với điều tồi tệ nhất và giải quyết cho xong.
"We've been delaying the bad news, but it's time to confront the worst and get it over with."
(Chúng ta đã trì hoãn việc báo tin xấu, nhưng đã đến lúc đối mặt với điều tồi tệ nhất và giải quyết cho xong.)
-
confront the worst of humanity
Đối mặt với những mặt đen tối/tệ hại nhất của bản chất con người.
"Working as a war journalist, he had to confront the worst of humanity every day."
(Làm một nhà báo chiến trường, anh ấy phải đối mặt với những mặt tồi tệ nhất của con người mỗi ngày.)
-
confront the worst, hope for the best
Đối mặt với tình huống xấu nhất, nhưng vẫn hy vọng vào điều tốt đẹp nhất.
"My philosophy in business is to confront the worst possibilities, but always hope for the best outcome."
(Triết lý kinh doanh của tôi là đối mặt với những khả năng tồi tệ nhất, nhưng luôn hy vọng vào kết quả tốt đẹp nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
confront the worst
Động từĐối mặt, đương đầu, hoặc giải quyết một tình huống hoặc người khó khăn hoặc khó chịu.
"We need to confront the worst possible outcome to prepare adequately."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confront the worst".
